Bodo/Glimt
2 : 2
FT · Hiệp một 0:2
·
SK Brann

Bodo/Glimt vs SK Brann

Tỷ số chung cuộc: Bodo/Glimt 2-2 SK Brann tại Giải vô địch bóng đá Na Uy, 29 tháng 4, 2023. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Bodo/Glimt thắng 3, hòa 2, SK Brann thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Na Uy · Vòng 4
Sân vận động
Aspmyra Stadion, Bodø
Phong độ
WWWWW Bodo/Glimt
DWWDL SK Brann
  1. 8' David Möller Wolfe
  2. 15' 0-1 N. Jensen Wassberg
  3. 44' H. Vetlesen A. Grønbæk
  4. 44' 0-2 B. Finne · F. Myhre
  5. HT0-2
  6. 46' O. Elabdellaoui A. Sørensen
  7. 46' F. Sjøvold M. Konradsen
  8. 49' Sivert Heltne Nilsen
  9. 66' F. Moumbagna L. Nordås
  10. 66' A. Heggebø B. Finne
  11. 67' O. Didrik Blomberg N. Jensen Wassberg
  12. 78' A. Pellegrino · J. Mvuka 1-2
  13. 80' F. Knudsen D. Møller Wolfe
  14. 84' Ruben Kristiansen
  15. 85' M. Trengereid F. Børsting
  16. 90'+2 Svenn Crone
  17. 90'+2 B. Moe O. Elabdellaoui
  18. 90'+3 A. Pellegrino · F. Moumbagna 2-2
  19. FT2-2

Đội hình

Bodo/Glimt Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: K. Knutsen
  1. 12N. Haikin
  2. 30A. Sørensen▼ 46'
  3. 4O. Bjørtuft
  4. 2M. Lode
  5. 15F. Bjørkan
  6. 16M. Konradsen▼ 46'
  7. 77P. Berg
  8. 8A. Grønbæk▼ 44'
  9. 93J. Mvuka
  10. 9L. Nordås▼ 66'
  11. 7A. Pellegrino

Dự bị 9

  1. 10H. Vetlesen▲ 44'
  2. 3O. Elabdellaoui▲ 46'
  3. 20F. Sjøvold▲ 46'
  4. 29F. Moumbagna▲ 66'
  5. 18B. Moe▲ 90'
  6. 6I. Amundsen
  7. 23J. Kjær
  8. 27S. Sørli
  9. 1J. Faye Lund
SK Brann Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: E. Horneland
  1. 1M. Dyngeland
  2. 13S. Crone
  3. 6J. Sery Larsen
  4. 21R. Kristiansen
  5. 18D. Møller Wolfe▼ 80'
  6. 7M. Rasmussen
  7. 19S. Heltne Nilsen
  8. 8F. Myhre
  9. 10F. Børsting▼ 85'
  10. 11B. Finne▼ 66'
  11. 25N. Jensen Wassberg▼ 67'

Dự bị 7

  1. 20A. Heggebø▲ 66'
  2. 16O. Didrik Blomberg▲ 67'
  3. 3F. Knudsen▲ 80'
  4. 33M. Trengereid▲ 85'
  5. 43R. Holten
  6. 12E. Holmen Johansen
  7. 31I. Hjorteseth

Thống kê

007
340
48%Kiểm soát bóng52%
15Dứt điểm6
5Trúng đích3
5Chệch đích2
5Bị chặn1
7Phạt góc3
1Việt vị1
5Phạm lỗi12
0Thẻ vàng4
1Cứu thua2
512Chuyền bóng549
86%Chính xác chuyền87%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Bodo/Glimt
30 78 - 38 +40 70
2
SK Brann
30 55 - 35 +20 61
3
Tromso
30 48 - 33 +15 61
4
Viking FK
30 61 - 48 +13 58
5
Molde FK
30 65 - 39 +26 51
6
Lillestrøm SK
30 49 - 49 0 43
7
Stromsgodset
30 37 - 35 +2 42
8
Sarpsborg 08 FF
30 55 - 52 +3 41
9
Rosenborg BK
30 46 - 50 -4 39
10
ODD Ballklubb
30 42 - 44 -2 38
11
Ham-Kam
30 39 - 59 -20 34
12
Haugesund
30 34 - 40 -6 33
13
Sandefjord
30 47 - 55 -8 31
14
Valerenga
30 39 - 50 -11 29
15
Stabaek
30 30 - 48 -18 29
16
Aalesund
30 23 - 73 -50 18
Champions League (Qualification: ) Europa Conference League (Qualification: ) Eliteserien (Relegation) OBOS-ligaen

So sánh

52Trận đấu42
123Ghi được93
67Thủng lưới52
2.37Bàn thắng mỗi trận2.21
17Giữ sạch lưới13
37Trên 2.5 bàn28
67Hiệp hai39

Đối đầu

Trang trận đấu