Kristiansund BK
0 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Fredrikstad FK

Kristiansund BK vs Fredrikstad FK

Tỷ số chung cuộc: Kristiansund BK 0-1 Fredrikstad FK tại Giải vô địch bóng đá Na Uy, 11 tháng 5, 2025. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Kristiansund BK thắng 1, hòa 1, Fredrikstad FK thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Na Uy · Vòng 6
Phong độ
WLWDW Kristiansund BK
WWWWL Fredrikstad FK
  1. 38' Oskar Öhlenschlaeger
  2. HT0-0
  3. 56' S. Sorlokk H. Skogvold
  4. 56' R. R. Shein O. Ohlenschlaeger
  5. 67' F. Flex M. Rakneberg
  6. 67' M. Isah S. Kilen
  7. 67' N. Odegard W. Igor
  8. 71' 0-1 S. Molde · S. Sorlokk
  9. 73' Rezan Corlu
  10. 76' Mustapha Isah
  11. 87' A. Guessand R. Corlu
  12. 87' B. Faraas E. Holten
  13. 88' Daniel Eid
  14. 90'+3 Leonard Owusu
  15. FT0-1

Đội hình

Kristiansund BK Sơ đồ: 4-1-4-1 · HLV: Amund Robertsen Skiri
  1. 12A. Saether 7.0
  2. 4M. Olsen 6.9
  3. 21I. Jelicic 7.5
  4. 5D. Ulvestad 7.5
  5. 15M. Rakneberg ▼ 67' 7.7
  6. 20W. Igor ▼ 67' 6.9
  7. 16D. Tufekcic 6.9
  8. 10R. Corlu ▼ 87' 6.6
  9. 8R. Alte 6.9
  10. 9S. Kilen ▼ 67' 6.3
  11. 25A. Ndour 7.2

Dự bị 9

  1. 40S. Rod
  2. 3F. Flex ▲ 67' 6.5
  3. 6A. Guessand ▲ 87' 6.6
  4. 7M. Isah ▲ 67' 6.6
  5. 11F. Nyenetue
  6. 18N. Odegard ▲ 67' 6.3
  7. 24A. Alemseged
  8. 31H. Opsahl
  9. 33H. Haugen
Fredrikstad FK Sơ đồ: 5-3-2 · HLV: Andreas Hagen
  1. 30J. Fischer 6.7
  2. 16D. Eid 7.6
  3. 22M. Woledzi 7.7
  4. 12U. Fredriksen 7.2
  5. 3B. Skaret 6.9
  6. 4S. Molde 7.9
  7. 20O. Ohlenschlaeger ▼ 56' 7.3
  8. 6L. Owusu 6.6
  9. 11P. Metcalfe 7.0
  10. 9E. Holten ▼ 87' 6.7
  11. 23H. Skogvold ▼ 56' 6.5

Dự bị 9

  1. 1O. Ovretveit
  2. 5S. Rafn
  3. 7B. Faraas ▲ 87'
  4. 13S. Sorlokk ▲ 56'
  5. 18L. Begby
  6. 19R. R. Shein ▲ 56' 6.2
  7. 21J. Hanstad
  8. 31E. Solberg
  9. 40E. Granaas

Thống kê

022
330
60%Kiểm soát bóng40%
7Dứt điểm9
1Trúng đích3
2Chệch đích4
4Sút trong vòng cấm7
3Sút ngoài vòng cấm2
4Bị chặn2
2Phạt góc3
0Việt vị2
10Phạm lỗi15
2Thẻ vàng3
2Cứu thua1
476Chuyền bóng314
387Chuyền chính xác216
81%Chính xác chuyền69%
0.15Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Viking FK
30 77 - 36 +41 71
2
Bodo/Glimt
30 85 - 28 +57 70
3
Tromso
30 50 - 36 +14 57
4
SK Brann
30 55 - 46 +9 56
5
Sandefjord
30 55 - 42 +13 48
6
Valerenga
30 49 - 50 -1 43
7
Rosenborg BK
30 45 - 42 +3 42
8
Fredrikstad FK
30 38 - 35 +3 42
9
Sarpsborg 08 FF
30 48 - 50 -2 41
10
Molde FK
30 46 - 42 +4 39
11
Ham-Kam
30 42 - 47 -5 37
12
KFUM Oslo
30 42 - 41 +1 35
13
Kristiansund BK
30 34 - 59 -25 34
14
Bryne
30 37 - 56 -19 31
15
Stromsgodset
30 37 - 72 -35 20
16
Haugesund
30 22 - 80 -58 9
Champions League (Qualification) Europa League (Qualification) Conference League (Qualification) Eliteserien (Relegation) OBOS-ligaen

So sánh

43Trận đấu49
68Ghi được58
82Thủng lưới56
1.58Bàn thắng mỗi trận1.18
8Giữ sạch lưới14
28Trên 2.5 bàn18
35Hiệp hai32

Đối đầu

Trang trận đấu