SOL DE America
0 : 3
FT · Hiệp một 0:0
·
12 de Octubre

SOL DE America vs 12 de Octubre

Tỷ số chung cuộc: SOL DE America 0-3 12 de Octubre tại Division Profesional - Apertura, 23 tháng 4, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: SOL DE America thắng 6, hòa 1, 12 de Octubre thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Division Profesional - Apertura · Apertura · Vòng 13
Sân vận động
Estadio Luís Alfonso Giagni, Asunción
Trọng tài
J. Benítez
Phong độ
WWDLW SOL DE America
WWWLL 12 de Octubre
  1. 31' I. Villalba
  2. HT0-0
  3. 46' N. Viera F. Costa
  4. 46' Luís Leal M. Pardo
  5. 46' P. Velázquez J. Marabel
  6. 61' 0-1 V. Cáceres · V. Barrios
  7. 62' M. Paredes V. Barrios
  8. 74' 0-2 P. Velázquez11m
  9. 75' P. Da Silva A. Núñez
  10. 78' R. Ruiz Díaz R. Franco
  11. 88' D. Mendieta
  12. 90'+3 0-3 R. Salinas · P. Velázquez
  13. FT0-3

Đội hình

SOL DE America HLV: E. Almeida
  1. 28P. Gavilán
  2. 3G. Noguera
  3. 20I. Villalba
  4. 4J. Jiménez
  5. 2P. Meza
  6. 6E. Ferreira
  7. 34G. Esparza
  8. 23F. Costa ▼ 46'
  9. 11M. Pardo ▼ 46'
  10. 19R. Franco ▼ 78'
  11. 32S. Úbeda

Dự bị 7

  1. 17N. Viera ▲ 46'
  2. 9Luís Leal ▲ 46'
  3. 22R. Ruiz Díaz ▲ 78'
  4. 16C. Samudio
  5. 1L. Franco
  6. 8D. Valdez
  7. 31G. Medina
12 de Octubre HLV: P. Sarabia
  1. 1M. Cardozo
  2. 16David Mendieta Alfonso
  3. 33M. Jacquet
  4. 30J. Ojeda
  5. 26F. Manenti
  6. 2V. Barrios ▼ 62'
  7. 15V. Cáceres
  8. 6D. Ríos
  9. 18A. Núñez ▼ 75'
  10. 7J. Marabel ▼ 46'
  11. 23R. Salinas

Dự bị 7

  1. 9P. Velázquez ▲ 46'
  2. 5M. Paredes ▲ 62'
  3. 3P. Da Silva ▲ 75'
  4. 21R. Rodríguez
  5. 31R. Coronel
  6. 8A. Shuartzman
  7. 10J. Montiel

Thống kê

01
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Libertad Asuncion
18 36 - 15 +21 38
2
Club Olimpia
18 34 - 23 +11 33
3
Nacional Asuncion
18 26 - 19 +7 30
4
Cerro Porteño
18 24 - 22 +2 28
5
Guairena FC
18 20 - 14 +6 26
6
Club Guarani
18 24 - 27 -3 25
7
12 de Octubre
18 20 - 25 -5 22
8
Sportivo Luqueno
18 19 - 29 -10 18
9
SOL DE America
18 18 - 28 -10 14
10
Club River Plate
18 13 - 32 -19 12

So sánh

42Trận đấu47
55Ghi được49
55Thủng lưới54
1.31Bàn thắng mỗi trận1.04
14Giữ sạch lưới17
20Trên 2.5 bàn17
23Hiệp hai25

Đối đầu

Trang trận đấu