Aalesund
1 : 1
FT · Hiệp một 1:1
·
Ham-Kam

Aalesund vs Ham-Kam

Tỷ số chung cuộc: Aalesund 1-1 Ham-Kam tại 1. Division, 3 tháng 10, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Aalesund thắng 3, hòa 5, Ham-Kam thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
1. Division · Vòng 22
Sân vận động
Color Line Stadion, Ålesund
Trọng tài
S. Sinnes
Phong độ
DDWLW Aalesund
DLWDL Ham-Kam
  1. 11' Nenass
  2. 33' E. Segberg 1-0
  3. 41' 1-1 J. Enkerud
  4. HT1-1
  5. 46' H. Rødølen S. Rogers
  6. 66' K. Ødemarksbakken T. Kallevåg
  7. 66' S. Rafn J. Hatlehol
  8. 68' M. Bjorlo
  9. 82' T. Bair E. Sildnes
  10. 83' M. Diaw S. Haugen
  11. 84' N. Castro K. Barmen
  12. 90'+3 N. Rekdal M. Bjørlo
  13. FT1-1

Đội hình

Aalesund HLV: L. Nilsen
  1. 13M. Lansing
  2. 5D. Fällman
  3. 18D. Ólafsson
  4. 16J. Hatlehol ▼ 66'
  5. 3Q. Jansen
  6. 29K. Barmen ▼ 84'
  7. 14T. Kallevåg ▼ 66'
  8. 6E. Segberg
  9. 11S. Nordli
  10. 7Nenass
  11. 22S. Haugen ▼ 83'

Dự bị 9

  1. 15K. Ødemarksbakken ▲ 66'
  2. 33S. Rafn ▲ 66'
  3. 17M. Diaw ▲ 83'
  4. 9N. Castro ▲ 84'
  5. 1A. Lie
  6. 4J. Grønner
  7. 19I. Määttä
  8. 38N. Hopland
  9. 10M. Brajanac
Ham-Kam HLV: K. Rekdal
  1. 96N. Hagen
  2. 5S. Strømnes
  3. 22R. Lindkvist
  4. 58H. Kuruçay
  5. 4S. Rogers ▼ 46'
  6. 10E. Sildnes ▼ 82'
  7. 33A. Melgalvis
  8. 7K. Onsrud
  9. 6K. Eriksen
  10. 11M. Bjørlo ▼ 90'
  11. 9J. Enkerud

Dự bị 7

  1. 14H. Rødølen ▲ 46'
  2. 23T. Bair ▲ 82'
  3. 18N. Rekdal ▲ 90'
  4. 12Ł. Jarosiński
  5. 25D. Arzani
  6. 53A. Berisha
  7. 73E. Daškevičs

Thống kê

01
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Ham-Kam
30 62 - 21 +41 69
2
Aalesund
30 68 - 43 +25 58
3
jerv
30 49 - 46 +3 54
4
Fredrikstad FK
30 60 - 42 +18 52
5
KFUM Oslo
30 46 - 45 +1 44
6
Sogndal
30 40 - 35 +5 42
7
Asane
30 44 - 53 -9 40
8
Sandnes ULF
30 43 - 49 -6 39
9
Start
30 59 - 59 0 38
10
Bryne
30 44 - 48 -4 37
11
Raufoss
30 51 - 54 -3 34
12
Ranheim
30 56 - 62 -6 34
13
Grorud
30 45 - 59 -14 34
14
Stjørdals-Blink
30 32 - 50 -18 31
15
Ull/Kisa
30 34 - 50 -16 29
16
Strommen
30 32 - 49 -17 24
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

40Trận đấu42
89Ghi được79
53Thủng lưới45
2.23Bàn thắng mỗi trận1.88
10Giữ sạch lưới20
25Trên 2.5 bàn28
39Hiệp hai32

Đối đầu

Trang trận đấu