Fredrikstad FK vs Kristiansund BK
Tỷ số chung cuộc: Fredrikstad FK 3-1 Kristiansund BK tại Giải vô địch bóng đá Na Uy, 2 tháng 11, 2025. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Fredrikstad FK thắng 5, hòa 1, Kristiansund BK thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Na Uy · Vòng 27
- Phong độ
- WWWWL Fredrikstad FK
- WLWDW Kristiansund BK
- 24' J. Bjartalid11m 1-0
- 31' 1-1 R. Corlu · S. Kilen
- 45'+1 Niklas Odegard
- HT1-1
- 56' H. Skogvold · D. Eid 2-1
- 62' Oskar Øhlenschlaeger
- 65' ▲ M. Isah ▼ S. Kilen
- 65' ▲ A. Ndour ▼ D. Tufekcic
- 66' ▲ S. Rafn ▼ S. Kvile
- 74' H. Skogvold · J. Bjartalid 3-1
- 81' ▲ M. Olsen ▼ S. Skeide
- 85' ▲ E. Granaas ▼ H. Skogvold
- 85' ▲ F. Flex ▼ R. Corlu
- 86' ▲ F. Yrga-Alem ▼ R. R. Shein
- 90'+5 Ian Hoffmann
- 90'+1 ▲ K. Okpaleke ▼ M. Woledzi
- 90'+2 ▲ E. Solberg ▼ J. Bjartalid
- FT3-1
Đội hình
- 77M. Borsheim 6.6
- 16D. Eid ⇢ 7.2
- 17S. Kvile ▼ 66' 6.7
- 12U. Fredriksen 7.3
- 22M. Woledzi ▼ 90' 7.2
- 13S. Sorlokk
- 20O. Ohlenschlaeger 6.6
- 6L. Owusu 7.0
- 19R. R. Shein ▼ 86' 7.7
- 14J. Bjartalid ⚽ ⇢ ▼ 90' 8.2
- 23H. Skogvold ⚽2 ▼ 85' 9.2
Dự bị 9
- 1O. Ovretveit
- 2K. Okpaleke ▲ 90'
- 5S. Rafn ▲ 66' 6.3
- 11P. Metcalfe
- 18L. Begby
- 21F. Yrga-Alem ▲ 86' 6.3
- 31E. Solberg ▲ 90'
- 32J. Solberg
- 40E. Granaas ▲ 85' 6.3
- 12A. Saether 6.5
- 22I. Hoffmann 6.3
- 21I. Jelicic 6.2
- 5D. Ulvestad 6.9
- 15M. Rakneberg 6.9
- 6S. Skeide ▼ 81' 6.3
- 18N. Odegard 7.0
- 16D. Tufekcic ▼ 65' 6.6
- 10R. Corlu ⚽ ▼ 85' 7.0
- 19L. Alvheim 6.6
- 9S. Kilen ⇢ ▼ 65' 6.6
Dự bị 9
- 2A. Borset
- 3F. Flex ▲ 85' 7.0
- 4M. Olsen ▲ 81' 6.5
- 7M. Isah ▲ 65' 6.3
- 17M. Williamsen
- 25A. Ndour ▲ 65' 6.9
- 26A. Skjaerstein
- 31H. Opsahl
- 33H. Haugen
Thống kê
01⚑2
⚑120
65%Kiểm soát bóng35%
14Dứt điểm17
5Trúng đích3
5Chệch đích9
7Sút trong vòng cấm11
7Sút ngoài vòng cấm6
4Bị chặn5
2Phạt góc1
2Việt vị1
8Phạm lỗi12
1Thẻ vàng2
2Cứu thua2
624Chuyền bóng321
536Chuyền chính xác246
86%Chính xác chuyền77%
1.99Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.45
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 77 - 36 | +41 | 71 | |
| 2 | 30 | 85 - 28 | +57 | 70 | |
| 3 | 30 | 50 - 36 | +14 | 57 | |
| 4 | 30 | 55 - 46 | +9 | 56 | |
| 5 | 30 | 55 - 42 | +13 | 48 | |
| 6 | 30 | 49 - 50 | -1 | 43 | |
| 7 | 30 | 45 - 42 | +3 | 42 | |
| 8 | 30 | 38 - 35 | +3 | 42 | |
| 9 | 30 | 48 - 50 | -2 | 41 | |
| 10 | 30 | 46 - 42 | +4 | 39 | |
| 11 | 30 | 42 - 47 | -5 | 37 | |
| 12 | 30 | 42 - 41 | +1 | 35 | |
| 13 | 30 | 34 - 59 | -25 | 34 | |
| 14 | 30 | 37 - 56 | -19 | 31 | |
| 15 | 30 | 37 - 72 | -35 | 20 | |
| 16 | 30 | 22 - 80 | -58 | 9 |
Champions League (Qualification) Europa League (Qualification) Conference League (Qualification) Eliteserien (Relegation) OBOS-ligaen
So sánh
49Trận đấu43
58Ghi được68
56Thủng lưới82
1.18Bàn thắng mỗi trận1.58
14Giữ sạch lưới8
18Trên 2.5 bàn28
32Hiệp hai35