SOL DE America
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
12 de Octubre

SOL DE America vs 12 de Octubre

Tỷ số chung cuộc: SOL DE America 0-0 12 de Octubre tại Division Profesional - Apertura, 12 tháng 6, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: SOL DE America thắng 6, hòa 1, 12 de Octubre thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Division Profesional - Apertura · Apertura · Vòng 18
Sân vận động
Estadio Luís Alfonso Giagni, Asunción
Trọng tài
D. López
Phong độ
WWDLW SOL DE America
WWWLL 12 de Octubre
  1. 22' G. Guido
  2. 39' C. Benitez
  3. HT0-0
  4. 62' N. Viera M. Estigarribia
  5. 62' S. Doldán M. Batallini
  6. 73' M. Flores N. Maná
  7. 76' C. Nunez
  8. 77' David Mendieta Alfonso J. González
  9. 82' R. Roa D. Pérez
  10. 83' D. Ortiz
  11. FT0-0

Đội hình

SOL DE America HLV: C. Ayala
  1. 1L. Ojeda
  2. 4G. Mencia
  3. 33M. Jacquet
  4. 24G. Gamarra
  5. 28M. Estigarribia ▼ 62'
  6. 18R. Rojas
  7. 7N. Maná ▼ 73'
  8. 11P. Delvalle
  9. 23E. Ozuna
  10. 6C. Núñez
  11. 9J. Verdún

Dự bị 7

  1. 17N. Viera ▲ 62'
  2. 26M. Flores ▲ 73'
  3. 19S. Fariña
  4. 22E. Borja
  5. 5F. Godoy
  6. 12J. González
  7. 2G. Giménez
12 de Octubre HLV: R. Pereira
  1. 22A. Silva
  2. 14P. Da Silva
  3. 4C. Benítez
  4. 6D. Ortiz
  5. 29V. Dávalos
  6. 27J. González ▼ 77'
  7. 16O. Molinas
  8. 8A. Vera
  9. 11J. Núñez
  10. 32M. Batallini ▼ 62'
  11. 18D. Pérez ▼ 82'

Dự bị 7

  1. 19S. Doldán ▲ 62'
  2. 15David Mendieta Alfonso ▲ 77'
  3. 26R. Roa ▲ 82'
  4. 40R. Giménez
  5. 7N. Sanabria
  6. 24E. Ferreira
  7. 33Á. Garcete

Thống kê

02
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Libertad Asuncion
22 49 - 14 +35 57
2
Cerro Porteño
22 38 - 13 +25 50
3
Club Olimpia
22 41 - 23 +18 43
4
Club Guarani
22 30 - 24 +6 32
5
Resistencia
22 30 - 36 -6 28
6
Nacional Asuncion
22 27 - 32 -5 26
7
SOL DE America
22 20 - 28 -8 25
8
Guairena FC
22 21 - 26 -5 23
9
General Caballero
22 23 - 33 -10 23
10
Tacuary
22 16 - 29 -13 22
11
Sportivo Ameliano
22 25 - 38 -13 19
12
12 de Octubre
22 16 - 40 -24 17

So sánh

48Trận đấu47
43Ghi được38
70Thủng lưới81
0.9Bàn thắng mỗi trận0.81
14Giữ sạch lưới11
22Trên 2.5 bàn24
22Hiệp hai24

Đối đầu

Trang trận đấu