Fredrikstad FK
1 : 1
FT · Hiệp một 1:0
·
Kristiansund BK

Fredrikstad FK vs Kristiansund BK

Tỷ số chung cuộc: Fredrikstad FK 1-1 Kristiansund BK tại Giải vô địch bóng đá Na Uy, 3 tháng 11, 2024. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Fredrikstad FK thắng 5, hòa 1, Kristiansund BK thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Na Uy · Vòng 27
Sân vận động
Nye Fredrikstad Stadion, Fredrikstad
Phong độ
WWWWL Fredrikstad FK
WLWDW Kristiansund BK
  1. 45' F. Fall · M. Bjørlo 1-0
  2. HT1-0
  3. 46' O. Sivertsen C. Aasbak
  4. 52' Erlend Segberg
  5. 54' 1-1 O. Sivertsen11m
  6. 55' Oskar Siira Sivertsen
  7. 64' H. Skogvold H. Johansen
  8. 64' S. Sørløkk J. Kjær
  9. 64' P. Metcalfe B. Hendriksson
  10. 76' J. Bjartalíð D. Eid
  11. 76' A. Hopmark M. Rakneberg
  12. 83' W. Igor A. Rønning
  13. 84' S. Rafn P. Aukland
  14. 88' I. Jeličić A. Ndour
  15. FT1-1

Đội hình

Fredrikstad FK Sơ đồ: 3-5-2 · HLV: A. Hagen
  1. 30J. Fischer 6.9
  2. 6P. Aukland ▼ 84' 6.9
  3. 22M. Woledzi 7.2
  4. 15F. Fall 8.0
  5. 16D. Eid ▼ 76' 6.6
  6. 19J. Magnússon 7.5
  7. 7B. Hendriksson ▼ 64'
  8. 10M. Bjørlo 7.6
  9. 4S. Molde 6.6
  10. 20J. Kjær ▼ 64' 6.9
  11. 9H. Johansen ▼ 64' 6.3

Dự bị 9

  1. 23H. Skogvold ▲ 64' 6.2
  2. 13S. Sørløkk ▲ 64' 6.3
  3. 12P. Metcalfe ▲ 64' 6.5
  4. 14J. Bjartalíð ▲ 76' 7.2
  5. 5S. Rafn ▲ 84' 6.7
  6. 17S. Kvile
  7. 24T. Engebakken
  8. 28I. Hermansen
  9. 1H. Jenssen
Kristiansund BK Sơ đồ: 5-3-2 · HLV: A. Skiri
  1. 1M. Lansing 6.6
  2. 22H. Sjåtil 6.6
  3. 4M. Olsen 6.7
  4. 5D. Ulvestad 7.3
  5. 3C. Aasbak ▼ 46' 6.7
  6. 15M. Rakneberg ▼ 76' 6.7
  7. 27A. Rønning ▼ 83' 6.3
  8. 7E. Segberg 7.0
  9. 8R. Alte 6.2
  10. 17K. Lien 6.3
  11. 13A. Ndour ▼ 88' 6.3

Dự bị 8

  1. 37O. Sivertsen ▲ 46' 7.2
  2. 6A. Hopmark ▲ 76' 6.9
  3. 20W. Igor ▲ 83' 6.3
  4. 21I. Jeličić ▲ 88' 6.5
  5. 12A. Sæther
  6. 11F. Nyenetue
  7. 9H. Mikaelsson
  8. 16D. Tufekcic

Thống kê

004
310
58%Kiểm soát bóng42%
12Dứt điểm5
3Trúng đích2
5Chệch đích2
12Sút trong vòng cấm2
0Sút ngoài vòng cấm3
4Bị chặn1
4Phạt góc3
1Việt vị2
11Phạm lỗi11
0Thẻ vàng1
1Cứu thua2
507Chuyền bóng373
411Chuyền chính xác285
81%Chính xác chuyền76%
2.42Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.87

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Bodo/Glimt
30 71 - 31 +40 62
2
SK Brann
30 55 - 33 +22 59
3
Viking FK
30 61 - 39 +22 57
4
Rosenborg BK
30 52 - 39 +13 53
5
Molde FK
30 64 - 36 +28 52
6
Fredrikstad FK
30 39 - 35 +4 51
7
Stromsgodset
30 32 - 40 -8 38
8
KFUM Oslo
30 35 - 36 -1 37
9
Sarpsborg 08 FF
30 43 - 55 -12 37
10
Sandefjord
30 41 - 46 -5 34
11
Kristiansund BK
30 32 - 45 -13 34
12
Ham-Kam
30 34 - 39 -5 33
13
Tromso
30 34 - 44 -10 33
14
Haugesund
30 29 - 46 -17 33
15
Lillestrøm SK
30 33 - 63 -30 24
16
ODD Ballklubb
30 26 - 54 -28 23
Champions League Qualification Conference League Qualification Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

48Trận đấu43
75Ghi được52
46Thủng lưới68
1.56Bàn thắng mỗi trận1.21
23Giữ sạch lưới6
19Trên 2.5 bàn25
37Hiệp hai27

Đối đầu

Trang trận đấu