Viking FK vs Start
Tỷ số chung cuộc: Viking FK 2-0 Start tại Giải vô địch bóng đá Na Uy, 2 tháng 10, 2016. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Viking FK thắng 4, hòa 2, Start thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Na Uy · Vòng 26
- Sân vận động
- SR-Bank Arena, Stavanger
- Trọng tài
- Trond Ivar Dovle, Norway
- Phong độ
- WWDLW Viking FK
- LWWLW Start
- 26' T. Heikkiläphản lưới 1-0
- HT1-0
- 52' Henrik Robstad
- 56' ▲ C. Dawson ▼ P. Pedersen
- 61' ▲ A. Hollingen ▼ E. Segberg
- 67' J. Jørgensen · C. Dawson 2-0
- 71' ▲ G. Kristjánsson ▼ R. Sandnes
- 78' ▲ M. Bringaker ▼ S. Adegbenro
- 85' ▲ S. Michalsen ▼ Z. Bytyqi
- 85' ▲ E. Hoff ▼ L. Salvesen
- FT2-0
Đội hình
- 1I. Austbø 7.5
- 14A. Danielsen 6.5
- 22C. Kronberg 6.9
- 6K. Mets 7.4
- 28K. Haugen 6.7
- 18J. Ryerson 7.0
- 4J. Jørgensen ⚽ 8.1
- 16A. Ibrahim 6.3
- 11Z. Bytyqi ▼ 85' 7.4
- 9P. Pedersen ▼ 56' 6.8
- 7S. Adegbenro ▼ 78' 7.0
Dự bị 7
- 8C. Dawson ▲ 56' 6.5
- 27M. Bringaker ▲ 78' 6.5
- 30S. Michalsen ▲ 85' 6.4
- 13P. Steiring
- 20T. Aasheim
- 24P. Heigre
- 25U. Sale
- 1H. Opdal 6.1
- 3T. Heikkilä 6.3
- 2J. Skogmo 7.4
- 5R. Sandnes ▼ 71' 6.7
- 4A. De John 7.5
- 15H. Robstad 7.0
- 14E. Børufsen 6.6
- 30L. Sigurdsen 6.5
- 7C. Nwakali 7.7
- 23E. Segberg ▼ 61' 7.1
- 22L. Salvesen ▼ 85' 6.8
Dự bị 7
- 16A. Hollingen ▲ 61' 5.8
- 17G. Kristjánsson ▲ 71' 6.6
- 8E. Hoff ▲ 85' 6.5
- 9D. Aase
- 10D. Johnson
- 28R. Vikstøl
- 45M. Olsen
Thống kê
00⚑8
⚑410
51%Kiểm soát bóng49%
17Dứt điểm11
5Trúng đích2
4Chệch đích5
12Sút trong vòng cấm8
6Sút ngoài vòng cấm3
8Bị chặn4
8Phạt góc4
2Việt vị5
12Phạm lỗi17
0Thẻ vàng1
0Thẻ đỏ0
2Cứu thua4
355Chuyền bóng347
273Chuyền chính xác256
77%Chính xác chuyền74%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 65 - 25 | +40 | 69 | |
| 2 | 30 | 42 - 27 | +15 | 54 | |
| 3 | 30 | 44 - 35 | +9 | 51 | |
| 4 | 30 | 47 - 43 | +4 | 46 | |
| 5 | 30 | 48 - 42 | +6 | 45 | |
| 6 | 30 | 35 - 37 | -2 | 45 | |
| 7 | 30 | 44 - 40 | +4 | 44 | |
| 8 | 30 | 33 - 35 | -2 | 43 | |
| 9 | 30 | 46 - 51 | -5 | 42 | |
| 10 | 30 | 41 - 39 | +2 | 38 | |
| 11 | 30 | 33 - 37 | -4 | 36 | |
| 12 | 30 | 45 - 50 | -5 | 34 | |
| 13 | 30 | 36 - 46 | -10 | 34 | |
| 14 | 30 | 35 - 42 | -7 | 31 | |
| 15 | 30 | 36 - 45 | -9 | 30 | |
| 16 | 30 | 23 - 59 | -36 | 16 |
So sánh
30Trận đấu30
33Ghi được23
35Thủng lưới59
1.1Bàn thắng mỗi trận0.77
11Giữ sạch lưới2
11Trên 2.5 bàn14
18Hiệp hai14