KFUM Oslo
1 : 1
FT · Hiệp một 1:0
·
Bodo/Glimt

KFUM Oslo vs Bodo/Glimt

Tỷ số chung cuộc: KFUM Oslo 1-1 Bodo/Glimt tại Giải vô địch bóng đá Na Uy, 27 tháng 7, 2024. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: KFUM Oslo thắng 0, hòa 2, Bodo/Glimt thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Na Uy · Vòng 16
Sân vận động
KFUM Arena, Oslo
Phong độ
WDWLL KFUM Oslo
WWWWW Bodo/Glimt
  1. 21' J. Hauge B. Wembangomo
  2. 25' M. Ndiaye · A. Aleesami 1-0
  3. HT1-0
  4. 46' I. Määttä A. Mikkelsen
  5. 48' R. Svindland Moussa Njie
  6. 52' 1-1 U. Saltnes · P. Berg
  7. 64' K. Høgh O. Kapskarmo
  8. 66' Jonas Lange Hjorth
  9. 68' O. Okeke T. Haltvik
  10. 68' D. Hickson J. Hjorth
  11. 79' A. Sørensen F. Bjørkan
  12. 79' S. Fet H. Evjen
  13. 83' S. Sandal M. Ndiaye
  14. 83' A. Nouri H. Hoseth
  15. 90'+2 Kasper Høgh
  16. FT1-1

Đội hình

KFUM Oslo Sơ đồ: 5-4-1 · HLV: J. Moesgaard
  1. 1E. Ødegaard 7.0
  2. 14H. Hoseth ▼ 83' 6.2
  3. 3A. Aleesami 6.9
  4. 4Momodou Njie ▼ 48' 6.3
  5. 2H. Aleesami 6.9
  6. 16J. Hjorth ▼ 68' 6.3
  7. 17T. Haltvik ▼ 68' 6.7
  8. 7R. Rasch 7.0
  9. 8S. Hestnes 6.7
  10. 10Moussa Njie ▼ 48' 6.3
  11. 28M. Ndiaye ▼ 83' 7.2

Dự bị 8

  1. 6R. Svindland ▲ 48' 6.7
  2. 11O. Okeke ▲ 68' 6.3
  3. 42D. Hickson ▲ 68' 6.7
  4. 25S. Sandal ▲ 83' 6.3
  5. 33A. Nouri ▲ 83' 6.3
  6. 35I. Lysgård
  7. 19N. Semmen
  8. 43A. Saldaña
Bodo/Glimt Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: K. Knutsen
  1. 12N. Haikin 7.2
  2. 5B. Wembangomo ▼ 21' 7.0
  3. 18B. Moe 7.2
  4. 4O. Bjørtuft 7.5
  5. 15F. Bjørkan ▼ 79' 6.9
  6. 26H. Evjen ▼ 79' 7.3
  7. 7P. Berg 8.0
  8. 14U. Saltnes 6.9
  9. 20F. Sjøvold 7.2
  10. 28O. Kapskarmo ▼ 64' 6.7
  11. 94A. Mikkelsen ▼ 46' 6.9

Dự bị 8

  1. 23J. Hauge ▲ 21' 6.9
  2. 25I. Määttä ▲ 46' 6.9
  3. 9K. Høgh ▲ 64' 6.6
  4. 30A. Sørensen ▲ 79' 6.6
  5. 19S. Fet ▲ 79' 6.3
  6. 21A. Helmersen
  7. 2V. Nielsen
  8. 1J. Faye Lund

Thống kê

018
100
24%Kiểm soát bóng76%
9Dứt điểm5
3Trúng đích3
2Chệch đích2
6Sút trong vòng cấm3
3Sút ngoài vòng cấm2
4Bị chặn0
8Phạt góc1
2Việt vị2
12Phạm lỗi5
1Thẻ vàng0
2Cứu thua2
206Chuyền bóng679
119Chuyền chính xác576
58%Chính xác chuyền85%
0.92Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.55

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Bodo/Glimt
30 71 - 31 +40 62
2
SK Brann
30 55 - 33 +22 59
3
Viking FK
30 61 - 39 +22 57
4
Rosenborg BK
30 52 - 39 +13 53
5
Molde FK
30 64 - 36 +28 52
6
Fredrikstad FK
30 39 - 35 +4 51
7
Stromsgodset
30 32 - 40 -8 38
8
KFUM Oslo
30 35 - 36 -1 37
9
Sarpsborg 08 FF
30 43 - 55 -12 37
10
Sandefjord
30 41 - 46 -5 34
11
Kristiansund BK
30 32 - 45 -13 34
12
Ham-Kam
30 34 - 39 -5 33
13
Tromso
30 34 - 44 -10 33
14
Haugesund
30 29 - 46 -17 33
15
Lillestrøm SK
30 33 - 63 -30 24
16
ODD Ballklubb
30 26 - 54 -28 23
Champions League Qualification Conference League Qualification Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

44Trận đấu62
61Ghi được135
53Thủng lưới81
1.39Bàn thắng mỗi trận2.18
14Giữ sạch lưới21
22Trên 2.5 bàn40
33Hiệp hai78

Đối đầu

Trang trận đấu