Glentoran F.C.
0 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Crusaders F.C.

Glentoran F.C. vs Crusaders F.C.

Tỷ số chung cuộc: Glentoran F.C. 0-1 Crusaders F.C. tại Giải bóng đá Ngoại hạng Anh, 22 tháng 3, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Glentoran F.C. thắng 7, hòa 0, Crusaders F.C. thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá Ngoại hạng Anh · Vòng 33
Sân vận động
BetMcLean Oval, Belfast
Phong độ
LWLLD Glentoran F.C.
WWWLL Crusaders F.C.
  1. 10' R. Weir
  2. 10' D. Connolly
  3. 17' D. Larmour J. Blaney
  4. HT0-0
  5. 46' S. McEleney M. Kane
  6. 57' R. Clarke
  7. 63' S. Nixon H. Jewitt-White
  8. 64' C. Pattisson D. Connolly
  9. 64' J. Douglas C. Lindsay
  10. 66' S. McEleney
  11. 75' 0-1 P. Lowry
  12. 78' W. Aouachria N. Ferris
  13. 83' J. Boyd J. Stewart
  14. 84' F. Thorndike J. Douglas
  15. FT0-1

Đội hình

Glentoran F.C. HLV: D. Devine
  1. 1D. Gyollai
  2. 15C. Coll
  3. 2K. Lyons-Foster
  4. 4F. Hvid
  5. 3M. Kane ▼ 46'
  6. 12J. Thomson
  7. 6F. Sule
  8. 21C. Lindsay ▼ 64'
  9. 7D. Connolly ▼ 64'
  10. 32N. Ferris ▼ 78'
  11. 19D. Fisher

Dự bị 7

  1. 16S. McEleney ▲ 46'
  2. 26C. Pattisson ▲ 64'
  3. 44J. Douglas ▲ 64'
  4. 10W. Aouachria ▲ 78'
  5. 77F. Thorndike ▲ 84'
  6. 25A. Mills
  7. 29A. Wightman
Crusaders F.C. HLV: D. Caddell
  1. 33J. Tuffey
  2. 4J. Callacher
  3. 15J. O'Rourke
  4. 12J. Blaney ▼ 17'
  5. 6R. Weir
  6. 7P. Lowry
  7. 14J. Forsythe
  8. 10J. Stewart ▼ 83'
  9. 8H. Jewitt-White ▼ 63'
  10. 43Lewis Barr
  11. 25R. Clarke

Dự bị 7

  1. 20D. Larmour ▲ 17'
  2. 27S. Nixon ▲ 63'
  3. 28J. Boyd ▲ 83'
  4. 16J. Williamson
  5. 22J. O'Connor
  6. 24A. King
  7. 40R. Brown

Thống kê

02
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Linfield F.C.
33 61 - 23 +38 76
2
Larne FC
33 39 - 28 +11 54
3
Glentoran F.C.
33 40 - 31 +9 54
4
Dungannon Swifts F.C.
38 51 - 48 +3 57
6
Coleraine F.C.
33 49 - 41 +8 49
6
Crusaders F.C.
38 47 - 53 -6 54
7
Cliftonville F.C.
33 44 - 37 +7 46
8
Portadown
33 39 - 38 +1 46
9
Ballymena United
33 40 - 42 -2 43
10
Glenavon FC
33 35 - 43 -8 39
11
Carrick Rangers
33 24 - 48 -24 27
12
Loughgall
33 29 - 71 -42 18
UEFA Conference League Play-offs Relegation Round

So sánh

52Trận đấu56
84Ghi được88
48Thủng lưới79
1.62Bàn thắng mỗi trận1.57
22Giữ sạch lưới15
23Trên 2.5 bàn33
50Hiệp hai49

Đối đầu

Trang trận đấu