Start
1 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Viking FK

Start vs Viking FK

Tỷ số chung cuộc: Start 1-1 Viking FK tại Giải vô địch bóng đá Na Uy, 4 tháng 7, 2020. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Start thắng 1, hòa 2, Viking FK thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Na Uy · Vòng 6
Sân vận động
Sparebanken Sør Arena, Kristiansand
Trọng tài
Christian Moen, Norway
Phong độ
LWWLW Start
WWDLW Viking FK
  1. 41' E. Segberg J. Jørgensen
  2. HT0-0
  3. 46' E. Børufsen M. Bringaker
  4. 67' Erlend Segberg
  5. 69' M. Ramsland E. Marković
  6. 75' S. Auklend K. Løkberg
  7. 75' Z. Bytyqi T. Høiland
  8. 75' E. Schulze · K. Skaanes 1-0
  9. 77' Martin Ramsland
  10. 84' 1-1 Z. Bytyqi · F. Torsteinbø
  11. FT1-1

Đội hình

Start Sơ đồ: 5-4-1 · HLV: J. Hardarson
  1. 1J. Deumeland 6.6
  2. 6J. Jørgensen ▼ 41' 6.9
  3. 3V. Bergan 7.0
  4. 15H. Robstad 6.5
  5. 27E. Wichne 7.0
  6. 2J. Daland 6.6
  7. 11E. Schulze 7.5
  8. 19K. Skaanes 6.2
  9. 8E. Marković ▼ 69' 6.5
  10. 7K. Kabran 6.8
  11. 20M. Bringaker ▼ 46' 6.2

Dự bị 7

  1. 23E. Segberg ▲ 41' 6.5
  2. 14E. Børufsen ▲ 46' 6.8
  3. 9M. Ramsland ▲ 69' 6.8
  4. 21S. Sjøkvist
  5. 22K. Tønnessen
  6. 12A. Wichne
  7. 16M. Ugland
Viking FK Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: B. Berntsen
  1. 1I. Austbø 6.9
  2. 3V. Vevatne 7.5
  3. 30A. Pereira 7.3
  4. 35H. Heggheim 6.7
  5. 9F. Torsteinbø 7.7
  6. 15J. Furdal 6.7
  7. 24K. Løkberg ▼ 75' 6.4
  8. 8J. Bell 7.3
  9. 10T. Høiland ▼ 75' 7.0
  10. 14V. Berisha 7.7
  11. 20Y. Ibrahimaj 6.7

Dự bị 7

  1. 19S. Auklend ▲ 75' 6.6
  2. 7Z. Bytyqi ▲ 75' 7.2
  3. 23R. Vikstøl
  4. 21H. Tangen
  5. 17S. Sebulonsen
  6. 5A. Andrésson
  7. 41T. Ur

Thống kê

021
600
46%Kiểm soát bóng54%
10Dứt điểm13
4Trúng đích3
4Chệch đích8
5Sút trong vòng cấm8
5Sút ngoài vòng cấm5
2Bị chặn2
1Phạt góc6
1Việt vị2
20Phạm lỗi9
2Thẻ vàng0
2Cứu thua3
412Chuyền bóng465
324Chuyền chính xác371
79%Chính xác chuyền80%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Bodo/Glimt
30 103 - 32 +71 81
2
Molde FK
30 77 - 36 +41 62
3
Valerenga
30 51 - 33 +18 55
4
Rosenborg BK
30 50 - 35 +15 52
5
Kristiansund BK
30 57 - 45 +12 48
6
Viking FK
30 54 - 52 +2 44
7
ODD Ballklubb
30 52 - 51 +1 43
8
Stabaek
30 41 - 45 -4 39
9
Haugesund
30 39 - 51 -12 39
10
SK Brann
30 40 - 49 -9 36
11
Sandefjord
30 31 - 43 -12 35
12
Sarpsborg 08 FF
30 33 - 43 -10 32
13
Stromsgodset
30 41 - 57 -16 31
14
Mjondalen
30 26 - 45 -19 27
15
Start
30 33 - 56 -23 27
16
Aalesund
30 30 - 85 -55 11
Champions League (Qualification) Europa League (Qualification) Eliteserien (Promotion - Play Offs) OBOS-ligaen

So sánh

35Trận đấu37
39Ghi được66
62Thủng lưới65
1.11Bàn thắng mỗi trận1.78
7Giữ sạch lưới6
18Trên 2.5 bàn26
18Hiệp hai35

Đối đầu

Trang trận đấu