Rosenborg BK
3 : 0
FT · Hiệp một 2:0
·
Stromsgodset

Rosenborg BK vs Stromsgodset

Tỷ số chung cuộc: Rosenborg BK 3-0 Stromsgodset tại Giải vô địch bóng đá Na Uy, 15 tháng 10, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Rosenborg BK thắng 5, hòa 1, Stromsgodset thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Na Uy · Vòng 26
Sân vận động
Lerkendal Stadion, Trondheim
Trọng tài
E. Eskås
Phong độ
WWWLW Rosenborg BK
WWWWD Stromsgodset
  1. 24' O. Sæter · C. Tengstedt 1-0
  2. 29' C. Tengstedt · V. Jensen 2-0
  3. HT2-0
  4. 52' Fred Friday
  5. 55' Victor Jensen
  6. 65' O. Skarsem V. Jensen
  7. 65' S. Vecchia O. Sæter
  8. 65' P. Skjelbred T. Børkeeiet
  9. 65' J. Therkelsen O. Enersen
  10. 73' Casper Tengstedt
  11. 76' A. Pereira E. Tagseth
  12. 82' Leo Cornic
  13. 83' R. Giampaoli S. Rogers
  14. 87' E. Blikstad F. Holst-Larsen
  15. 89' S. Vecchia · A. Pereira 3-0
  16. 90' E. Danso S. Hanssen
  17. FT3-0

Đội hình

Rosenborg BK Sơ đồ: 3-5-2 · HLV: K. Rekdal
  1. 1A. Hansen 6.9
  2. 2E. Reitan 6.9
  3. 15S. Rogers ▼ 83' 7.7
  4. 32L. Cornic 6.3
  5. 7M. Henriksen 7.3
  6. 11V. Jensen ▼ 65' 7.2
  7. 8T. Børkeeiet ▼ 65' 7.0
  8. 20E. Tagseth ▼ 76' 6.9
  9. 10C. Holse 7.5
  10. 17C. Tengstedt 8.2
  11. 27O. Sæter ▼ 65' 7.2

Dự bị 9

  1. 21O. Skarsem ▲ 65' 6.9
  2. 22S. Vecchia ▲ 65' 7.5
  3. 5P. Skjelbred ▲ 65' 6.9
  4. 19A. Pereira ▲ 76' 6.9
  5. 18R. Giampaoli ▲ 83' 6.3
  6. 41S. Nypan
  7. 24S. Tangvik
  8. 39M. Broholm
  9. 80K. Ingason
Stromsgodset Sơ đồ: 5-3-2 · HLV: B. Ingebretsen
  1. 1V. Myhra 5.9
  2. 71G. Valsvik 6.7
  3. 4T. Grøgaard 6.5
  4. 5N. Gunnarsson 6.2
  5. 3S. Hanssen ▼ 90' 6.7
  6. 30F. Holst-Larsen ▼ 87' 6.5
  7. 10H. Stengel 7.2
  8. 8J. Hove 6.7
  9. 84O. Enersen ▼ 65' 6.2
  10. 9F. Friday 6.7
  11. 19J. Braut Brunes 6.6

Dự bị 6

  1. 43J. Therkelsen ▲ 65' 6.3
  2. 82E. Blikstad ▲ 87' 6.3
  3. 20E. Danso ▲ 90'
  4. 37S. Silalahi
  5. 55M. Farji
  6. 40M. Sætra

Thống kê

036
310
58%Kiểm soát bóng42%
10Dứt điểm7
4Trúng đích0
5Chệch đích5
7Sút trong vòng cấm4
3Sút ngoài vòng cấm3
1Bị chặn2
6Phạt góc3
6Việt vị0
12Phạm lỗi10
3Thẻ vàng1
0Cứu thua1
601Chuyền bóng431
518Chuyền chính xác353
86%Chính xác chuyền82%

So sánh

39Trận đấu33
87Ghi được51
53Thủng lưới60
2.23Bàn thắng mỗi trận1.55
12Giữ sạch lưới8
30Trên 2.5 bàn25
40Hiệp hai28

Đối đầu

Trang trận đấu