SOL DE America vs 12 de Octubre
Tỷ số chung cuộc: SOL DE America 1-0 12 de Octubre tại Division Profesional - Clausura, 20 tháng 7, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: SOL DE America thắng 6, hòa 1, 12 de Octubre thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Division Profesional - Clausura · Clausura · Vòng 2
- Sân vận động
- Estadio Luís Alfonso Giagni, Asunción
- Trọng tài
- D. Ojeda
- Phong độ
- WWDLW SOL DE America
- WWWLL 12 de Octubre
- HT0-0
- 51' M. Miers
- 60' ▲ R. Roa ▼ G. Velázquez
- 60' ▲ J. Moreira ▼ J. Núñez
- 61' ▲ F. Díaz ▼ M. Miers
- 61' ▲ A. Zárate ▼ S. Olmedo
- 72' ▲ A. Vera ▼ V. Cáceres
- 72' ▲ C. Samudio ▼ L. Fernández
- 74' ▲ C. Duma ▼ S. Salcedo
- 74' ▲ M. Flores ▼ T. Rojas
- 81' ▲ M. González ▼ D. Pérez
- 83' ▲ F. Ruiz Díaz ▼ A. Quiñónez
- 84' V. Barrios · M. Estigarribia 1-0
- 90' P. da Silva
- FT1-0
Đội hình
- 1L. Ojeda
- 22M. Miers ▼ 61'
- 27J. Leguizamón
- 21V. Barrios
- 16S. Olmedo ▼ 61'
- 28M. Estigarribia
- 30R. Castro
- 11T. Rojas ▼ 74'
- 8A. Quiñónez ▼ 83'
- 5C. Núñez
- 7S. Salcedo ▼ 74'
Dự bị 7
- 14F. Díaz ▲ 83'
- 17A. Zárate ▲ 61'
- 9C. Duma ▲ 74'
- 26M. Flores ▲ 74'
- 15F. Ruiz Díaz ▲ 83'
- 12J. González
- 20G. Fatecha
- 22A. Silva
- 14P. Da Silva
- 6D. Ortiz
- 29V. Dávalos
- 23G. Velázquez ▼ 60'
- 28C. Silva
- 16V. Cáceres ▼ 72'
- 24E. Ferreira
- 31L. Fernández ▼ 72'
- 11J. Núñez ▼ 60'
- 18D. Pérez ▼ 81'
Dự bị 7
- 26R. Roa ▲ 60'
- 2J. Moreira ▲ 60'
- 8A. Vera ▲ 72'
- 13C. Samudio ▲ 72'
- 20M. González ▲ 81'
- 25S. Ramírez
- 1B. Medina
Thống kê
01
10
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 22 | 42 - 19 | +23 | 49 | |
| 2 | 22 | 32 - 13 | +19 | 48 | |
| 3 | 22 | 30 - 16 | +14 | 45 | |
| 4 | 22 | 35 - 27 | +8 | 34 | |
| 5 | 22 | 27 - 25 | +2 | 31 | |
| 6 | 22 | 29 - 32 | -3 | 29 | |
| 7 | 22 | 26 - 26 | 0 | 28 | |
| 8 | 22 | 26 - 31 | -5 | 27 | |
| 9 | 22 | 23 - 32 | -9 | 23 | |
| 10 | 22 | 21 - 33 | -12 | 21 | |
| 11 | 22 | 16 - 32 | -16 | 21 | |
| 12 | 22 | 16 - 37 | -21 | 12 |
So sánh
48Trận đấu47
43Ghi được38
70Thủng lưới81
0.9Bàn thắng mỗi trận0.81
14Giữ sạch lưới11
22Trên 2.5 bàn24
22Hiệp hai24