12 de Octubre
0 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
SOL DE America

12 de Octubre vs SOL DE America

Tỷ số chung cuộc: 12 de Octubre 0-1 SOL DE America tại Division Profesional - Apertura, 19 tháng 3, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: 12 de Octubre thắng 3, hòa 1, SOL DE America thắng 6.

Tổng quan

Bóng đá
Division Profesional - Apertura · Apertura · Vòng 7
Sân vận động
Estadio Luis Alberto Salinas Tanasio, Itauguá
Trọng tài
C. Benitez
Phong độ
WWWLL 12 de Octubre
WWDLW SOL DE America
  1. 36' I. Cazal R. Rojas
  2. 37' M. Jacquet
  3. HT0-0
  4. 55' G. Baez Corradi
  5. 56' R. Roa
  6. 57' R. Roa
  7. 62' A. Vera
  8. 74' J. Verdún N. Maná
  9. 75' M. Batallini N. Sanabria
  10. 75' J. Ortigoza S. Doldán
  11. 82' A. Rojas R. Roa
  12. 82' R. Castro G. Báez
  13. 88' 0-1 N. Viera11m
  14. FT0-1

Đội hình

12 de Octubre HLV: P. Sarabia
  1. 40R. Giménez
  2. 14P. Da Silva
  3. 4C. Benítez
  4. 23R. Alborno
  5. 25S. Ramírez
  6. 27J. González
  7. 16O. Molinas
  8. 8A. Vera
  9. 26R. Roa ▼ 82'
  10. 19S. Doldán ▼ 75'
  11. 7N. Sanabria ▼ 75'

Dự bị 7

  1. 32M. Batallini ▲ 75'
  2. 30J. Ortigoza ▲ 75'
  3. 21A. Rojas ▲ 82'
  4. 24E. Ferreira
  5. 1B. Medina
  6. 2F. Manenti
  7. 29V. Dávalos
SOL DE America HLV: J. Pumpido
  1. 1L. Ojeda
  2. 4G. Mencia
  3. 33M. Jacquet
  4. 21J. Aguilar
  5. 24M. Estigarribia
  6. 18R. Rojas ▼ 36'
  7. 7N. Maná ▼ 74'
  8. 15G. Báez ▼ 82'
  9. 23E. Ozuna
  10. 6C. Núñez
  11. 17N. Viera

Dự bị 7

  1. 10I. Cazal ▲ 36'
  2. 9J. Verdún ▲ 74'
  3. 30R. Castro ▲ 82'
  4. 12J. González
  5. 16E. Rotela
  6. 2G. Giménez
  7. 31N. Benegas

Thống kê

02
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Libertad Asuncion
22 49 - 14 +35 57
2
Cerro Porteño
22 38 - 13 +25 50
3
Club Olimpia
22 41 - 23 +18 43
4
Club Guarani
22 30 - 24 +6 32
5
Resistencia
22 30 - 36 -6 28
6
Nacional Asuncion
22 27 - 32 -5 26
7
SOL DE America
22 20 - 28 -8 25
8
Guairena FC
22 21 - 26 -5 23
9
General Caballero
22 23 - 33 -10 23
10
Tacuary
22 16 - 29 -13 22
11
Sportivo Ameliano
22 25 - 38 -13 19
12
12 de Octubre
22 16 - 40 -24 17

So sánh

47Trận đấu48
38Ghi được43
81Thủng lưới70
0.81Bàn thắng mỗi trận0.9
11Giữ sạch lưới14
24Trên 2.5 bàn22
24Hiệp hai22

Đối đầu

Trang trận đấu