Ham-Kam
1 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
Valerenga

Ham-Kam vs Valerenga

Tỷ số chung cuộc: Ham-Kam 1-1 Valerenga tại Giải vô địch bóng đá Na Uy, 14 tháng 8, 2022. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: Ham-Kam thắng 3, hòa 4, Valerenga thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Na Uy · Vòng 18
Sân vận động
Briskeby Arena, Hamar
Trọng tài
Tore Hansen
Phong độ
DLWDL Ham-Kam
LDWLD Valerenga
  1. 6' Kristian Onsrud
  2. 45'+3 0-1 H. Udahl · P. Strand
  3. HT0-1
  4. 46' M. Bjørlo H. Kuruçay
  5. 46' A. Nouri V. Kongsro
  6. 68' Kobe Hernández-Foster
  7. 70' M. Pedersen P. Kirkevold
  8. 70' T. Børven H. Udahl
  9. 72' Vegar Eggen Hedenstad
  10. 78' Y. Yakovenko K. Onsrud
  11. 78' J. Eng A. Layouni
  12. 82' Morten Bjorlo
  13. 84' B. Thoresen K. Hernández-Foster
  14. 86' Fernán Faerron
  15. 88' Fredrik Sjolstad
  16. 90'+3 B. Thoresen 1-1
  17. FT1-1

Đội hình

Ham-Kam Sơ đồ: 3-5-2 · HLV: J. Michelsen
  1. 96N. Hagen 7.6
  2. 33A. Melgalvis 7.3
  3. 2V. Kongsro ▼ 46' 6.6
  4. 58H. Kuruçay ▼ 46' 6.3
  5. 3F. Faerrón 7.7
  6. 8V. Skjærvik 7.0
  7. 23F. Sjølstad 7.0
  8. 7K. Onsrud ▼ 78' 6.7
  9. 22K. Hernández-Foster ▼ 84' 6.2
  10. 9J. Enkerud 6.6
  11. 16P. Kirkevold ▼ 70' 7.0

Dự bị 9

  1. 11M. Bjørlo ▲ 46' 6.7
  2. 4A. Nouri ▲ 46' 6.9
  3. 19M. Pedersen ▲ 70' 6.6
  4. 77Y. Yakovenko ▲ 78' 6.7
  5. 21B. Thoresen ▲ 84' 7.5
  6. 10E. Sildnes
  7. 1L. Jendal
  8. 73E. Dašķevičs
  9. 12C. Bayiha
Valerenga Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: D. Fagermo
  1. 21M. Sjøeng 7.3
  2. 4J. Nation 6.9
  3. 6V. Hedenstad 7.0
  4. 5L. Zuta 7.3
  5. 7F. Jensen 7.2
  6. 8H. Bjørdal 7.2
  7. 24P. Strand 7.7
  8. 15O. Holm 6.9
  9. 11A. Layouni ▼ 78' 6.7
  10. 14H. Udahl ▼ 70' 6.9
  11. 10O. Sahraoui 7.2

Dự bị 9

  1. 9T. Børven ▲ 70' 6.3
  2. 27J. Eng ▲ 78' 6.9
  3. 17T. Christensen
  4. 20M. Riisnæs
  5. 19S. Jatta
  6. 3B. Skaret
  7. 23Brynjar Bjarnason
  8. 16M. Emilsen
  9. 1P. Bråtveit

Thống kê

056
1310
40%Kiểm soát bóng60%
13Dứt điểm12
5Trúng đích5
6Chệch đích3
9Sút trong vòng cấm10
4Sút ngoài vòng cấm2
2Bị chặn4
6Phạt góc13
2Việt vị4
14Phạm lỗi6
5Thẻ vàng1
5Cứu thua4
303Chuyền bóng456
206Chuyền chính xác367
68%Chính xác chuyền80%

So sánh

36Trận đấu35
49Ghi được65
46Thủng lưới60
1.36Bàn thắng mỗi trận1.86
8Giữ sạch lưới7
20Trên 2.5 bàn24
21Hiệp hai34

Đối đầu

Trang trận đấu