Stromsgodset
1 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Rosenborg BK

Stromsgodset vs Rosenborg BK

Tỷ số chung cuộc: Stromsgodset 1-0 Rosenborg BK tại Giải vô địch bóng đá Na Uy, 7 tháng 4, 2024. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Stromsgodset thắng 2, hòa 0, Rosenborg BK thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Na Uy · Vòng 2
Sân vận động
Marienlyst Stadion, Drammen
Phong độ
WWWWD Stromsgodset
WWWLW Rosenborg BK
  1. HT0-0
  2. 60' O. Sæter S. Väänänen
  3. 62' L. Tómasson · H. Stengel 1-0
  4. 66' Lars Christopher Vilsvik
  5. 70' M. Mehnert E. Andersen
  6. 74' L. Cornic E. Reitan
  7. 74' J. Nelson S. Nypan
  8. 75' E. Tagseth J. Reitan-Sunde
  9. 79' J. Therkelsen Marko Farji
  10. 86' D. Gaye L. Vilsvik
  11. 88' Markus Henriksen
  12. 89' H. Volden M. Ceïde
  13. FT1-0

Đội hình

Stromsgodset Sơ đồ: 5-3-2 · HLV: J. Isnes
  1. 1P. Kristian Bråtveit
  2. 26L. Vilsvik▼ 86'
  3. 25J. Taaje
  4. 71G. Valsvik
  5. 27F. Dahl
  6. 17L. Tómasson
  7. 10H. Stengel
  8. 8K. Krasniqi
  9. 23E. Andersen▼ 70'
  10. 21Marko Farji▼ 79'
  11. 9E. Melkersen

Dự bị 9

  1. 77M. Mehnert▲ 70'
  2. 22J. Therkelsen▲ 79'
  3. 16D. Gaye▲ 86'
  4. 15A. Heredia-Randen
  5. 32F. Stople
  6. 37S. Silalahi
  7. 14O. Enersen
  8. 3S. Hanssen
  9. 20E. Danso
Rosenborg BK Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: A. Johansson
  1. 1S. Tangvik
  2. 2E. Reitan▼ 74'
  3. 38M. Ceïde▼ 89'
  4. 21T. Nemčík
  5. 23U. Yttergård Jenssen
  6. 6S. Väänänen▼ 60'
  7. 10O. Selnæs
  8. 7M. Henriksen
  9. 14E. Frederiksen
  10. 41S. Nypan▼ 74'
  11. 45J. Reitan-Sunde▼ 75'

Dự bị 9

  1. 9O. Sæter▲ 60'
  2. 32L. Cornic▲ 74'
  3. 11J. Nelson▲ 74'
  4. 20E. Tagseth▲ 75'
  5. 50H. Volden▲ 89'
  6. 8T. Børkeeiet
  7. 12R. Sandberg
  8. 39M. Broholm
  9. 16H. Røsten

Thống kê

013
1010
35%Kiểm soát bóng65%
10Dứt điểm17
3Trúng đích2
6Chệch đích4
1Bị chặn11
3Phạt góc10
1Việt vị1
10Phạm lỗi7
1Thẻ vàng1
2Cứu thua2
329Chuyền bóng604
73%Chính xác chuyền85%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Bodo/Glimt
30 71 - 31 +40 62
2
SK Brann
30 55 - 33 +22 59
3
Viking FK
30 61 - 39 +22 57
4
Rosenborg BK
30 52 - 39 +13 53
5
Molde FK
30 64 - 36 +28 52
6
Fredrikstad FK
30 39 - 35 +4 51
7
Stromsgodset
30 32 - 40 -8 38
8
KFUM Oslo
30 35 - 36 -1 37
9
Sarpsborg 08 FF
30 43 - 55 -12 37
10
Sandefjord
30 41 - 46 -5 34
11
Kristiansund BK
30 32 - 45 -13 34
12
Ham-Kam
30 34 - 39 -5 33
13
Tromso
30 34 - 44 -10 33
14
Haugesund
30 29 - 46 -17 33
15
Lillestrøm SK
30 33 - 63 -30 24
16
ODD Ballklubb
30 26 - 54 -28 23
Champions League Qualification Conference League Qualification Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

41Trận đấu43
60Ghi được74
53Thủng lưới57
1.46Bàn thắng mỗi trận1.72
14Giữ sạch lưới13
19Trên 2.5 bàn26
25Hiệp hai42

Đối đầu

Trang trận đấu