Glentoran F.C.
1 : 2
FT · Hiệp một 0:1
·
Crusaders F.C.

Glentoran F.C. vs Crusaders F.C.

Tỷ số chung cuộc: Glentoran F.C. 1-2 Crusaders F.C. tại Giải bóng đá Ngoại hạng Anh, 29 tháng 8, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Glentoran F.C. thắng 7, hòa 0, Crusaders F.C. thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá Ngoại hạng Anh · Vòng 4
Phong độ
WLWLL Glentoran F.C.
LWWWL Crusaders F.C.
  1. 30' D. Larmour M. Kane
  2. 31' J. Singleton
  3. 43' 0-1 O. Wardell
  4. HT0-1
  5. 46' J. Jenkins R. Clarke
  6. 54' Yellow Card
  7. 63' J. Thomson J. Daniels
  8. 66' D. Rocks H. Jewitt-White
  9. 66' L. Anderson J. Doherty
  10. 68' B. Gallagher 1-1
  11. 71' S. Rough E. Dunlop
  12. 78' A. Reid A. Brooks
  13. 79' C. Weatherup B. Gallagher
  14. 81' Yellow Card
  15. 82' G. Kelly
  16. 84' Yellow Card
  17. 88' 1-2 A. Reid
  18. FT1-2

Đội hình

Glentoran F.C. HLV: Declan Devine
  1. 27J. Singleton
  2. 31W. Francis Crellin
  3. 8A. McEneff
  4. 5J. Kelly
  5. 3M. Kane ▼ 30'
  6. 19B. Gallagher ▼ 79'
  7. 44J. Douglas
  8. 16E. Schilte-Brown
  9. 7R. Clarke ▼ 46'
  10. 2R. Cooney
  11. 11J. Daniels ▼ 63'

Dự bị 7

  1. 1A. Mills
  2. 6J. Thomson ▲ 63'
  3. 18L. Sule
  4. 30J. Jenkins ▲ 46'
  5. 20D. Larmour ▲ 30'
  6. 35C. Weatherup ▲ 79'
  7. 38J. Faloona
Crusaders F.C. HLV: Declan Caddell
  1. 15O. Wardell
  2. 4J. Blaney
  3. 12J. Doherty ▼ 66'
  4. 1S. Callister
  5. 3G. Kelly
  6. 22R. McKay
  7. 6R. Weir
  8. 2K. Forsythe
  9. 8H. Jewitt-White ▼ 66'
  10. 11E. Dunlop ▼ 71'
  11. 9A. Brooks ▼ 78'

Dự bị 7

  1. 5S. Rough ▲ 71'
  2. 7K. McKechnie
  3. 14D. Rocks ▲ 66'
  4. 18A. Reid ▲ 78'
  5. 27T. Maguire
  6. 31R. Brown
  7. 42L. Anderson ▲ 66'

Thống kê

03
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Coleraine F.C.
6 15 - 4 +11 16
2
Dungannon Swifts F.C.
5 8 - 3 +5 12
3
Linfield F.C.
5 6 - 4 +2 12
4
Cliftonville F.C.
5 8 - 5 +3 9
5
Carrick Rangers
5 7 - 4 +3 9
6
Crusaders F.C.
5 9 - 10 -1 9
7
Larne FC
3 3 - 1 +2 7
8
Glentoran F.C.
5 7 - 6 +1 6
9
Ballymena United
5 8 - 9 -1 4
10
Bangor
5 2 - 12 -10 1
11
Limavady United
4 1 - 8 -7 0
12
Portadown
5 3 - 11 -8 0
NIFL Premiership (Championship Group) NIFL Premiership (Relegation Group)

So sánh

7Trận đấu11
8Ghi được17
10Thủng lưới13
1.14Bàn thắng mỗi trận1.55
2Giữ sạch lưới4
4Trên 2.5 bàn6
7Hiệp hai10

Đối đầu

Trang trận đấu