Sandefjord vs Sarpsborg 08 FF
Tỷ số chung cuộc: Sandefjord 4-1 Sarpsborg 08 FF tại Giải vô địch bóng đá Na Uy, 12 tháng 5, 2024. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: Sandefjord thắng 4, hòa 0, Sarpsborg 08 FF thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Na Uy · Vòng 7
- Sân vận động
- Jotun Arena, Sandefjord
- Phong độ
- LWWDD Sandefjord
- LLWDD Sarpsborg 08 FF
- 2' A. Tveter11m 1-0
- 16' Jakob Maslo Dunsby
- 27' Franklin Tebo
- 30' Filip Ottosson
- 45'+4 Eirik Wichne
- HT1-0
- 46' ▲ Arnau Casas ▼ E. Wichne
- 51' 1-1 S. Johansen11m
- 60' A. Tveter · L. Mettler 2-1
- 63' ▲ Danilo Al Saed ▼ J. Dunsby
- 66' Henrik Wendel Meister
- 73' Danilo Al Saed · E. Marković 3-1
- 75' E. Marković · A. Tveter 4-1
- 76' ▲ P. Chrupałła ▼ R. Zekhnini
- 79' ▲ V. Halvorsen ▼ A. Sher
- 79' ▲ M. Andersen ▼ H. Meister
- 83' ▲ S. Mørk ▼ Simon Amin
- 83' ▲ A. Damnjanovic Nilsson ▼ L. Mettler
- 83' ▲ A. Racaj ▼ P. Reinhardsen
- 90'+5 ▲ S. Mathisen ▼ E. Marković
- FT4-1
Đội hình
- 1H. Keto
- 4F. Pedersen
- 2F. Berglie
- 47S. Kristiansen
- 17C. Cheng
- 10L. Mettler ▼ 83'
- 18F. Ottosson
- 21Simon Amin ▼ 83'
- 27J. Dunsby ▼ 63'
- 9A. Tveter
- 7E. Marković ▼ 90'
Dự bị 9
- 14Danilo Al Saed ▲ 63'
- 6S. Mørk ▲ 83'
- 8A. Damnjanovic Nilsson ▲ 83'
- 24S. Mathisen ▲ 90'
- 45B. Mvuka
- 22M. Gjone
- 3V. Egeli
- 99M. Jarjué
- 30A. Grønneberg
- 31M. Ilić
- 32E. Wichne ▼ 46'
- 5M. Ødegaard
- 30F. Tebo Uchenna
- 17A. Hiim
- 8J. Andersen
- 6A. Sher ▼ 79'
- 20P. Reinhardsen ▼ 83'
- 10S. Johansen
- 98R. Zekhnini ▼ 76'
- 19H. Meister ▼ 79'
Dự bị 8
- 4Arnau Casas ▲ 46'
- 37P. Chrupałła ▲ 76'
- 22V. Halvorsen ▲ 79'
- 7M. Andersen ▲ 79'
- 74A. Racaj ▲ 83'
- 83A. Kaszuba
- 40L. Øy
- 3A. Skipper
Thống kê
02⚑6
⚑130
36%Kiểm soát bóng64%
14Dứt điểm7
4Trúng đích4
7Chệch đích2
9Sút trong vòng cấm3
5Sút ngoài vòng cấm4
3Bị chặn1
6Phạt góc1
0Việt vị2
21Phạm lỗi15
2Thẻ vàng3
3Cứu thua0
286Chuyền bóng524
224Chuyền chính xác447
78%Chính xác chuyền85%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 71 - 31 | +40 | 62 | |
| 2 | 30 | 55 - 33 | +22 | 59 | |
| 3 | 30 | 61 - 39 | +22 | 57 | |
| 4 | 30 | 52 - 39 | +13 | 53 | |
| 5 | 30 | 64 - 36 | +28 | 52 | |
| 6 | 30 | 39 - 35 | +4 | 51 | |
| 7 | 30 | 32 - 40 | -8 | 38 | |
| 8 | 30 | 35 - 36 | -1 | 37 | |
| 9 | 30 | 43 - 55 | -12 | 37 | |
| 10 | 30 | 41 - 46 | -5 | 34 | |
| 11 | 30 | 32 - 45 | -13 | 34 | |
| 12 | 30 | 34 - 39 | -5 | 33 | |
| 13 | 30 | 34 - 44 | -10 | 33 | |
| 14 | 30 | 29 - 46 | -17 | 33 | |
| 15 | 30 | 33 - 63 | -30 | 24 | |
| 16 | 30 | 26 - 54 | -28 | 23 |
Champions League Qualification Conference League Qualification Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
38Trận đấu43
49Ghi được70
60Thủng lưới77
1.29Bàn thắng mỗi trận1.63
5Giữ sạch lưới8
22Trên 2.5 bàn27
31Hiệp hai38