KFUM Oslo vs Bodo/Glimt
Tỷ số chung cuộc: KFUM Oslo 0-2 Bodo/Glimt tại Giải vô địch bóng đá Na Uy, 12 tháng 7, 2026. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: KFUM Oslo thắng 0, hòa 2, Bodo/Glimt thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Na Uy · Vòng 13
- Sân vận động
- KFUM Arena, Oslo
- Phong độ
- WDWLL KFUM Oslo
- WWWWW Bodo/Glimt
- 24' 0-1 S. Fet
- HT0-1
- 60' ▲ M. Vinjor ▼ R. E. Vinge
- 60' ▲ B. Kristensen ▼ M. Grodem
- 65' Martin Tangen Vinjor
- 68' ▲ D. Bassi ▼ O. Brynhildsen
- 69' ▲ U. Saltnes ▼ H. Evjen
- 69' ▲ J. Gundersen ▼ O. L. Bjortuft
- 69' ▲ A. Helmersen ▼ K. Hogh
- 70' ▲ T. Haltvik ▼ R. Rasch
- 70' ▲ D. Hickson ▼ J. Hjorth
- 74' 0-2 A. Helmersen · S. Auklend
- 82' ▲ H. Hoseth ▼ S. Sjokvist
- 83' ▲ A. Klynge ▼ S. Fet
- FT0-2
Đội hình
- 1E. Odegaard 6.7
- 2D. Schneider 6.9
- 13B. Skaret 5.7
- 19E. Saunes 7.3
- 21S. Sjokvist ▼ 82' 6.7
- 7R. Rasch ▼ 70' 6.6
- 27T. Soras 7.7
- 16J. Hjorth ▼ 70' 7.0
- 18R. E. Vinge ▼ 60' 6.7
- 28M. Grodem ▼ 60' 7.0
- 10B. Njie 7.9
Dự bị 9
- 25H. Jenssen
- 33A. Nouri
- 9M. Vinjor ▲ 60' 6.2
- 14H. Hoseth ▲ 82' 6.6
- 17T. Haltvik ▲ 70' 6.5
- 22B. Kristensen ▲ 60' 6.6
- 6M. Sinyan
- 42D. Hickson ▲ 70' 6.6
- 4M. Njie
- 12N. Haikin 8.7
- 20F. Sjovold 6.9
- 4O. L. Bjortuft ▼ 69' 7.3
- 5H. Aleesami 7.9
- 25I. Maatta 7.0
- 26H. Evjen ▼ 69' 7.5
- 8S. Auklend ⇢ 7.5
- 19S. Fet ⚽ ▼ 83' 7.9
- 17O. Brynhildsen ▼ 68' 6.3
- 11O. Blomberg 6.9
- 9K. Hogh ▼ 69' 5.9
Dự bị 8
- 1J. Lund
- 14U. Saltnes ▲ 69' 6.6
- 22A. Klynge ▲ 83' 6.7
- 24D. Bassi ▲ 68' 6.5
- 6J. Gundersen ▲ 69' 6.7
- 21A. Helmersen ⚽ ▲ 69' 7.7
- 2V. Nielsen
- 77M. Bro Hansen
Thống kê
01⚑6
⚑400
48%Kiểm soát bóng52%
11Dứt điểm14
2Trúng đích6
4Chệch đích7
9Sút trong vòng cấm12
2Sút ngoài vòng cấm2
5Bị chặn1
6Phạt góc4
1Việt vị2
10Phạm lỗi9
1Thẻ vàng0
3Cứu thua2
1.03Bàn thắng ngăn chặn1.03
422Chuyền bóng469
345Chuyền chính xác387
82%Chính xác chuyền83%
1.02Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.76
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 19 | 49 - 15 | +34 | 47 | |
| 2 | 19 | 43 - 19 | +24 | 44 | |
| 3 | 19 | 34 - 22 | +12 | 35 | |
| 4 | 19 | 38 - 29 | +9 | 33 | |
| 5 | 19 | 26 - 26 | 0 | 29 | |
| 6 | 19 | 31 - 26 | +5 | 27 | |
| 7 | 19 | 37 - 29 | +8 | 26 | |
| 8 | 19 | 23 - 30 | -7 | 26 | |
| 9 | 19 | 22 - 25 | -3 | 24 | |
| 10 | 19 | 26 - 36 | -10 | 23 | |
| 11 | 19 | 33 - 40 | -7 | 22 | |
| 12 | 19 | 16 - 24 | -8 | 20 | |
| 13 | 19 | 19 - 29 | -10 | 19 | |
| 14 | 19 | 20 - 33 | -13 | 19 | |
| 15 | 19 | 30 - 43 | -13 | 18 | |
| 16 | 19 | 20 - 41 | -21 | 13 |
Champions League (Qualification) Conference League (Qualification) Eliteserien (Relegation) OBOS-ligaen
So sánh
12Trận đấu17
17Ghi được46
22Thủng lưới15
1.42Bàn thắng mỗi trận2.71
1Giữ sạch lưới7
8Trên 2.5 bàn15
6Hiệp hai28