KFUM Oslo
1 : 2
FT · Hiệp một 0:1
·
Bodo/Glimt

KFUM Oslo vs Bodo/Glimt

Tỷ số chung cuộc: KFUM Oslo 1-2 Bodo/Glimt tại Giải vô địch bóng đá Na Uy, 21 tháng 11, 2025. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: KFUM Oslo thắng 0, hòa 2, Bodo/Glimt thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Na Uy · Vòng 29
Sân vận động
KFUM Arena, Oslo
Phong độ
WDWLL KFUM Oslo
WWWWW Bodo/Glimt
  1. 3' Sondre Fet
  2. 30' 0-1 F. Sjovold · I. Maatta
  3. 34' Mame Ndiaye
  4. HT0-1
  5. 46' B. Njie M. Njie
  6. 46' T. Haltvik 1-1
  7. 63' Fredrik Tobias Berglie
  8. 66' Amin Nouri
  9. 67' H. Aleesami B. Moe
  10. 67' D. Bassi O. Blomberg
  11. 67' H. Evjen S. Auklend
  12. 72' Mathias Tonnessen
  13. 76' D. Schneider M. Tonnessen
  14. 83' B. Kristensen D. Hickson
  15. 83' U. Saltnes S. Fet
  16. 83' M. Jorgensen I. Maatta
  17. 90'+9 Henrik Udahl
  18. 90'+7 H. Udahl B. Skaret
  19. 90' 1-2 M. Jorgensen · F. Sjovold
  20. FT1-2

Đội hình

KFUM Oslo Sơ đồ: 3-4-3 · HLV: Johannes Moesgaard
  1. 1E. Odegaard 6.3
  2. 33A. Nouri 6.3
  3. 5F. Berglie 6.3
  4. 15M. Tonnessen ▼ 76' 6.5
  5. 42D. Hickson ▼ 83' 6.3
  6. 25S. Sandal 6.5
  7. 13B. Skaret ▼ 90' 6.3
  8. 16J. Hjorth 6.9
  9. 17T. Haltvik 6.3
  10. 28M. Ndiaye 6.7
  11. 10M. Njie ▼ 46' 6.5

Dự bị 7

  1. 12W. Da Rocha
  2. 2D. Schneider ▲ 76'
  3. 9H. Udahl ▲ 90'
  4. 11B. Njie ▲ 46'
  5. 21S. Halvorsen
  6. 22B. Kristensen ▲ 83'
  7. 30M. Vuckovic
Bodo/Glimt Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: Kjetil Knutsen
  1. 12N. Haikin 6.3
  2. 20F. Sjovold 6.3
  3. 18B. Moe ▼ 67' 6.7
  4. 4O. L. Bjortuft 6.3
  5. 15F. Bjorkan 6.3
  6. 8S. Auklend ▼ 67' 6.5
  7. 7P. Berg 6.7
  8. 19S. Fet ▼ 83' 6.3
  9. 25I. Maatta ▼ 83' 6.7
  10. 9K. Hogh 6.3
  11. 11O. Blomberg ▼ 67' 6.3

Dự bị 9

  1. 1J. Lund
  2. 5H. Aleesami ▲ 67'
  3. 6J. Gundersen
  4. 14U. Saltnes ▲ 83'
  5. 21A. Helmersen
  6. 23M. Riisnaes
  7. 24D. Bassi ▲ 67'
  8. 26H. Evjen ▲ 67'
  9. 30M. Jorgensen ▲ 83'

Thống kê

05
00
19%Kiểm soát bóng81%
1Dứt điểm0
0Trúng đích0
1Chệch đích0
1Sút trong vòng cấm0
0Sút ngoài vòng cấm0
0Bị chặn0
0Việt vị1
1Phạm lỗi0
8Chuyền bóng39
3Chuyền chính xác35
38%Chính xác chuyền90%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Viking FK
30 77 - 36 +41 71
2
Bodo/Glimt
30 85 - 28 +57 70
3
Tromso
30 50 - 36 +14 57
4
SK Brann
30 55 - 46 +9 56
5
Sandefjord
30 55 - 42 +13 48
6
Valerenga
30 49 - 50 -1 43
7
Rosenborg BK
30 45 - 42 +3 42
8
Fredrikstad FK
30 38 - 35 +3 42
9
Sarpsborg 08 FF
30 48 - 50 -2 41
10
Molde FK
30 46 - 42 +4 39
11
Ham-Kam
30 42 - 47 -5 37
12
KFUM Oslo
30 42 - 41 +1 35
13
Kristiansund BK
30 34 - 59 -25 34
14
Bryne
30 37 - 56 -19 31
15
Stromsgodset
30 37 - 72 -35 20
16
Haugesund
30 22 - 80 -58 9
Champions League (Qualification) Europa League (Qualification) Conference League (Qualification) Eliteserien (Relegation) OBOS-ligaen

So sánh

43Trận đấu50
69Ghi được130
48Thủng lưới61
1.6Bàn thắng mỗi trận2.6
15Giữ sạch lưới16
20Trên 2.5 bàn40
41Hiệp hai66

Đối đầu

Trang trận đấu