Viking FK
4 : 1
FT · Hiệp một 1:0
·
Start

Viking FK vs Start

Tỷ số chung cuộc: Viking FK 4-1 Start tại Giải vô địch bóng đá Na Uy, 28 tháng 11, 2020. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Viking FK thắng 4, hòa 2, Start thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Na Uy · Vòng 26
Sân vận động
SR-Bank Arena, Stavanger
Trọng tài
Marius Grotta, Norway
Phong độ
WWDLW Viking FK
LWWLW Start
  1. 20' S. Sebulonsen 1-0
  2. HT1-0
  3. 52' Zymer Bytyqi
  4. 62' S. Friðjónsson 2-0
  5. 67' K. Skaanes M. Ramsland
  6. 70' F. Torsteinbø 3-0
  7. 72' F. Torsteinbø · Y. de Lanlay 4-0
  8. 73' M. Bringaker E. Schulze
  9. 74' E. Østensen S. Bjørshol
  10. 74' S. Skålevik M. El Makrini
  11. 78' T. Høiland V. Berisha
  12. 78' S. Auklend Y. de Lanlay
  13. 87' K. Paulsen H. Heggheim
  14. 90'+1 4-1 K. Kabran · M. Bringaker
  15. FT4-1

Đội hình

Viking FK Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: B. Berntsen
  1. 1I. Austbø 7.2
  2. 5A. Andrésson 7.7
  3. 18S. Bjørshol ▼ 74' 7.0
  4. 35H. Heggheim ▼ 87' 7.3
  5. 9F. Torsteinbø ⚽2 8.6
  6. 7Z. Bytyqi 7.6
  7. 27S. Friðjónsson 7.7
  8. 8J. Bell 6.6
  9. 14V. Berisha ▼ 78' 7.0
  10. 11Y. de Lanlay ▼ 78' 7.3
  11. 17S. Sebulonsen 7.3

Dự bị 7

  1. 16E. Østensen ▲ 74' 6.7
  2. 10T. Høiland ▲ 78' 6.3
  3. 19S. Auklend ▲ 78' 6.3
  4. 34K. Paulsen ▲ 87'
  5. 13M. Crowe
  6. 22A. Østbø
  7. 26J. de Souza
Start Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: J. Hardarson
  1. 1J. Deumeland 6.9
  2. 6J. Jørgensen 6.7
  3. 27E. Wichne 6.3
  4. 22K. Tønnessen 6.3
  5. 2J. Daland 6.7
  6. 4M. El Makrini ▼ 74' 7.3
  7. 11E. Schulze ▼ 73' 6.3
  8. 23E. Segberg 7.3
  9. 8E. Marković 6.9
  10. 7K. Kabran 7.0
  11. 9M. Ramsland ▼ 67' 6.5

Dự bị 7

  1. 19K. Skaanes ▲ 67' 6.5
  2. 20M. Bringaker ▲ 73' 6.9
  3. 10S. Skålevik ▲ 74' 6.5
  4. 3V. Bergan
  5. 15H. Robstad
  6. 30C. Bolaños
  7. 12A. Wichne

Thống kê

016
800
44%Kiểm soát bóng56%
20Dứt điểm18
10Trúng đích5
5Chệch đích8
13Sút trong vòng cấm10
7Sút ngoài vòng cấm8
5Bị chặn5
6Phạt góc8
0Việt vị2
10Phạm lỗi6
1Thẻ vàng0
4Cứu thua6
401Chuyền bóng494
329Chuyền chính xác423
82%Chính xác chuyền86%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Bodo/Glimt
30 103 - 32 +71 81
2
Molde FK
30 77 - 36 +41 62
3
Valerenga
30 51 - 33 +18 55
4
Rosenborg BK
30 50 - 35 +15 52
5
Kristiansund BK
30 57 - 45 +12 48
6
Viking FK
30 54 - 52 +2 44
7
ODD Ballklubb
30 52 - 51 +1 43
8
Stabaek
30 41 - 45 -4 39
9
Haugesund
30 39 - 51 -12 39
10
SK Brann
30 40 - 49 -9 36
11
Sandefjord
30 31 - 43 -12 35
12
Sarpsborg 08 FF
30 33 - 43 -10 32
13
Stromsgodset
30 41 - 57 -16 31
14
Mjondalen
30 26 - 45 -19 27
15
Start
30 33 - 56 -23 27
16
Aalesund
30 30 - 85 -55 11
Champions League (Qualification) Europa League (Qualification) Eliteserien (Promotion - Play Offs) OBOS-ligaen

So sánh

37Trận đấu35
66Ghi được39
65Thủng lưới62
1.78Bàn thắng mỗi trận1.11
6Giữ sạch lưới7
26Trên 2.5 bàn18
35Hiệp hai18

Đối đầu

Trang trận đấu