Valerenga
0 : 3
FT · Hiệp một 0:1
·
Ham-Kam

Valerenga vs Ham-Kam

Tỷ số chung cuộc: Valerenga 0-3 Ham-Kam tại Giải vô địch bóng đá Na Uy, 31 tháng 7, 2026. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Valerenga thắng 2, hòa 2, Ham-Kam thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Na Uy · Vòng 16
Sân vận động
Intility Arena, Oslo
Phong độ
LLDWL Valerenga
DLWDL Ham-Kam
  1. 14' Henrik Bjørdal
  2. 15' Henrik Bjørdal
  3. 44' F. Sjolstad H. Opsahl
  4. 45' 0-1 A. Potur · M. Gjone
  5. HT0-1
  6. 46' H. Udahl D. Benjamin
  7. 51' Martin Gjone
  8. 60' M. Ofkir L. Haren
  9. 65' Carl Lange
  10. 68' Mathias Grundetjern
  11. 68' 0-2 M. Gjone · A. Ekeroth
  12. 69' G. Rajkovic M. Grundetjern
  13. 69' M. Westergaard C. Lange
  14. 70' A. Trondsen M. Johnsgard
  15. 70' S. Nilsen M. Gjone
  16. 80' H. Sjatil S. Jarl
  17. 81' O. T. Holm F. Ambina
  18. 81' W. Osnes-Ringen A. Potur
  19. 83' 0-3 P. Metcalfe · S. Nilsen
  20. 90'+4 Gabriel Rajkovic
  21. FT0-3

Đội hình

Valerenga Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: Johannes Moesgaard
  1. 1O. Hedvall
  2. 55S. Jarl▼ 80'
  3. 4A. Olsen
  4. 5K. Tshiembe
  5. 24P. Strand
  6. 8H. Bjordal
  7. 29F. Ambina▼ 81'
  8. 10C. Lange▼ 69'
  9. 77L. Haren▼ 60'
  10. 26F. Thorvaldsen
  11. 17M. Grundetjern▼ 69'

Dự bị 9

  1. 30A. Ordal
  2. 6V. Hedenstad
  3. 7M. Ofkir▲ 60'
  4. 3H. Sjatil▲ 80'
  5. 19P. Meliga
  6. 9G. Rajkovic▲ 69'
  7. 28M. Westergaard▲ 69'
  8. 15O. T. Holm▲ 81'
  9. 90O. Saeter
Ham-Kam Sơ đồ: 5-3-2 · HLV: Thomas Myhre
  1. 12M. Sandberg
  2. 26P. Metcalfe
  3. 2M. Gjone▼ 70'
  4. 4H. Opsahl▼ 44'
  5. 3E. Amundsen-Day
  6. 5A. Ekeroth
  7. 17A. Potur▼ 81'
  8. 14L. Mares
  9. 8M. Johnsgard▼ 70'
  10. 28D. Benjamin▼ 46'
  11. 29B. Isufi

Dự bị 9

  1. 13S. Ostraat
  2. 7V. Jonsson
  3. 16A. Trondsen▲ 70'
  4. 22S. Nilsen▲ 70'
  5. 20J. Gonstad
  6. 23F. Sjolstad▲ 44'
  7. 19H. Udahl▲ 46'
  8. 24D. Al Saed
  9. 6W. Osnes-Ringen▲ 81'

Thống kê

133
310
38%Kiểm soát bóng62%
12Dứt điểm14
4Trúng đích7
8Chệch đích5
0Bị chặn2
3Phạt góc3
1Việt vị3
18Phạm lỗi23
3Thẻ vàng1
1Thẻ đỏ0
3Cứu thua5
327Chuyền bóng548
75%Chính xác chuyền85%
0.64Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.40

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Bodo/Glimt
19 49 - 15 +34 47
2
Viking FK
19 43 - 19 +24 44
3
Tromso
18 34 - 20 +14 35
4
Molde FK 1-0
19 37 - 29 +8 33
5
Lillestrøm SK
19 26 - 26 0 29
6
Rosenborg BK
19 31 - 26 +5 27
7
SK Brann
19 37 - 29 +8 26
8
Sarpsborg 08 FF 1-0
19 21 - 23 -2 26
9
Fredrikstad FK
19 23 - 30 -7 26
10
Ham-Kam
19 26 - 36 -10 23
11
Valerenga 0-1
19 31 - 39 -8 21
12
Sandefjord
19 16 - 24 -8 20
13
KFUM Oslo 0-1
19 20 - 32 -12 19
14
Aalesund
19 30 - 43 -13 18
15
Kristiansund BK
18 17 - 29 -12 16
16
Start
19 20 - 41 -21 13
Champions League (Qualification) Conference League (Qualification) Eliteserien (Relegation) OBOS-ligaen

So sánh

8Trận đấu11
19Ghi được14
23Thủng lưới23
2.38Bàn thắng mỗi trận1.27
0Giữ sạch lưới1
8Trên 2.5 bàn8
8Hiệp hai11

Đối đầu

Trang trận đấu