Ham-Kam vs Valerenga
Tỷ số chung cuộc: Ham-Kam 2-1 Valerenga tại Giải vô địch bóng đá Na Uy, 19 tháng 10, 2025. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Ham-Kam thắng 2, hòa 2, Valerenga thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Na Uy · Vòng 25
- Sân vận động
- Briskeby Arena, Hamar
- Phong độ
- DLWDL Ham-Kam
- LDWLD Valerenga
- 8' Snorre Strand Nilsen
- 22' K. Lien · J. Gonstad 1-0
- 35' Henrik Bjørdal
- 41' William Osnes-Ringen
- HT1-0
- 52' Anton Ekeroth
- 59' 1-1 M. Grundetjern · F. Thorvaldsen
- 60' ▲ A. Potur ▼ W. Osnes-Ringen
- 64' ▲ E. Hagen ▼ S. Sjovold
- 69' ▲ P. Strand ▼ H. Bjordal
- 77' Y. Ibrahimaj · G. Granath 2-1
- 82' Ambina Fidèle Brice
- 87' ▲ G. Simenstad ▼ Y. Ibrahimaj
- 89' ▲ P. Meliga ▼ I. Nasberg
- FT2-1
Đội hình
- 12M. Sandberg
- 22S. Nilsen
- 2G. Granath
- 23F. Sjolstad
- 3E. Amundsen-Day
- 5A. Ekeroth
- 24Y. Ibrahimaj▼ 87'
- 14L. Mares
- 15W. Osnes-Ringen▼ 60'
- 19K. Lien
- 20J. Gonstad
Dự bị 9
- 7V. Jonsson
- 8M. Johnsgard
- 10M. Mawa
- 11T. Soras
- 17A. Potur▲ 60'
- 18G. Simenstad▲ 87'
- 21E. Gojani
- 30A. Nilsson
- 34M. Larsen
- 16O. Hedvall
- 6V. Hedenstad
- 4A. Olsen
- 37I. Nasberg▼ 89'
- 27Vinicius Nogueira
- 22S. Sjovold▼ 64'
- 29F. Ambina
- 26F. Thorvaldsen
- 11E. Sorensen
- 8H. Bjordal▼ 69'
- 17M. Grundetjern
Dự bị 9
- 1J. Storevik
- 3H. Sjatil
- 14O. Obasi
- 15E. Hagen▲ 64'
- 19P. Meliga▲ 89'
- 20L. Apold-Aasen
- 23N. Pallas
- 24P. Strand▲ 69'
- 55S. Jarl
Thống kê
03⚑6
⚑810
39%Kiểm soát bóng61%
15Dứt điểm20
7Trúng đích6
4Chệch đích6
4Bị chặn8
6Phạt góc8
3Việt vị1
13Phạm lỗi12
3Thẻ vàng1
5Cứu thua5
328Chuyền bóng514
74%Chính xác chuyền86%
0.98Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.46
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 77 - 36 | +41 | 71 | |
| 2 | 30 | 85 - 28 | +57 | 70 | |
| 3 | 30 | 50 - 36 | +14 | 57 | |
| 4 | 30 | 55 - 46 | +9 | 56 | |
| 5 | 30 | 55 - 42 | +13 | 48 | |
| 6 | 30 | 49 - 50 | -1 | 43 | |
| 7 | 30 | 45 - 42 | +3 | 42 | |
| 8 | 30 | 38 - 35 | +3 | 42 | |
| 9 | 30 | 48 - 50 | -2 | 41 | |
| 10 | 30 | 46 - 42 | +4 | 39 | |
| 11 | 30 | 42 - 47 | -5 | 37 | |
| 12 | 30 | 42 - 41 | +1 | 35 | |
| 13 | 30 | 34 - 59 | -25 | 34 | |
| 14 | 30 | 37 - 56 | -19 | 31 | |
| 15 | 30 | 37 - 72 | -35 | 20 | |
| 16 | 30 | 22 - 80 | -58 | 9 |
Champions League (Qualification) Europa League (Qualification) Conference League (Qualification) Eliteserien (Relegation) OBOS-ligaen
So sánh
42Trận đấu38
58Ghi được63
61Thủng lưới63
1.38Bàn thắng mỗi trận1.66
9Giữ sạch lưới7
24Trên 2.5 bàn22
29Hiệp hai38