Bodo/Glimt
5 : 1
FT · Hiệp một 2:0
·
SK Brann

Bodo/Glimt vs SK Brann

Tỷ số chung cuộc: Bodo/Glimt 5-1 SK Brann tại Giải vô địch bóng đá Na Uy, 7 tháng 7, 2024. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Bodo/Glimt thắng 3, hòa 2, SK Brann thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Na Uy · Vòng 13
Sân vận động
Aspmyra Stadion, Bodø
Phong độ
WWWWW Bodo/Glimt
DWWDL SK Brann
  1. 5' Sivert Heltne Nilsen
  2. 10' Sivert Heltne Nilsen
  3. 10' Sivert Heltne Nilsen
  4. 20' U. Saltnes · A. Grønbæk 1-0
  5. 22' Patrick Berg
  6. 45'+1 J. Gundersen · A. Grønbæk 2-0
  7. HT2-0
  8. 46' F. Bjørkan A. Sørensen
  9. 46' M. Warming B. Finne
  10. 46' U. Mathisen N. Castro
  11. 55' P. Berg · A. Mikkelsen 3-0
  12. 60' O. Bjørtuft B. Moe
  13. 61' J. Hauge A. Mikkelsen
  14. 61' S. Kartum T. Pedersen
  15. 75' A. Heggebø F. Myhre
  16. 77' N. Žugelj A. Grønbæk
  17. 77' P. Berg 4-0
  18. 81' E. Helland E. Kornvig
  19. 82' S. Fet B. Wembangomo
  20. 89' S. Fet · F. Sjøvold 5-0
  21. 90'+3 5-1 A. Heggebø
  22. FT5-1

Đội hình

Bodo/Glimt Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: K. Knutsen
  1. 12N. Haikin
  2. 5B. Wembangomo▼ 82'
  3. 18B. Moe▼ 60'
  4. 6J. Gundersen
  5. 30A. Sørensen▼ 46'
  6. 14U. Saltnes
  7. 7P. Berg
  8. 8A. Grønbæk▼ 77'
  9. 20F. Sjøvold
  10. 26H. Evjen
  11. 94A. Mikkelsen▼ 61'

Dự bị 8

  1. 15F. Bjørkan▲ 46'
  2. 4O. Bjørtuft▲ 60'
  3. 23J. Hauge▲ 61'
  4. 99N. Žugelj▲ 77'
  5. 19S. Fet▲ 82'
  6. 28O. Kapskarmo
  7. 2V. Nielsen
  8. 24K. Haug
SK Brann Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: E. Horneland
  1. 1M. Dyngeland
  2. 13S. Crone
  3. 3F. Knudsen
  4. 6J. Sery Larsen
  5. 21R. Kristiansen
  6. 10E. Kornvig▼ 81'
  7. 19S. Heltne Nilsen
  8. 8F. Myhre▼ 75'
  9. 23T. Pedersen▼ 61'
  10. 11B. Finne▼ 46'
  11. 9N. Castro▼ 46'

Dự bị 7

  1. 7M. Warming▲ 46'
  2. 14U. Mathisen▲ 46'
  3. 18S. Kartum▲ 61'
  4. 20A. Heggebø▲ 75'
  5. 26E. Helland▲ 81'
  6. 2M. Hellan
  7. 36E. Holmen Johansen

Thống kê

0113
421
66%Kiểm soát bóng34%
20Dứt điểm8
5Trúng đích3
7Chệch đích3
8Bị chặn2
13Phạt góc4
5Việt vị2
7Phạm lỗi7
1Thẻ vàng2
0Thẻ đỏ1
2Cứu thua1
551Chuyền bóng290
89%Chính xác chuyền76%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Bodo/Glimt
30 71 - 31 +40 62
2
SK Brann
30 55 - 33 +22 59
3
Viking FK
30 61 - 39 +22 57
4
Rosenborg BK
30 52 - 39 +13 53
5
Molde FK
30 64 - 36 +28 52
6
Fredrikstad FK
30 39 - 35 +4 51
7
Stromsgodset
30 32 - 40 -8 38
8
KFUM Oslo
30 35 - 36 -1 37
9
Sarpsborg 08 FF
30 43 - 55 -12 37
10
Sandefjord
30 41 - 46 -5 34
11
Kristiansund BK
30 32 - 45 -13 34
12
Ham-Kam
30 34 - 39 -5 33
13
Tromso
30 34 - 44 -10 33
14
Haugesund
30 29 - 46 -17 33
15
Lillestrøm SK
30 33 - 63 -30 24
16
ODD Ballklubb
30 26 - 54 -28 23
Champions League Qualification Conference League Qualification Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

62Trận đấu46
135Ghi được94
81Thủng lưới47
2.18Bàn thắng mỗi trận2.04
21Giữ sạch lưới16
40Trên 2.5 bàn27
78Hiệp hai56

Đối đầu

Trang trận đấu