Barendrecht vs Koninklijke HFC
Tỷ số chung cuộc: Barendrecht 3-2 Koninklijke HFC tại Tweede Divisie, 28 tháng 9, 2024. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: Barendrecht thắng 6, hòa 1, Koninklijke HFC thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Tweede Divisie · Vòng 7
- Sân vận động
- Sportpark De Bongerd veld 1, Barendrecht
- Phong độ
- LLWLW Barendrecht
- LLWWD Koninklijke HFC
- 20' C. Schop
- 27' J. Jongman11m 1-0
- 29' B. de Bruin
- 32' L. de Wilde
- 43' ▲ M. Frimpong ▼ G. Vlak
- HT1-0
- 46' ▲ M. Veerman ▼ R. El Idrissi
- 63' R. Burgerphản lưới 2-0
- 66' B. Vugts · B. de Bruin 3-0
- 67' ▲ R. Mwenda ▼ L. de Wilde
- 67' ▲ M. Lomis ▼ D. Jap Tjong
- 68' 3-1 R. Mwenda
- 71' R. Burger
- 74' ▲ F. Lewis ▼ R. Burger
- 78' ▲ J. Kassels ▼ O. Mrowicki
- 78' ▲ R. van der Stoep ▼ B. Vugts
- 82' 3-2 X. van den Berg · M. Lomis
- 88' ▲ Lorenzo Fonseca ▼ D. Monster
- FT3-2
Đội hình
- 1B. van der Meer
- 7D. Monster ▼ 88'
- 3T. de Graaf
- 15K. Rook
- 8J. Jongman
- 18B. de Bruin
- 12C. Schop
- 6T. Bayram
- 9T. Drexhage
- 21O. Mrowicki ▼ 78'
- 17B. Vugts ▼ 78'
Dự bị 7
- 14J. Kassels ▲ 78'
- 10R. van der Stoep ▲ 78'
- 23Lorenzo Fonseca ▲ 88'
- 16L. Dielhof
- 20J. Gomes
- 24K. Kanlic
- 27R. Rimon
- 1M. Michaelis
- 3R. Heeremans
- 4G. Vlak ▼ 43'
- 23J. Hulleman
- 15D. Jap Tjong ▼ 67'
- 6R. Burger ▼ 74'
- 5K. Tros
- 7R. El Idrissi ▼ 46'
- 29X. van den Berg
- 16J. Muller
- 17L. de Wilde ▼ 67'
Dự bị 7
- 12M. Frimpong ▲ 43'
- 20M. Veerman ▲ 46'
- 11M. Lomis ▲ 67'
- 47R. Mwenda ▲ 67'
- 19F. Lewis ▲ 74'
- 25J. van der Weijden
- 21J. van der Sar
Thống kê
02
20
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 81 - 33 | +48 | 79 | |
| 2 | 34 | 80 - 38 | +42 | 72 | |
| 3 | 34 | 68 - 40 | +28 | 65 | |
| 4 | 34 | 58 - 49 | +9 | 58 | |
| 5 | 34 | 66 - 44 | +22 | 57 | |
| 6 | 34 | 88 - 53 | +35 | 56 | |
| 7 | 34 | 57 - 57 | 0 | 53 | |
| 8 | 34 | 43 - 37 | +6 | 52 | |
| 9 | 34 | 55 - 60 | -5 | 48 | |
| 10 | 34 | 62 - 69 | -7 | 48 | |
| 11 | 34 | 43 - 50 | -7 | 47 | |
| 12 | 34 | 43 - 53 | -10 | 43 | |
| 13 | 34 | 62 - 74 | -12 | 41 | |
| 14 | 34 | 32 - 48 | -16 | 39 | |
| 15 | 34 | 64 - 69 | -5 | 38 | |
| 16 | 34 | 65 - 76 | -11 | 38 | |
| 17 | 34 | 24 - 76 | -52 | 16 | |
| 18 | 34 | 25 - 90 | -65 | 13 |
Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
43Trận đấu40
76Ghi được50
77Thủng lưới53
1.77Bàn thắng mỗi trận1.25
6Giữ sạch lưới14
31Trên 2.5 bàn21
39Hiệp hai27