Aalesund vs Ham-Kam
Tỷ số chung cuộc: Aalesund 0-0 Ham-Kam tại Giải vô địch bóng đá Na Uy, 16 tháng 10, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Aalesund thắng 3, hòa 5, Ham-Kam thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Na Uy · Vòng 26
- Sân vận động
- Color Line Stadion, Ålesund
- Trọng tài
- C. Moen
- Phong độ
- DDWLW Aalesund
- DLWDL Ham-Kam
- HT0-0
- 60' ▲ J. Enkerud ▼ V. Lind
- 72' Fredrik Sjolstad
- 73' ▲ F. Haugen ▼ Nenass
- 73' ▲ G. Koomson ▼ E. Moses
- 75' Dario Čanađija
- 82' ▲ K. Barmen ▼ S. Nordli
- 82' ▲ J. Moe ▼ John Kitolano
- 85' Lars Jendal
- 90' ▲ K. Hernández-Foster ▼ F. Sjølstad
- FT0-0
Đội hình
- 1S. Grytebust 7.3
- 5D. Fällman 7.2
- 33S. Rafn 6.9
- 25B. Šerbečić 7.9
- 16John Kitolano ▼ 82' 6.3
- 18N. Hopland 8.3
- 27D. Čanađija 7.3
- 6E. Segberg 7.2
- 11S. Nordli ▼ 82' 6.9
- 7Nenass ▼ 73' 6.9
- 21E. Moses ▼ 73' 7.0
Dự bị 8
- 8F. Haugen ▲ 73' 6.9
- 23G. Koomson ▲ 73' 6.5
- 10K. Barmen ▲ 82' 6.3
- 3J. Moe ▲ 82' 6.3
- 13M. Lansing
- 14T. Kallevåg
- 29B. Kristensen
- 15K. Ødemarksbakken
- 1L. Jendal 7.3
- 33A. Melgalvis 7.6
- 2V. Kongsro 6.9
- 58H. Kuruçay 7.6
- 8V. Skjærvik 7.3
- 14H. Rødølen 7.0
- 23F. Sjølstad ▼ 90' 6.9
- 7K. Onsrud 6.3
- 11M. Bjørlo 7.0
- 16P. Kirkevold 6.3
- 17V. Lind ▼ 60' 6.5
Dự bị 9
- 9J. Enkerud ▲ 60' 6.9
- 22K. Hernández-Foster ▲ 90'
- 21B. Thoresen
- 10E. Sildnes
- 4A. Nouri
- 96N. Hagen
- 91R. Hassan
- 6M. Nakkim
- 3F. Faerrón
Thống kê
01⚑5
⚑320
62%Kiểm soát bóng38%
13Dứt điểm7
2Trúng đích2
8Chệch đích2
6Sút trong vòng cấm4
7Sút ngoài vòng cấm3
3Bị chặn3
5Phạt góc3
3Việt vị1
8Phạm lỗi3
1Thẻ vàng2
2Cứu thua2
561Chuyền bóng347
459Chuyền chính xác234
82%Chính xác chuyền67%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 71 - 25 | +46 | 78 | |
| 2 | 30 | 86 - 41 | +45 | 60 | |
| 3 | 30 | 69 - 44 | +25 | 56 | |
| 4 | 30 | 49 - 34 | +15 | 53 | |
| 5 | 30 | 43 - 45 | -2 | 45 | |
| 6 | 30 | 52 - 49 | +3 | 44 | |
| 7 | 30 | 46 - 49 | -3 | 43 | |
| 8 | 30 | 57 - 54 | +3 | 41 | |
| 9 | 30 | 32 - 45 | -13 | 39 | |
| 10 | 30 | 42 - 46 | -4 | 38 | |
| 11 | 30 | 48 - 54 | -6 | 35 | |
| 12 | 30 | 44 - 55 | -11 | 33 | |
| 13 | 30 | 33 - 43 | -10 | 31 | |
| 14 | 30 | 42 - 68 | -26 | 24 | |
| 15 | 30 | 37 - 60 | -23 | 23 | |
| 16 | 30 | 30 - 69 | -39 | 20 |
Champions League (Qualification) Europa Conference League (Qualification) Eliteserien (Relegation) OBOS-ligaen
So sánh
36Trận đấu36
39Ghi được49
51Thủng lưới46
1.08Bàn thắng mỗi trận1.36
9Giữ sạch lưới8
20Trên 2.5 bàn20
19Hiệp hai21