Aalesund vs SK Brann
Tỷ số chung cuộc: Aalesund 1-3 SK Brann tại Giải vô địch bóng đá Na Uy, 4 tháng 6, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Aalesund thắng 1, hòa 3, SK Brann thắng 6.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Na Uy · Vòng 9
- Sân vận động
- Color Line Stadion, Ålesund
- Phong độ
- DDWLW Aalesund
- DWWDL SK Brann
- 31' ▲ M. Karlsbakk ▼ K. Lunding
- 37' Ruben Kristiansen
- 44' E. Moses · A. Munksgaard 1-0
- HT1-0
- 46' ▲ T. Murray ▼ J. Kitolano
- 46' ▲ K. Barmen ▼ A. Diop
- 47' Alexander Munksgaard
- 48' 1-1 S. Heltne Nilsen11m
- 52' Kristoffer Barmen
- 61' ▲ U. Mathisen ▼ F. Børsting
- 71' Kristoffer Barmen
- 71' Kristoffer Barmen
- 77' ▲ B. Kristensen ▼ I. Atanga
- 77' ▲ H. Melland ▼ E. Moses
- 77' ▲ T. Pedersen ▼ F. Knudsen
- 77' ▲ N. Castro ▼ O. Didrik Blomberg
- 80' 1-2 N. Castro
- 88' David Möller Wolfe
- 89' 1-3 U. Mathisen · B. Finne
- 90'+2 ▲ E. Myrlid ▼ B. Finne
- FT1-3
Đội hình
- 1S. Grytebust 6.7
- 30A. Andersen 5.9
- 5D. Fällman 6.9
- 4N. Hopland 7.2
- 31A. Munksgaard ⇢ 6.5
- 6E. Segberg 6.6
- 21A. Diop ▼ 46' 6.3
- 25J. Kitolano ▼ 46' 7.5
- 7K. Lunding ▼ 31' 6.6
- 11E. Moses ⚽ ▼ 77' 7.3
- 19I. Atanga ▼ 77' 6.3
Dự bị 9
- 22M. Karlsbakk ▲ 31' 6.6
- 2T. Murray ▲ 46' 6.3
- 10K. Barmen ▲ 46' 5.3
- 29B. Kristensen ▲ 77' 6.5
- 37H. Melland ▲ 77' 6.2
- 15K. Ødemarksbakken
- 13M. Lansing
- 14O. Kolskogen
- 33S. Haram
- 1M. Dyngeland 6.6
- 13S. Crone 6.6
- 3F. Knudsen ▼ 77' 6.7
- 21R. Kristiansen 6.6
- 18D. Møller Wolfe 6.6
- 7M. Rasmussen 7.2
- 19S. Heltne Nilsen ⚽ 7.7
- 8F. Myhre 7.2
- 16O. Didrik Blomberg ▼ 77' 6.9
- 11B. Finne ⇢ ▼ 90' 7.5
- 10F. Børsting ▼ 61' 7.0
Dự bị 7
- 14U. Mathisen ⚽ ▲ 61' 7.3
- 23T. Pedersen ▲ 77' 6.7
- 9N. Castro ⚽ ▲ 77' 7.9
- 41E. Myrlid ▲ 90'
- 12E. Holmen Johansen
- 35J. Torsvik
- 31I. Hjorteseth
Thống kê
13⚑3
⚑1020
31%Kiểm soát bóng69%
6Dứt điểm22
3Trúng đích7
3Chệch đích7
4Sút trong vòng cấm13
2Sút ngoài vòng cấm9
0Bị chặn8
3Phạt góc10
3Việt vị1
10Phạm lỗi8
3Thẻ vàng2
1Thẻ đỏ0
4Cứu thua2
298Chuyền bóng679
209Chuyền chính xác576
70%Chính xác chuyền85%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 78 - 38 | +40 | 70 | |
| 2 | 30 | 55 - 35 | +20 | 61 | |
| 3 | 30 | 48 - 33 | +15 | 61 | |
| 4 | 30 | 61 - 48 | +13 | 58 | |
| 5 | 30 | 65 - 39 | +26 | 51 | |
| 6 | 30 | 49 - 49 | 0 | 43 | |
| 7 | 30 | 37 - 35 | +2 | 42 | |
| 8 | 30 | 55 - 52 | +3 | 41 | |
| 9 | 30 | 46 - 50 | -4 | 39 | |
| 10 | 30 | 42 - 44 | -2 | 38 | |
| 11 | 30 | 39 - 59 | -20 | 34 | |
| 12 | 30 | 34 - 40 | -6 | 33 | |
| 13 | 30 | 47 - 55 | -8 | 31 | |
| 14 | 30 | 39 - 50 | -11 | 29 | |
| 15 | 30 | 30 - 48 | -18 | 29 | |
| 16 | 30 | 23 - 73 | -50 | 18 |
Champions League (Qualification: ) Europa Conference League (Qualification: ) Eliteserien (Relegation) OBOS-ligaen
So sánh
42Trận đấu47
48Ghi được118
89Thủng lưới60
1.14Bàn thắng mỗi trận2.51
6Giữ sạch lưới14
29Trên 2.5 bàn33
24Hiệp hai52