Valerenga
1 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Tromso

Valerenga vs Tromso

Tỷ số chung cuộc: Valerenga 1-0 Tromso tại Giải vô địch bóng đá Na Uy, 21 tháng 8, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Valerenga thắng 4, hòa 2, Tromso thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Na Uy · Vòng 19
Sân vận động
Intility Arena, Oslo
Trọng tài
C. Moen
Phong độ
LDWLD Valerenga
DWLDL Tromso
  1. 35' Amor Layouni
  2. 35' Niklas Vesterlund
  3. 37' T. Christensen A. Layouni
  4. HT0-0
  5. 46' H. Udahl T. Børven
  6. 51' Kent-Are Antonsen
  7. 59' Jostein Gundersen
  8. 62' A. Jenssen K. Antonsen
  9. 62' L. Nordås J. Tuominen
  10. 69' J. Eng P. Strand
  11. 72' F. Winther A. Mikkelsen
  12. 81' S. Strandberg · V. Hedenstad 1-0
  13. 82' F. Jensen H. Bjørdal
  14. 83' W. Kamanzi L. Nilsen
  15. 83' C. Øyvann C. Psyché
  16. FT1-0

Đội hình

Valerenga Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: D. Fagermo
  1. 21M. Sjøeng 8.0
  2. 4J. Nation 7.6
  3. 44S. Strandberg 8.3
  4. 6V. Hedenstad 8.5
  5. 5L. Zuta 7.2
  6. 8H. Bjørdal ▼ 82' 6.6
  7. 24P. Strand ▼ 69' 7.2
  8. 15O. Holm 6.6
  9. 9T. Børven ▼ 46' 6.3
  10. 11A. Layouni ▼ 37' 6.5
  11. 10O. Sahraoui 6.9

Dự bị 9

  1. 17T. Christensen ▲ 37' 7.5
  2. 14H. Udahl ▲ 46' 6.9
  3. 27J. Eng ▲ 69' 6.7
  4. 7F. Jensen ▲ 82' 6.9
  5. 16M. Emilsen
  6. 20M. Riisnæs
  7. 23Brynjar Bjarnason
  8. 19S. Jatta
  9. 1P. Bråtveit
Tromso Sơ đồ: 3-5-2 · HLV: G. Helstrup
  1. 1J. Haugaard 6.7
  2. 28C. Psyché ▼ 83' 7.0
  3. 4J. Gundersen 6.9
  4. 19N. Vesterlund 7.5
  5. 11R. Jenssen 7.2
  6. 8K. Antonsen ▼ 62' 6.9
  7. 25L. Nilsen ▼ 83' 6.9
  8. 17E. Kitolano 6.3
  9. 22S. Opsahl 6.7
  10. 15J. Tuominen ▼ 62' 6.7
  11. 10A. Mikkelsen ▼ 72' 6.6

Dự bị 7

  1. 5A. Jenssen ▲ 62' 6.9
  2. 9L. Nordås ▲ 62' 6.6
  3. 7F. Winther ▲ 72' 6.6
  4. 14W. Kamanzi ▲ 83' 6.2
  5. 20C. Øyvann ▲ 83' 6.3
  6. 12S. Thomas
  7. 23R. Norheim

Thống kê

017
330
57%Kiểm soát bóng43%
11Dứt điểm13
3Trúng đích5
4Chệch đích6
7Sút trong vòng cấm6
4Sút ngoài vòng cấm7
4Bị chặn2
7Phạt góc3
2Việt vị2
7Phạm lỗi7
1Thẻ vàng3
5Cứu thua2
602Chuyền bóng456
524Chuyền chính xác386
87%Chính xác chuyền85%

So sánh

35Trận đấu38
65Ghi được68
60Thủng lưới56
1.86Bàn thắng mỗi trận1.79
7Giữ sạch lưới6
24Trên 2.5 bàn23
34Hiệp hai33

Đối đầu

Trang trận đấu