GVVV Veenendaal
1 : 1
FT · Hiệp một 1:1
·
AFC Amsterdam

GVVV Veenendaal vs AFC Amsterdam

Tỷ số chung cuộc: GVVV Veenendaal 1-1 AFC Amsterdam tại Tweede Divisie, 16 tháng 5, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: GVVV Veenendaal thắng 5, hòa 1, AFC Amsterdam thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Tweede Divisie · Vòng 33
Phong độ
WLLLL GVVV Veenendaal
WWWLD AFC Amsterdam
  1. 15' 0-1 O. Okunbor · N. Shenkman
  2. 45' G. van Zettenphản lưới 1-1
  3. HT1-1
  4. 70' K. Hillen D. de Leeuw
  5. 70' I. Latif V. Sint
  6. 73' D. Ascencion M. Hoek
  7. 73' T. Beekman Y. Wildschut
  8. 78' L. Kappel O. Okunbor
  9. 78' A. van Leeuwen I. Lee
  10. 89' M. de Jong Q. Dumay
  11. FT1-1

Đội hình

GVVV Veenendaal HLV: Gery Vink
  1. 1R. van Kouwen
  2. 2T. Dilrosun
  3. 8B. Maguire
  4. 3M. Willems
  5. 22Q. Dumay ▼ 89'
  6. 7V. Sint ▼ 70'
  7. 15D. de Leeuw ▼ 70'
  8. 10Q. Veenhof
  9. 23W. Vink
  10. 20J. Potjes
  11. 21J. Spies

Dự bị 7

  1. 31E. Evora
  2. 4K. Hillen ▲ 70'
  3. 9I. Latif ▲ 70'
  4. 11S. Sow
  5. 14K. Meeuwsen
  6. 25M. de Jong ▲ 89'
  7. 29G. Slijkhuis
AFC Amsterdam HLV: Chedric Seedorf
  1. 1G. van Zetten
  2. 27I. Lee ▼ 78'
  3. 23R. van Rhijn
  4. 55T. Letschert
  5. 4S. Ederveen
  6. 29R. Fonseca
  7. 22N. Shenkman
  8. 8M. Hoek ▼ 73'
  9. 25D. Brussee
  10. 18Y. Wildschut ▼ 73'
  11. 11O. Okunbor ▼ 78'

Dự bị 5

  1. 17D. Ascencion ▲ 73'
  2. 71T. Beekman ▲ 73'
  3. 30J. Berghuis
  4. 7L. Kappel ▲ 78'
  5. 12A. van Leeuwen ▲ 78'

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Quick Boys
34 69 - 35 +34 66
2
De Treffers
34 64 - 37 +27 63
3
Hoek
34 60 - 37 +23 63
4
Rijnsburgse Boys
34 76 - 55 +21 56
5
HHC
34 58 - 44 +14 56
6
Spakenburg
34 72 - 60 +12 56
7
Katwijk
34 60 - 55 +5 52
8
Almere City II
34 70 - 62 +8 50
9
Kozakken Boys
34 47 - 55 -8 47
10
Sparta Rotterdam II
34 71 - 73 -2 45
11
AFC Amsterdam
34 46 - 54 -8 45
12
Barendrecht
34 62 - 84 -22 43
13
RKAV Volendam
34 50 - 62 -12 42
14
GVVV Veenendaal
34 52 - 67 -15 42
15
Koninklijke HFC
34 33 - 49 -16 39
16
Ijsselmeervogels
34 46 - 65 -19 31
17
Excelsior Maassluis
34 39 - 58 -19 31
18
ACV
34 48 - 71 -23 30
Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

42Trận đấu38
74Ghi được51
82Thủng lưới64
1.76Bàn thắng mỗi trận1.34
8Giữ sạch lưới8
30Trên 2.5 bàn23
44Hiệp hai28

Đối đầu

Trang trận đấu