Rosenborg BK
2 : 2
FT · Hiệp một 0:2
·
Stromsgodset

Rosenborg BK vs Stromsgodset

Tỷ số chung cuộc: Rosenborg BK 2-2 Stromsgodset tại Giải vô địch bóng đá Na Uy, 12 tháng 12, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Rosenborg BK thắng 5, hòa 1, Stromsgodset thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Na Uy · Vòng 30
Sân vận động
Lerkendal Stadion, Trondheim
Trọng tài
K. Steen
Phong độ
WWWLW Rosenborg BK
WWWDW Stromsgodset
  1. 12' 0-1 L. Vilsvik
  2. 21' 0-2 E. Hovlandphản lưới
  3. HT0-2
  4. 46' E. Ceïde O. Skarsem
  5. 46' A. Andersson A. Pereira
  6. 46' N. Holm D. Islamović
  7. 64' Kreshnik Krasniqi
  8. 64' Johan Hove
  9. 69' Viljar Myhra
  10. 70' S. Vecchia11m 1-2
  11. 71' K. Tokstad F. Friday
  12. 72' Halldor Stenevik
  13. 82' R. Wiedesheim-Paul E. Tagseth
  14. 83' A. Leifsson L. Vilsvik
  15. 85' A. Leifssonphản lưới 2-2
  16. FT2-2

Đội hình

Rosenborg BK Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: Å. Hareide
  1. 1A. Hansen 6.3
  2. 15H. Eyjólfsson 6.3
  3. 16E. Hovland 7.2
  4. 2E. Reitan 6.9
  5. 19A. Pereira ▼ 46' 6.2
  6. 7M. Henriksen 6.9
  7. 21O. Skarsem ▼ 46' 6.3
  8. 20E. Tagseth ▼ 82' 6.7
  9. 9D. Islamović ▼ 46' 6.5
  10. 22S. Vecchia 6.9
  11. 11C. Holse 6.9

Dự bị 9

  1. 35E. Ceïde ▲ 46' 6.5
  2. 25A. Andersson ▲ 46' 6.7
  3. 18N. Holm ▲ 46' 7.2
  4. 14R. Wiedesheim-Paul ▲ 82' 6.3
  5. 5P. Skjelbred
  6. 8A. Konradsen
  7. 26B. Šerbečić
  8. 13J. Lund
  9. 6A. Tettey
Stromsgodset Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: B. Ingebretsen
  1. 1V. Myhra 6.5
  2. 71G. Valsvik 6.9
  3. 26L. Vilsvik ▼ 83' 7.9
  4. 4T. Grøgaard 7.0
  5. 5N. Gunnarsson 6.5
  6. 7H. Stengel 6.7
  7. 92K. Krasniqi 7.2
  8. 19H. Stenevik 6.9
  9. 8J. Hove 7.2
  10. 17T. Gulliksen 6.7
  11. 9F. Friday ▼ 71' 6.2

Dự bị 7

  1. 11K. Tokstad ▲ 71' 6.2
  2. 2A. Leifsson ▲ 83' 6.0
  3. 70S. Hanssen
  4. 40M. Sætra
  5. 16J. Kadiri
  6. 3J. Parr
  7. 6I. Jack

Thống kê

005
340
63%Kiểm soát bóng37%
8Dứt điểm8
3Trúng đích2
2Chệch đích5
5Sút trong vòng cấm5
3Sút ngoài vòng cấm3
3Bị chặn1
5Phạt góc3
4Việt vị1
5Phạm lỗi23
0Thẻ vàng4
1Cứu thua2
493Chuyền bóng294
378Chuyền chính xác182
77%Chính xác chuyền62%

So sánh

47Trận đấu40
109Ghi được62
62Thủng lưới60
2.32Bàn thắng mỗi trận1.55
12Giữ sạch lưới11
35Trên 2.5 bàn23
46Hiệp hai33

Đối đầu

Trang trận đấu