Kristiansund BK vs Fredrikstad FK
Tỷ số chung cuộc: Kristiansund BK 3-1 Fredrikstad FK tại Giải vô địch bóng đá Na Uy, 8 tháng 7, 2024. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Kristiansund BK thắng 1, hòa 1, Fredrikstad FK thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Na Uy · Vòng 13
- Sân vận động
- Aker Stadion, Molde
- Phong độ
- WLWDW Kristiansund BK
- WWWWL Fredrikstad FK
- 9' 0-1 M. Bjørlo11m
- 14' R. Alte 1-1
- 19' Morten Bjorlo
- 21' Morten Bjorlo
- 32' Mikkel Rakneberg
- 45'+4 O. Sivertsen11m 2-1
- HT2-1
- 57' ▲ M. Traoré ▼ H. Johansen
- 58' Maxwell Woledzi
- 59' M. Traoréphản lưới 3-1
- 78' Sigurd Kvile
- 79' ▲ L. Begby ▼ S. Rafn
- 79' ▲ M. Nielsen ▼ P. Aukland
- 79' ▲ B. Hendriksson ▼ S. Molde
- 79' ▲ B. Skaret ▼ S. Kvile
- 83' ▲ A. Hopmark ▼ C. Aasbak
- 83' ▲ D. Tufekcic ▼ O. Sivertsen
- 83' ▲ L. Alvheim ▼ P. Guèye
- 90'+3 ▲ H. Haugen ▼ H. Sjåtil
- 90'+3 ▲ W. Igor ▼ R. Alte
- FT3-1
Đội hình
- 1M. Lansing 7.3
- 22H. Sjåtil ▼ 90' 7.2
- 18S. Jarl 7.6
- 3C. Aasbak ▼ 83' 6.6
- 15M. Rakneberg 7.3
- 23H. Bruseth 7.0
- 14J. Isaksen 7.7
- 8R. Alte ⚽ ▼ 90' 7.9
- 37O. Sivertsen ⚽ ⇢ ▼ 83' 8.6
- 9H. Mikaelsson 6.5
- 7P. Guèye ▼ 83' 7.3
Dự bị 9
- 6A. Hopmark ▲ 83' 6.7
- 16D. Tufekcic ▲ 83' 6.6
- 19L. Alvheim ▲ 83' 6.7
- 33H. Haugen ▲ 90'
- 20W. Igor ▲ 90'
- 34A. Bakeng-Rogne
- 30M. Mbaye
- 35I. Aalberg
- 24A. Alemseged
- 30J. Fischer 7.6
- 6P. Aukland ▼ 79' 6.3
- 17S. Kvile ▼ 79' 6.2
- 22M. Woledzi 6.6
- 5S. Rafn ▼ 79' 6.3
- 12P. Metcalfe 6.9
- 19J. Magnússon 6.3
- 4S. Molde ▼ 79' 6.9
- 13S. Sørløkk 7.3
- 9H. Johansen ▼ 57' 7.0
- 10M. Bjørlo ⚽ 4.9
Dự bị 9
- 11M. Traoré ▲ 57' 6.3
- 18L. Begby ▲ 79' 6.7
- 26M. Nielsen ▲ 79' 6.6
- 7B. Hendriksson ▲ 79'
- 3B. Skaret ▲ 79' 6.6
- 29O. Aga
- 1H. Jenssen
- 33F. Stensland
- 23E. Segberg
Thống kê
01⚑9
⚑821
65%Kiểm soát bóng35%
20Dứt điểm13
9Trúng đích4
5Chệch đích6
14Sút trong vòng cấm7
6Sút ngoài vòng cấm6
6Bị chặn3
9Phạt góc8
12Phạm lỗi10
1Thẻ vàng2
0Thẻ đỏ1
3Cứu thua8
510Chuyền bóng269
448Chuyền chính xác206
88%Chính xác chuyền77%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 71 - 31 | +40 | 62 | |
| 2 | 30 | 55 - 33 | +22 | 59 | |
| 3 | 30 | 61 - 39 | +22 | 57 | |
| 4 | 30 | 52 - 39 | +13 | 53 | |
| 5 | 30 | 64 - 36 | +28 | 52 | |
| 6 | 30 | 39 - 35 | +4 | 51 | |
| 7 | 30 | 32 - 40 | -8 | 38 | |
| 8 | 30 | 35 - 36 | -1 | 37 | |
| 9 | 30 | 43 - 55 | -12 | 37 | |
| 10 | 30 | 41 - 46 | -5 | 34 | |
| 11 | 30 | 32 - 45 | -13 | 34 | |
| 12 | 30 | 34 - 39 | -5 | 33 | |
| 13 | 30 | 34 - 44 | -10 | 33 | |
| 14 | 30 | 29 - 46 | -17 | 33 | |
| 15 | 30 | 33 - 63 | -30 | 24 | |
| 16 | 30 | 26 - 54 | -28 | 23 |
Champions League Qualification Conference League Qualification Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
43Trận đấu48
52Ghi được75
68Thủng lưới46
1.21Bàn thắng mỗi trận1.56
6Giữ sạch lưới23
25Trên 2.5 bàn19
27Hiệp hai37