Crusaders F.C.
0 : 2
FT · Hiệp một 0:2
·
Glentoran F.C.

Crusaders F.C. vs Glentoran F.C.

Tỷ số chung cuộc: Crusaders F.C. 0-2 Glentoran F.C. tại Giải bóng đá Ngoại hạng Anh, 23 tháng 8, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Crusaders F.C. thắng 3, hòa 0, Glentoran F.C. thắng 7.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá Ngoại hạng Anh · Vòng 4
Sân vận động
Seaview, Belfast
Phong độ
WWWLL Crusaders F.C.
LWLLD Glentoran F.C.
  1. 31' 0-1 J. Jenkins
  2. 45' 0-2 J. Kelly
  3. HT0-2
  4. 46' S. Nixon F. Thorndike
  5. 52' Yellow Card
  6. 64' K. McKechnie E. Dunlop
  7. 69' R. Weir
  8. 71' N. Ferris L. Burt
  9. 72' R. Cooney
  10. 82' C. Lindsay J. Stewart
  11. 82' J. Russell J. Kelly
  12. 84' J. Boyd F. Bryden
  13. 87' L. Anderson
  14. 90'+2 J. Johnson J. Jenkins
  15. FT0-2

Đội hình

Crusaders F.C. HLV: D. Caddell
  1. 33J. Tuffey
  2. 2K. Forsythe
  3. 15J. O'Rourke
  4. 6R. Weir
  5. 10F. Thorndike ▼ 46'
  6. 11E. Dunlop ▼ 64'
  7. 14J. Forsythe
  8. 42L. Anderson
  9. 43L. Barr
  10. 9A. Brooks
  11. 19F. Bryden ▼ 84'

Dự bị 7

  1. 1M. Dibaga
  2. 3B. Hamilton
  3. 7K. McKechnie ▲ 64'
  4. 16J. Williamson
  5. 21S. Nixon ▲ 46'
  6. 25R. Clarke
  7. 28J. Boyd ▲ 84'
Glentoran F.C. HLV: D. Devine
  1. 1A. Mills
  2. 2R. Cooney
  3. 16S. McEleney
  4. 22D. Amos
  5. 27J. Singleton
  6. 3M. Kane
  7. 5J. Kelly ▼ 82'
  8. 8C. Palmer
  9. 10J. Stewart ▼ 82'
  10. 17L. Burt ▼ 71'
  11. 30J. Jenkins ▼ 90'

Dự bị 7

  1. 4F. Hvid
  2. 9P. Hoban
  3. 12P. Urminsky
  4. 14N. Ferris ▲ 71'
  5. 21C. Lindsay ▲ 82'
  6. 28J. Russell ▲ 82'
  7. 45J. Johnson ▲ 90'

Thống kê

02
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Larne FC
38 73 - 26 +47 83
3
Coleraine F.C.
33 62 - 31 +31 65
3
Glentoran F.C.
38 73 - 38 +35 77
4
Linfield F.C.
33 56 - 24 +32 62
5
Cliftonville F.C.
38 55 - 59 -4 53
6
Dungannon Swifts F.C.
38 42 - 77 -35 46
7
Carrick Rangers
33 49 - 51 -2 43
8
Bangor
33 38 - 57 -19 36
9
Portadown
33 36 - 57 -21 36
10
Ballymena United
33 39 - 50 -11 34
11
Crusaders F.C.
33 38 - 72 -34 26
12
Glenavon FC
33 33 - 63 -30 25
Champions League Qualification Qualification Playoffs Relegation Round

So sánh

45Trận đấu40
62Ghi được74
90Thủng lưới40
1.38Bàn thắng mỗi trận1.85
9Giữ sạch lưới15
29Trên 2.5 bàn20
29Hiệp hai42

Đối đầu

Trang trận đấu