Bodo/Glimt
3 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
KFUM Oslo

Bodo/Glimt vs KFUM Oslo

Tỷ số chung cuộc: Bodo/Glimt 3-0 KFUM Oslo tại Giải vô địch bóng đá Na Uy, 27 tháng 4, 2025. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Bodo/Glimt thắng 4, hòa 2, KFUM Oslo thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Na Uy · Vòng 4
Sân vận động
Aspmyra Stadion, Bodø
Phong độ
WWWWW Bodo/Glimt
WDWLL KFUM Oslo
  1. 15' Håkon Evjen
  2. HT0-0
  3. 46' Robin Rasch
  4. 53' V. Nielsen O. L. Bjortuft
  5. 69' B. Kristensen T. Haltvik
  6. 71' K. Hogh A. Helmersen
  7. 71' S. Sorli I. Maatta
  8. 80' K. Hogh · S. Sorli 1-0
  9. 83' N. Semmen M. Tonnessen
  10. 87' K. Hogh11m 2-0
  11. 90' H. Aleesami F. Bjorkan
  12. 90' S. Auklend U. Saltnes
  13. 90' U. Saltnes · F. Sjovold 3-0
  14. FT3-0

Đội hình

Bodo/Glimt Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: Kjetil Knutsen
  1. 12N. Haikin 7.3
  2. 20F. Sjovold 7.5
  3. 4O. L. Bjortuft ▼ 53' 7.9
  4. 6J. Gundersen 8.0
  5. 15F. Bjorkan ▼ 90' 7.3
  6. 26H. Evjen 6.7
  7. 7P. Berg 7.2
  8. 14U. Saltnes ▼ 90' 7.3
  9. 10J. Hauge 7.6
  10. 25I. Maatta ▼ 71' 6.3
  11. 21A. Helmersen ▼ 71' 6.9

Dự bị 9

  1. 1J. Lund
  2. 2V. Nielsen ▲ 53' 7.0
  3. 5H. Aleesami ▲ 90'
  4. 8S. Auklend ▲ 90'
  5. 9K. Hogh ⚽2 ▲ 71' 8.5
  6. 18B. Moe
  7. 19S. Fet
  8. 27S. Sorli ▲ 71' 7.3
  9. 77M. Bro Hansen
KFUM Oslo Sơ đồ: 5-4-1 · HLV: Johannes Moesgaard
  1. 1E. Odegaard 6.5
  2. 33A. Nouri 5.5
  3. 3A. Aleesami 6.2
  4. 4M. Njie 6.0
  5. 5F. Berglie 6.9
  6. 15M. Tonnessen ▼ 83' 7.6
  7. 42D. Hickson 6.3
  8. 7R. Rasch 6.9
  9. 8S. Hestnes 6.6
  10. 10M. Njie 6.2
  11. 17T. Haltvik ▼ 69' 6.9

Dự bị 6

  1. 2D. Schneider
  2. 12W. Da Rocha
  3. 16J. Hjorth
  4. 19N. Semmen ▲ 83' 6.5
  5. 22B. Kristensen ▲ 69' 6.5
  6. 26J. Prent-Eckbo

Thống kê

0111
610
72%Kiểm soát bóng28%
11Dứt điểm5
5Trúng đích2
2Chệch đích3
9Sút trong vòng cấm4
2Sút ngoài vòng cấm1
4Bị chặn0
11Phạt góc6
2Việt vị1
5Phạm lỗi9
1Thẻ vàng1
2Cứu thua2
707Chuyền bóng277
642Chuyền chính xác213
91%Chính xác chuyền77%
2.08Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.51

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Viking FK
30 77 - 36 +41 71
2
Bodo/Glimt
30 85 - 28 +57 70
3
Tromso
30 50 - 36 +14 57
4
SK Brann
30 55 - 46 +9 56
5
Sandefjord
30 55 - 42 +13 48
6
Valerenga
30 49 - 50 -1 43
7
Rosenborg BK
30 45 - 42 +3 42
8
Fredrikstad FK
30 38 - 35 +3 42
9
Sarpsborg 08 FF
30 48 - 50 -2 41
10
Molde FK
30 46 - 42 +4 39
11
Ham-Kam
30 42 - 47 -5 37
12
KFUM Oslo
30 42 - 41 +1 35
13
Kristiansund BK
30 34 - 59 -25 34
14
Bryne
30 37 - 56 -19 31
15
Stromsgodset
30 37 - 72 -35 20
16
Haugesund
30 22 - 80 -58 9
Champions League (Qualification) Europa League (Qualification) Conference League (Qualification) Eliteserien (Relegation) OBOS-ligaen

So sánh

50Trận đấu43
130Ghi được69
61Thủng lưới48
2.6Bàn thắng mỗi trận1.6
16Giữ sạch lưới15
40Trên 2.5 bàn20
66Hiệp hai41

Đối đầu

Trang trận đấu