Glentoran F.C. vs Crusaders F.C.
Tỷ số chung cuộc: Glentoran F.C. 4-0 Crusaders F.C. tại Giải bóng đá Ngoại hạng Anh, 27 tháng 4, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Glentoran F.C. thắng 7, hòa 0, Crusaders F.C. thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá Ngoại hạng Anh · Championship Round · Vòng 5
- Sân vận động
- BetMcLean Oval, Belfast
- Phong độ
- WLWLL Glentoran F.C.
- LWWWL Crusaders F.C.
- 31' J. Donnelly 1-0
- 45'+1 Yellow Card
- 45'+1 Yellow Card
- HT1-0
- 46' ▲ O. O'Neill ▼ C. Palmer
- 57' ▲ B. Nsiah ▼ C. McEnlea
- 61' K. Joshuaphản lưới 2-0
- 62' ▲ J. Ogedi-Uzokwe ▼ J. Donnelly
- 62' ▲ T. McIlhone ▼ C. Lindsay
- 63' ▲ E. Conlon ▼ K. Bond
- 68' K. McLaughlin 3-0
- 72' M. Kane 4-0
- 73' ▲ A. Karrabecaj ▼ R. Donnelly
- 74' ▲ J. McClure ▼ M. Kane
- 74' ▲ C. Weatherup ▼ K. McLaughlin
- FT4-0
Đội hình
- 25O. Webber
- 6B. Burns
- 18H. Murphy
- 32K. McLaughlin ▼ 74'
- 42C. Farley
- 3M. Kane ▼ 74'
- 20J. Kelly
- 17C. Palmer ▼ 46'
- 21C. Lindsay ▼ 62'
- 44J. Douglas
- 9J. Donnelly ▼ 62'
Dự bị 7
- 24O. O'Neill ▲ 46'
- 40J. Ogedi-Uzokwe ▲ 62'
- 34T. McIlhone ▲ 62'
- 39J. McClure ▲ 74'
- 48C. Weatherup ▲ 74'
- 1A. McCarey
- 46T. McToal
- 41R. Kerr
- 70K. Bond ▼ 63'
- 3K. Joshua
- 43L. Barr
- 30B. Maguire
- 40J. Ness
- 64M. Beattie
- 28J. Boyd
- 62J. James
- 26R. Donnelly ▼ 73'
- 83C. McEnlea ▼ 57'
Dự bị 7
- 55B. Nsiah ▲ 57'
- 68E. Conlon ▲ 63'
- 92A. Karrabecaj ▲ 73'
- 1J. Williamson
- 50M. McWilliams
- 52W. Francey
- 76R. Mullan
Thống kê
01
10
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 33 | 69 - 17 | +52 | 80 | |
| 2 | 33 | 76 - 35 | +41 | 78 | |
| 3 | 33 | 73 - 30 | +43 | 70 | |
| 5 | 33 | 55 - 36 | +19 | 55 | |
| 5 | 38 | 74 - 43 | +31 | 60 | |
| 6 | 33 | 41 - 57 | -16 | 41 | |
| 7 | 33 | 50 - 59 | -9 | 39 | |
| 8 | 33 | 43 - 65 | -22 | 38 | |
| 9 | 33 | 40 - 60 | -20 | 34 | |
| 10 | 33 | 52 - 67 | -15 | 32 | |
| 11 | 33 | 20 - 63 | -43 | 19 | |
| 12 | 33 | 22 - 83 | -61 | 17 |
UEFA Conference League Play-offs Relegation Round
So sánh
53Trận đấu53
103Ghi được89
59Thủng lưới65
1.94Bàn thắng mỗi trận1.68
23Giữ sạch lưới17
34Trên 2.5 bàn28
51Hiệp hai52