Koninklijke HFC
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Barendrecht

Koninklijke HFC vs Barendrecht

Tỷ số chung cuộc: Koninklijke HFC 0-0 Barendrecht tại Tweede Divisie, 22 tháng 2, 2025. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: Koninklijke HFC thắng 2, hòa 1, Barendrecht thắng 6.

Tổng quan

Bóng đá
Tweede Divisie · Vòng 24
Phong độ
LLWWD Koninklijke HFC
LLWLW Barendrecht
  1. 26' J. Hulleman
  2. HT0-0
  3. 46' R. Ouali B. Vugts
  4. 63' J. Noordmans J. Muller
  5. 75' R. Mwenda D. Ladan
  6. 77' M. Ploem
  7. 77' N. Jouhri K. Rook
  8. 77' W. Vermeer D. Monster
  9. 83' M. Frimpong C. Dijkstra
  10. 88' G. Strick B. de Bruin
  11. FT0-0

Đội hình

Koninklijke HFC HLV: G. Tamerus
  1. 1M. Michaelis
  2. 3R. Heeremans
  3. 4G. Vlak
  4. 23J. Hulleman
  5. 6R. Burger
  6. 10C. Dijkstra ▼ 83'
  7. 5K. Tros
  8. 2M. Ploem
  9. 29X. van den Berg
  10. 16J. Muller ▼ 63'
  11. 87D. Ladan ▼ 75'

Dự bị 7

  1. 14J. Noordmans ▲ 63'
  2. 47R. Mwenda ▲ 75'
  3. 12M. Frimpong ▲ 83'
  4. 26M. Mensink
  5. 25J. van der Weijden
  6. 11M. Lomis
  7. 7R. El Idrissi
Barendrecht HLV: L. van Steensel
  1. 1B. van der Meer
  2. 7D. Monster ▼ 77'
  3. 3T. de Graaf
  4. 2J. Brand
  5. 15K. Rook ▼ 77'
  6. 8J. Jongman
  7. 18B. de Bruin ▼ 88'
  8. 6T. Bayram
  9. 14R. Olijfveld
  10. 9T. Drexhage
  11. 17B. Vugts ▼ 46'

Dự bị 7

  1. 24R. Ouali ▲ 46'
  2. 5N. Jouhri ▲ 77'
  3. 4W. Vermeer ▲ 77'
  4. 27G. Strick ▲ 88'
  5. 20J. Gomes
  6. 22R. Rimon
  7. 23Lorenzo Fonseca

Thống kê

02
00

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Quick Boys
34 81 - 33 +48 79
2
Rijnsburgse Boys
34 80 - 38 +42 72
3
AFC Amsterdam
34 68 - 40 +28 65
4
Katwijk
34 58 - 49 +9 58
5
Spakenburg
34 66 - 44 +22 57
6
Almere City II
34 88 - 53 +35 56
7
GVVV Veenendaal
34 57 - 57 0 53
8
Koninklijke HFC
34 43 - 37 +6 52
9
Barendrecht
34 55 - 60 -5 48
10
De Treffers
34 62 - 69 -7 48
11
HHC
34 43 - 50 -7 47
12
ACV
34 43 - 53 -10 43
13
RKAV Volendam
34 62 - 74 -12 41
14
Excelsior Maassluis
34 32 - 48 -16 39
15
Noordwijk
34 64 - 69 -5 38
16
Sparta Rotterdam II
34 65 - 76 -11 38
17
SVV Scheveningen
34 24 - 76 -52 16
18
ADO '20
34 25 - 90 -65 13
Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

40Trận đấu43
50Ghi được76
53Thủng lưới77
1.25Bàn thắng mỗi trận1.77
14Giữ sạch lưới6
21Trên 2.5 bàn31
27Hiệp hai39

Đối đầu

Trang trận đấu