Glentoran F.C.
5 : 1
FT · Hiệp một 1:0
·
Crusaders F.C.

Glentoran F.C. vs Crusaders F.C.

Tỷ số chung cuộc: Glentoran F.C. 5-1 Crusaders F.C. tại Giải bóng đá Ngoại hạng Anh, 28 tháng 2, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Glentoran F.C. thắng 7, hòa 0, Crusaders F.C. thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá Ngoại hạng Anh · Vòng 31
Phong độ
LWLLD Glentoran F.C.
WWWLL Crusaders F.C.
  1. 9' M. Kamara 1-0
  2. 37' M. Kane
  3. 41' J. Stewart
  4. 42' J. Singleton
  5. 45' J. Forsythe
  6. HT1-0
  7. 50' P. Hoban 2-0
  8. 52' P. Hoban 3-0
  9. 58' A. Brooks F. Bryden
  10. 62' L. Burt R. Clarke
  11. 65' P. Hoban 4-0
  12. 66' K. McKechnie T. Maguire
  13. 67' J. Daniels J. Singleton
  14. 67' J. Douglas M. Kamara
  15. 67' E. Dunlop F. Thorndike
  16. 67' O. McCart S. Nixon
  17. 75' J. Jenkins M. Kane
  18. 75' D. Connolly P. Hoban
  19. 82' L. Burt 5-0
  20. 89' 5-1 A. Brooks
  21. FT5-1

Đội hình

Glentoran F.C. HLV: Declan Devine
  1. 1A. Mills
  2. 2R. Cooney
  3. 18M. Kamara ▼ 67'
  4. 26J. O'Rourke
  5. 27J. Singleton ▼ 67'
  6. 3M. Kane ▼ 75'
  7. 8C. Palmer
  8. 10J. Stewart
  9. 67A. McEneff
  10. 9P. Hoban ▼ 75'
  11. 36R. Clarke ▼ 62'

Dự bị 7

  1. 7D. Connolly ▲ 75'
  2. 17L. Burt ▲ 62'
  3. 23W. Francis Crellin
  4. 25B. Gallagher
  5. 30J. Jenkins ▲ 75'
  6. 44J. Douglas ▲ 67'
  7. 57J. Daniels ▲ 67'
Crusaders F.C. HLV: Declan Caddell
  1. 1M. Dibaga
  2. 2K. Forsythe
  3. 12E. Easton
  4. 22C. Bruce
  5. 29S. Rough
  6. 10F. Thorndike ▼ 67'
  7. 14J. Forsythe
  8. 42L. Anderson
  9. 19F. Bryden ▼ 58'
  10. 21S. Nixon ▼ 67'
  11. 27T. Maguire ▼ 66'

Dự bị 7

  1. 4J. Blaney
  2. 7K. McKechnie ▲ 66'
  3. 9A. Brooks ▲ 58'
  4. 11E. Dunlop ▲ 67'
  5. 23O. McCart ▲ 67'
  6. 33J. Tuffey
  7. 62J. James

Thống kê

03
01

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Larne FC
38 73 - 26 +47 83
3
Coleraine F.C.
33 62 - 31 +31 65
3
Glentoran F.C.
38 73 - 38 +35 77
4
Linfield F.C.
33 56 - 24 +32 62
5
Cliftonville F.C.
38 55 - 59 -4 53
6
Dungannon Swifts F.C.
38 42 - 77 -35 46
7
Carrick Rangers
33 49 - 51 -2 43
8
Bangor
33 38 - 57 -19 36
9
Portadown
33 36 - 57 -21 36
10
Ballymena United
33 39 - 50 -11 34
11
Crusaders F.C.
33 38 - 72 -34 26
12
Glenavon FC
33 33 - 63 -30 25
Champions League Qualification Qualification Playoffs Relegation Round

So sánh

40Trận đấu45
74Ghi được62
40Thủng lưới90
1.85Bàn thắng mỗi trận1.38
15Giữ sạch lưới9
20Trên 2.5 bàn29
42Hiệp hai29

Đối đầu

Trang trận đấu