Start vs Viking FK
Tỷ số chung cuộc: Start 0-1 Viking FK tại Giải vô địch bóng đá Na Uy, 2 tháng 4, 2016. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Start thắng 1, hòa 2, Viking FK thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Na Uy · Vòng 3
- Trọng tài
- Trygve Kjensli, Norway
- Phong độ
- LWWLW Start
- WWDLW Viking FK
- 27' 0-1 S. Abdullahi · A. Danielsen
- HT0-1
- 54' Bjorn Daniel Sverrisson
- 58' Kristoffer Ajer
- 60' Andrè Danielsen
- 69' ▲ C. Kronberg ▼ Z. Bytyqi
- 70' ▲ C. Nwakali ▼ M. Rasmussen
- 72' ▲ M. Bringaker ▼ P. Pedersen
- 84' ▲ J. Jørgensen ▼ S. Adegbenro
- 87' ▲ L. Sigurdsen ▼ E. Hoff
- 87' ▲ R. Sandnes ▼ E. Børufsen
- FT0-1
Đội hình
- 1H. Opdal 6.2
- 3T. Heikkilä 7.3
- 28R. Vikstøl 7.0
- 2J. Skogmo 6.7
- 15H. Robstad 6.9
- 14E. Børufsen ▼ 87' 6.4
- 17G. Kristjánsson 6.4
- 32M. Rasmussen ▼ 70' 6.3
- 6K. Ajer 7.2
- 8E. Hoff ▼ 87' 6.8
- 11U. Idemokon 6.2
Dự bị 7
- 7C. Nwakali ▲ 70' 7.2
- 30L. Sigurdsen ▲ 87' 6.5
- 5R. Sandnes ▲ 87' 6.4
- 27E. Wichne
- 4A. De John
- 25S. McDermott
- 16A. Hollingen
- 1I. Austbø 7.3
- 14A. Danielsen ⇢ 7.8
- 6K. Mets 7.8
- 5A. Soares 8.2
- 28K. Haugen 7.8
- 10B. Sverrisson 7.5
- 16A. Ibrahim 6.9
- 11Z. Bytyqi ▼ 69' 6.7
- 9P. Pedersen ▼ 72' 6.5
- 7S. Adegbenro ▼ 84' 6.4
- 8S. Abdullahi ⚽ 7.3
Dự bị 7
- 22C. Kronberg ▲ 69' 6.6
- 27M. Bringaker ▲ 72' 6.5
- 4J. Jørgensen ▲ 84' 6.3
- 25U. Sale
- 15A. Wichne
- 19M. Haukås
- 20T. Aasheim
Thống kê
01⚑6
⚑420
47%Kiểm soát bóng53%
19Dứt điểm12
2Trúng đích4
7Chệch đích4
8Sút trong vòng cấm7
11Sút ngoài vòng cấm5
10Bị chặn4
6Phạt góc4
2Việt vị0
0Phạm lỗi0
1Thẻ vàng2
0Thẻ đỏ0
3Cứu thua2
387Chuyền bóng428
281Chuyền chính xác338
73%Chính xác chuyền79%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 65 - 25 | +40 | 69 | |
| 2 | 30 | 42 - 27 | +15 | 54 | |
| 3 | 30 | 44 - 35 | +9 | 51 | |
| 4 | 30 | 47 - 43 | +4 | 46 | |
| 5 | 30 | 48 - 42 | +6 | 45 | |
| 6 | 30 | 35 - 37 | -2 | 45 | |
| 7 | 30 | 44 - 40 | +4 | 44 | |
| 8 | 30 | 33 - 35 | -2 | 43 | |
| 9 | 30 | 46 - 51 | -5 | 42 | |
| 10 | 30 | 41 - 39 | +2 | 38 | |
| 11 | 30 | 33 - 37 | -4 | 36 | |
| 12 | 30 | 45 - 50 | -5 | 34 | |
| 13 | 30 | 36 - 46 | -10 | 34 | |
| 14 | 30 | 35 - 42 | -7 | 31 | |
| 15 | 30 | 36 - 45 | -9 | 30 | |
| 16 | 30 | 23 - 59 | -36 | 16 |
So sánh
30Trận đấu30
23Ghi được33
59Thủng lưới35
0.77Bàn thắng mỗi trận1.1
2Giữ sạch lưới11
14Trên 2.5 bàn11
14Hiệp hai18