Koninklijke HFC vs Barendrecht
Tỷ số chung cuộc: Koninklijke HFC 1-2 Barendrecht tại Tweede Divisie, 22 tháng 8, 2026. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: Koninklijke HFC thắng 2, hòa 1, Barendrecht thắng 6.
Tổng quan
- Bóng đá
- Tweede Divisie · Vòng 2
- Phong độ
- LLWWD Koninklijke HFC
- LLWLW Barendrecht
- 27' T. de Graaf
- 32' 0-1 A. Serghini · R. Ouali
- 33' F. Klomp
- 39' ▲ O. Diallo ▼ R. Lathouwers
- HT0-1
- 46' ▲ E. Fiemawhle ▼ N. Donker
- 56' ▲ A. Morgan ▼ J. van der Weijden
- 56' ▲ D. Ladan ▼ F. Gemmel
- 56' 0-2 A. Serghini
- 58' O. Stewart
- 64' ▲ T. Bayram ▼ R. Ouali
- 69' ▲ E. Taabouni ▼
- 75' ▲ M. Bakour ▼ O. Mrowicki
- 75' ▲ F. Hooreman ▼ A. Serghini
- 81' T. Bayram
- 88' E. Fiemawhle
- 88' ▲ O. Mohamedhoesein ▼ B. Vugts
- 90'+2 D. Monster
- 90' M. Ploem 1-2
- FT1-2
Đội hình
- 1J. van der Sar
- 5R. Lathouwers ▼ 39'
- 3R. Heeremans
- 2M. Ploem
- 4J. van der Weijden ▼ 56'
- 6F. Gemmel ▼ 56'
- 7F. Klomp
- 8M. Fichtinger
- 20T. de Boer
- 12L. Klaasen
- 9N. Donker ▼ 46'
Dự bị 7
- 77A. Morgan ▲ 56'
- 19T. Ras
- 44L. d. Meza
- 40O. Diallo ▲ 39'
- 33E. Fiemawhle ▲ 46'
- 10D. Ladan ▲ 56'
- 43E. Taabouni ▲ 69'
- 1Meer Bradley
- 2J. Brand
- 7D. Monster
- 3T. de Graaf
- 15K. Rook
- 24R. Ouali ▼ 64'
- 8O. Stewart
- 10E. Fortes
- 21O. Mrowicki ▼ 75'
- 9B. Vugts ▼ 88'
- 11A. Serghini ▼ 75'
Dự bị 7
- 30N. Keehnen
- 4V. Knol
- 6T. Bayram ▲ 64'
- 14O. Mohamedhoesein ▲ 88'
- 12C. Schop
- 26M. Bakour ▲ 75'
- 23F. Hooreman ▲ 75'
Thống kê
02
40
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 4 | 13 - 0 | +13 | 12 | |
| 2 | 4 | 10 - 5 | +5 | 10 | |
| 3 | 4 | 11 - 4 | +7 | 8 | |
| 4 | 4 | 15 - 9 | +6 | 7 | |
| 5 | 4 | 6 - 4 | +2 | 7 | |
| 6 | 4 | 5 - 3 | +2 | 7 | |
| 7 | 4 | 9 - 8 | +1 | 7 | |
| 8 | 4 | 5 - 8 | -3 | 7 | |
| 9 | 4 | 5 - 5 | 0 | 6 | |
| 10 | 4 | 6 - 7 | -1 | 6 | |
| 11 | 4 | 6 - 8 | -2 | 6 | |
| 12 | 4 | 5 - 6 | -1 | 4 | |
| 13 | 4 | 6 - 8 | -2 | 4 | |
| 14 | 4 | 7 - 11 | -4 | 4 | |
| 15 | 4 | 6 - 10 | -4 | 4 | |
| 16 | 4 | 8 - 7 | +1 | 3 | |
| 17 | 4 | 5 - 14 | -9 | 0 | |
| 18 | 4 | 2 - 13 | -11 | 0 |
Tweede Divisie (Relegation) Xuống hạng
So sánh
6Trận đấu4
10Ghi được6
9Thủng lưới7
1.67Bàn thắng mỗi trận1.5
1Giữ sạch lưới0
5Trên 2.5 bàn3
6Hiệp hai4