Valerenga
1 : 1
FT · Hiệp một 1:1
·
Ham-Kam

Valerenga vs Ham-Kam

Tỷ số chung cuộc: Valerenga 1-1 Ham-Kam tại Giải vô địch bóng đá Na Uy, 16 tháng 5, 2025. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Valerenga thắng 2, hòa 2, Ham-Kam thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Na Uy · Vòng 7
Sân vận động
Intility Arena, Oslo
Phong độ
LDWLD Valerenga
DLWDL Ham-Kam
  1. 8' C. Lange · V. Hedenstad 1-0
  2. 21' Vegar Eggen Hedenstad
  3. 29' 1-1 K. Lien · B. Bjarnason
  4. 32' Kristian Stromland Lien
  5. 33' Elias Sørensen
  6. 33' Fredrik Sjolstad
  7. 38' F. Thorvaldsen P. Strand
  8. 41' Anton Ekeroth
  9. HT1-1
  10. 46' G. Granath F. Sjolstad
  11. 56' G. Simenstad A. Potur
  12. 62' M. Rijks M. Brajanac
  13. 62' S. Sjovold E. Sorensen
  14. 65' J. Gonstad M. Mawa
  15. 75' C. Borchgrevink V. Hedenstad
  16. 76' V. Jonsson A. Ekeroth
  17. 76' P. Kirkevold K. Lien
  18. 90'+1 Kevin Tshiembe
  19. FT1-1

Đội hình

Valerenga Sơ đồ: 4-1-4-1 · HLV: Geir Bakke
  1. 1J. Storevik
  2. 6V. Hedenstad▼ 75'
  3. 55S. Jarl
  4. 5K. Tshiembe
  5. 27Vinicius Nogueira
  6. 29F. Ambina
  7. 24P. Strand▼ 38'
  8. 15E. Hagen
  9. 10C. Lange
  10. 11E. Sorensen▼ 62'
  11. 80M. Brajanac▼ 62'

Dự bị 9

  1. 21M. Sjoeng
  2. 2C. Borchgrevink▲ 75'
  3. 3H. Sjatil
  4. 4A. Olsen
  5. 9M. Rijks▲ 62'
  6. 14O. Obasi
  7. 22S. Sjovold▲ 62'
  8. 23N. Pallas
  9. 26F. Thorvaldsen▲ 38'
Ham-Kam Sơ đồ: 5-3-2 · HLV: Thomas Harald Myhre
  1. 12M. Sandberg
  2. 22S. Nilsen
  3. 14L. Mares
  4. 23F. Sjolstad▼ 46'
  5. 26B. Bjarnason
  6. 5A. Ekeroth▼ 76'
  7. 17A. Potur▼ 56'
  8. 11T. Soras
  9. 6A. Roaldsoy
  10. 19K. Lien▼ 76'
  11. 10M. Mawa▼ 65'

Dự bị 9

  1. 30A. Nilsson
  2. 2G. Granath▲ 46'
  3. 7V. Jonsson▲ 76'
  4. 15W. Osnes-Ringen
  5. 16P. Kirkevold▲ 76'
  6. 18G. Simenstad▲ 56'
  7. 20J. Gonstad▲ 65'
  8. 24A. Odegard
  9. 34M. Larsen

Thống kê

033
030
60%Kiểm soát bóng40%
23Dứt điểm8
7Trúng đích3
10Chệch đích4
6Bị chặn1
3Phạt góc0
1Việt vị0
15Phạm lỗi13
3Thẻ vàng3
2Cứu thua6
460Chuyền bóng307
84%Chính xác chuyền68%
1.68Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.94

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Viking FK
30 77 - 36 +41 71
2
Bodo/Glimt
30 85 - 28 +57 70
3
Tromso
30 50 - 36 +14 57
4
SK Brann
30 55 - 46 +9 56
5
Sandefjord
30 55 - 42 +13 48
6
Valerenga
30 49 - 50 -1 43
7
Rosenborg BK
30 45 - 42 +3 42
8
Fredrikstad FK
30 38 - 35 +3 42
9
Sarpsborg 08 FF
30 48 - 50 -2 41
10
Molde FK
30 46 - 42 +4 39
11
Ham-Kam
30 42 - 47 -5 37
12
KFUM Oslo
30 42 - 41 +1 35
13
Kristiansund BK
30 34 - 59 -25 34
14
Bryne
30 37 - 56 -19 31
15
Stromsgodset
30 37 - 72 -35 20
16
Haugesund
30 22 - 80 -58 9
Champions League (Qualification) Europa League (Qualification) Conference League (Qualification) Eliteserien (Relegation) OBOS-ligaen

So sánh

38Trận đấu42
63Ghi được58
63Thủng lưới61
1.66Bàn thắng mỗi trận1.38
7Giữ sạch lưới9
22Trên 2.5 bàn24
38Hiệp hai29

Đối đầu

Trang trận đấu