Barendrecht
1 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Koninklijke HFC

Barendrecht vs Koninklijke HFC

Tỷ số chung cuộc: Barendrecht 1-0 Koninklijke HFC tại Tweede Divisie, 17 tháng 3, 2018. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: Barendrecht thắng 6, hòa 1, Koninklijke HFC thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Tweede Divisie · Vòng 25
Sân vận động
Sportpark De Bongerd, Barendrecht
Phong độ
LLWLW Barendrecht
LLWWD Koninklijke HFC
  1. 37' D. Esajas 1-0
  2. HT1-0
  3. 46' J. Noordmans B. van den Broek
  4. 46' A. Khaldi C. Dabaghian
  5. 69' R. Eindhoven K. Sterling
  6. 82' I. Bronkhorst D. van Son
  7. 85' M. Oranje B. Mourits
  8. FT1-0

Đội hình

Barendrecht HLV: A. Poldervaart
  1. 1M. van Splunter
  2. 3T. Eekman
  3. 24J. Aarts
  4. 5W. Lima
  5. 8J. Jongman
  6. 7D. Monster
  7. 4M. van Dijk
  8. 15B. Mourits ▼ 85'
  9. 18D. Esajas
  10. 10R. Salem
  11. 20C. Dabaghian ▼ 46'

Dự bị 5

  1. 11A. Khaldi ▲ 46'
  2. 25M. Oranje ▲ 85'
  3. 23L. Cheuk-A-Lam
  4. 17D. Navajas Sanchez
  5. 14R. Stolte
Koninklijke HFC HLV: T. Verdonkschot
  1. 22T. Boks
  2. 6K. de Visser
  3. 2D. Hols
  4. 3O. Wilffert
  5. 5V. Volkert
  6. 16A. Morgan
  7. 23G. Tamerus
  8. 4B. van den Broek ▼ 46'
  9. 7D. van Son ▼ 82'
  10. 17K. Sterling ▼ 69'
  11. 20T. van Soest

Dự bị 7

  1. 14J. Noordmans ▲ 46'
  2. 21R. Eindhoven ▲ 69'
  3. 13I. Bronkhorst ▲ 82'
  4. 1G. van Rossum
  5. 32F. Lewis
  6. 18W. Boer
  7. 34M. Mounji

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Katwijk
20 44 - 18 +26 48
2
Kozakken Boys
20 48 - 21 +27 42
3
HHC
19 45 - 32 +13 33
4
GVVV Veenendaal
20 33 - 23 +10 32
5
Barendrecht
20 37 - 39 -2 32
6
Vvsb
20 29 - 32 -3 32
7
Rijnsburgse Boys
20 33 - 39 -6 32
8
FC Lienden
19 32 - 34 -2 30
9
Koninklijke HFC
19 34 - 21 +13 29
10
Excelsior Maassluis
20 27 - 21 +6 28
11
FC Lisse
20 33 - 32 +1 28
12
Ijsselmeervogels
20 30 - 26 +4 26
13
De Treffers
19 29 - 36 -7 21
14
Sparta Rotterdam II
20 34 - 44 -10 19
15
ASV De Dijk
19 29 - 47 -18 18
16
AFC Amsterdam
20 18 - 34 -16 18
17
TEC
20 30 - 47 -17 17
18
Achilles 29
19 28 - 47 -19 16
Thăng hạng Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

36Trận đấu37
66Ghi được62
60Thủng lưới49
1.83Bàn thắng mỗi trận1.68
11Giữ sạch lưới9
28Trên 2.5 bàn22
30Hiệp hai32

Đối đầu

Trang trận đấu