Stromsgodset
3 : 0
FT · Hiệp một 3:0
·
Rosenborg BK

Stromsgodset vs Rosenborg BK

Tỷ số chung cuộc: Stromsgodset 3-0 Rosenborg BK tại Giải vô địch bóng đá Na Uy, 8 tháng 5, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Stromsgodset thắng 4, hòa 1, Rosenborg BK thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Na Uy · Vòng 5
Sân vận động
Marienlyst Stadion, Drammen
Trọng tài
S. Amland
Phong độ
WWWWD Stromsgodset
WWWLW Rosenborg BK
  1. 2' E. Reitanphản lưới 1-0
  2. 21' S. Rogers R. Giampaoli
  3. 22' J. Hove · L. Vilsvik 2-0
  4. 37' I. Jack · H. Stengel 3-0
  5. 42' Tobias Borkeeiet
  6. HT3-0
  7. 46' K. Krasniqi I. Jack
  8. 54' Samuel Rogers
  9. 57' B. Fiabema C. Holse
  10. 57' V. Hoff P. Vagić
  11. 63' Halldor Stenevik
  12. 63' Adrian Nilsen Pereira
  13. 69' K. Tokstad H. Stenevik
  14. 73' Markus Henriksen
  15. 73' M. Broholm A. Pereira
  16. 74' P. Skjelbred O. Skarsem
  17. 79' F. Friday L. Salvesen
  18. 87' O. Enersen T. Gulliksen
  19. 87' E. Boahene L. Vilsvik
  20. FT3-0

Đội hình

Stromsgodset Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: B. Ingebretsen
  1. 1V. Myhra 8.3
  2. 71G. Valsvik 7.9
  3. 26L. Vilsvik ▼ 87' 7.3
  4. 4T. Grøgaard 6.9
  5. 2A. Leifsson 7.5
  6. 10H. Stengel 7.9
  7. 7H. Stenevik ▼ 69' 7.3
  8. 8J. Hove 7.3
  9. 6I. Jack ▼ 46' 7.2
  10. 17T. Gulliksen ▼ 87' 7.5
  11. 88L. Salvesen ▼ 79' 7.0

Dự bị 9

  1. 92K. Krasniqi ▲ 46' 6.9
  2. 11K. Tokstad ▲ 69' 6.6
  3. 9F. Friday ▲ 79' 6.7
  4. 84O. Enersen ▲ 87' 6.3
  5. 18E. Boahene ▲ 87' 6.5
  6. 5N. Gunnarsson
  7. 40M. Sætra
  8. 3S. Hanssen
  9. 30F. Holst-Larsen
Rosenborg BK Sơ đồ: 3-4-3 · HLV: K. Rekdal
  1. 1A. Hansen 6.2
  2. 2E. Reitan 6.6
  3. 19A. Pereira ▼ 73' 7.2
  4. 18R. Giampaoli ▼ 21' 6.5
  5. 7M. Henriksen 6.2
  6. 21O. Skarsem ▼ 74' 6.7
  7. 23P. Vagić ▼ 57' 6.3
  8. 11V. Jensen 7.0
  9. 8T. Børkeeiet 6.9
  10. 10C. Holse ▼ 57' 6.3
  11. 9N. Holm 6.9

Dự bị 8

  1. 15S. Rogers ▲ 21' 6.5
  2. 29B. Fiabema ▲ 57' 6.9
  3. 4V. Hoff ▲ 57' 6.9
  4. 39M. Broholm ▲ 73' 7.0
  5. 5P. Skjelbred ▲ 74' 6.6
  6. 27O. Sæter
  7. 16H. Røsten
  8. 13J. Lund

Thống kê

0110
740
46%Kiểm soát bóng54%
13Dứt điểm23
6Trúng đích6
2Chệch đích11
10Sút trong vòng cấm14
3Sút ngoài vòng cấm9
5Bị chặn6
10Phạt góc7
0Việt vị1
8Phạm lỗi9
1Thẻ vàng4
6Cứu thua3
349Chuyền bóng399
240Chuyền chính xác328
69%Chính xác chuyền82%

So sánh

33Trận đấu39
51Ghi được87
60Thủng lưới53
1.55Bàn thắng mỗi trận2.23
8Giữ sạch lưới12
25Trên 2.5 bàn30
28Hiệp hai40

Đối đầu

Trang trận đấu