Sandefjord
1 : 1
FT · Hiệp một 1:0
·
Sarpsborg 08 FF

Sandefjord vs Sarpsborg 08 FF

Tỷ số chung cuộc: Sandefjord 1-1 Sarpsborg 08 FF tại Giải vô địch bóng đá Na Uy, 2 tháng 10, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Sandefjord thắng 4, hòa 1, Sarpsborg 08 FF thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Na Uy · Vòng 24
Sân vận động
Release Arena, Sandefjord
Trọng tài
T. Hagen
Phong độ
LWWDD Sandefjord
LLWDD Sarpsborg 08 FF
  1. 28' Victor Torp
  2. 43' M. Ofkir · A. Tveter 1-0
  3. HT1-0
  4. 52' Deyver Vega
  5. 65' A. Winbo D. Vega
  6. 67' S. Tibbling S. Martinsson-Ngouali
  7. 67' G. Molins V. Torp
  8. 71' Simon Tibbling
  9. 71' E. Wichne O. Halvorsen
  10. 77' 1-1 G. Engvall · J. Soltvedt
  11. 79' K. Boya A. Ordagić
  12. 79' M. Haakenstad F. Pålerud
  13. 84' S. Gussiås A. Tveter
  14. 84' F. Nyenetue Rufo
  15. 86' S. Skålevik T. Heintz
  16. 87' Quint Jansen
  17. FT1-1

Đội hình

Sandefjord Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: H. Ødegaard
  1. 1J. Storevik 7.9
  2. 18F. Pålerud ▼ 79' 6.9
  3. 4I. Smeulers 6.7
  4. 3Q. Jansen 7.2
  5. 13L. Markmanrud 7.2
  6. 19A. Ordagić ▼ 79' 7.0
  7. 8W. Kurtović 6.9
  8. 7M. Ofkir 7.6
  9. 10D. Vega ▼ 65' 6.2
  10. 14A. Tveter ▼ 84' 6.9
  11. 28Rufo ▼ 84' 6.3

Dự bị 9

  1. 27A. Winbo ▲ 65' 6.5
  2. 23K. Boya ▲ 79' 6.5
  3. 2M. Haakenstad ▲ 79' 6.3
  4. 9S. Gussiås ▲ 84' 6.3
  5. 20F. Nyenetue ▲ 84' 6.2
  6. 12H. Keto
  7. 15J. Taaje
  8. 25V. Egeli
  9. 22Féderico Bikoro
Sarpsborg 08 FF Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: S. Billborn
  1. 21A. Kristiansen 6.2
  2. 5M. Ødegaard 7.2
  3. 13A. Hagelskjær 7.3
  4. 7O. Halvorsen ▼ 71' 7.2
  5. 18S. Martinsson-Ngouali ▼ 67' 7.2
  6. 17J. Soltvedt 8.0
  7. 20A. Salétros 7.3
  8. 25M. Maigaard 7.0
  9. 41T. Heintz ▼ 86' 6.9
  10. 29V. Torp ▼ 67' 7.2
  11. 30G. Engvall 7.5

Dự bị 9

  1. 11S. Tibbling ▲ 67' 6.9
  2. 8G. Molins ▲ 67' 6.5
  3. 32E. Wichne ▲ 71' 6.9
  4. 15S. Skålevik ▲ 86'
  5. 4B. Utvik
  6. 16J. Thomassen
  7. 6M. Høyland
  8. 31A. Skipper
  9. 40L. Øy

Thống kê

024
520
45%Kiểm soát bóng55%
10Dứt điểm15
1Trúng đích7
5Chệch đích8
4Sút trong vòng cấm12
6Sút ngoài vòng cấm3
4Bị chặn0
4Phạt góc5
3Việt vị1
8Phạm lỗi9
2Thẻ vàng2
6Cứu thua0
403Chuyền bóng489
299Chuyền chính xác379
74%Chính xác chuyền78%

So sánh

39Trận đấu34
63Ghi được67
82Thủng lưới61
1.62Bàn thắng mỗi trận1.97
4Giữ sạch lưới5
34Trên 2.5 bàn23
28Hiệp hai28

Đối đầu

Trang trận đấu