Aalesund
3 : 3
FT · Hiệp một 1:2
·
SK Brann

Aalesund vs SK Brann

Tỷ số chung cuộc: Aalesund 3-3 SK Brann tại Giải vô địch bóng đá Na Uy, 6 tháng 8, 2017. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Aalesund thắng 1, hòa 3, SK Brann thắng 6.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Na Uy · Vòng 18
Trọng tài
Trygve Kjensli, Norway
Phong độ
DDWLW Aalesund
DWWDL SK Brann
  1. 10' 0-1 J. Orlov · V. Jonsson
  2. 12' 0-2 K. Barmen
  3. 18' Vebjørn Hoff
  4. 33' A. Nouri V. Jonsson
  5. 36' A. Papazoglou11m 1-2
  6. HT1-2
  7. 53' Jonas Gronner
  8. 61' E. Gyasi S. Fet
  9. 62' Mikkel Kirkeskov
  10. 69' 1-3 K. Barmen
  11. 70' M. Abdellaoue V. Berisha
  12. 71' Kaj Ramsteijn
  13. 72' P. Larsen K. Barmen
  14. 77' D. Grétarsson F. Carlsen
  15. 82' M. Abdellaoue11m 2-3
  16. 88' A. Karadas J. Orlov
  17. 90' Azar Karadas
  18. 90'+2 M. Abdellaoue 3-3
  19. FT3-3

Đội hình

Aalesund Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: T. Fredriksen
  1. 1A. Lie 5.7
  2. 5O. Lie 6.9
  3. 2M. Kirkeskov 7.2
  4. 6K. Ramsteijn 6.6
  5. 22A. Arnarson 6.5
  6. 8F. Carlsen ▼ 77' 6.7
  7. 11A. Þrándarson 6.1
  8. 18V. Hoff 6.1
  9. 10A. Papazoglou 7.5
  10. 9V. Berisha ▼ 70' 6.5
  11. 17S. Fet ▼ 61' 6.4

Dự bị 7

  1. 14E. Gyasi ▲ 61' 6.3
  2. 30M. Abdellaoue ⚽2 ▲ 70' 8.9
  3. 3D. Grétarsson ▲ 77' 6.8
  4. 38J. Hatlehol
  5. 21B. Riise
  6. 23P. Heigre
  7. 15Marlinho
SK Brann Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: L. Nilsen
  1. 1A. Horwath 6.5
  2. 3V. Wormgoor 6.3
  3. 21R. Kristiansen 6.0
  4. 5J. Grønner 6.5
  5. 6V. Jonsson ▼ 33' 7.3
  6. 17G. Sørensen 6.4
  7. 8F. Haugen 7.6
  8. 23S. Nilsen 7.8
  9. 29K. Barmen ⚽2 ▼ 72' 8.4
  10. 9K. Skaanes 6.5
  11. 10J. Orlov ▼ 88' 7.4

Dự bị 7

  1. 33A. Nouri ▲ 33' 6.1
  2. 7P. Larsen ▲ 72' 6.2
  3. 18A. Karadas ▲ 88' 6.1
  4. 34M. Bildöy
  5. 11S. Skålevik
  6. 22T. Børven
  7. 12M. Pettersen

Thống kê

036
120
47%Kiểm soát bóng53%
12Dứt điểm11
5Trúng đích6
5Chệch đích2
8Sút trong vòng cấm8
4Sút ngoài vòng cấm3
2Bị chặn3
6Phạt góc1
0Việt vị3
13Phạm lỗi19
3Thẻ vàng2
0Thẻ đỏ0
3Cứu thua2
371Chuyền bóng415
275Chuyền chính xác321
74%Chính xác chuyền77%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Rosenborg BK
30 57 - 20 +37 61
2
Molde FK
30 50 - 35 +15 54
3
Sarpsborg 08 FF
30 50 - 36 +14 51
4
Stromsgodset
30 45 - 37 +8 50
5
SK Brann
30 51 - 36 +15 47
6
ODD Ballklubb
30 27 - 39 -12 42
7
Kristiansund BK
30 44 - 46 -2 40
8
Valerenga
30 48 - 46 +2 39
9
Stabaek
30 46 - 50 -4 39
10
Haugesund
30 35 - 39 -4 39
11
Tromso
30 42 - 49 -7 38
12
Lillestrøm SK
30 40 - 43 -3 37
13
Sandefjord
30 38 - 51 -13 36
14
Sogndal
30 38 - 48 -10 32
15
Aalesund
30 38 - 50 -12 32
16
Viking FK
30 33 - 57 -24 24

So sánh

30Trận đấu32
38Ghi được52
50Thủng lưới38
1.27Bàn thắng mỗi trận1.63
3Giữ sạch lưới10
14Trên 2.5 bàn16
22Hiệp hai30

Đối đầu

Trang trận đấu