GVVV Veenendaal
1 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
AFC Amsterdam

GVVV Veenendaal vs AFC Amsterdam

Tỷ số chung cuộc: GVVV Veenendaal 1-0 AFC Amsterdam tại Tweede Divisie, 27 tháng 11, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: GVVV Veenendaal thắng 5, hòa 1, AFC Amsterdam thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Tweede Divisie · Vòng 12
Trọng tài
T. Hardeman
Phong độ
WLLLL GVVV Veenendaal
WWWLD AFC Amsterdam
  1. 4' A. Nejmi
  2. HT0-0
  3. 60' D. Kwee G. van Weerdenburg
  4. 70' S. Owobowale T. Verhaar
  5. 70' M. Jesse S. de Mooij
  6. 71' J. Spies 1-0
  7. 72' F. Hendriksen H. Haouat
  8. 87' K. Wesdorp K. Teijsse
  9. 89' M. Grotenbreg J. Spies
  10. FT1-0

Đội hình

GVVV Veenendaal HLV: G. Vink
  1. 23J. van Willige
  2. 8S. Theunissen
  3. 20J. Potjes
  4. 18M. Epskamp
  5. 6T. Oostinjen
  6. 15D. de Leeuw
  7. 14A. Nejmi
  8. 25M. de Jong
  9. 11J. Patrick
  10. 10H. Haouat ▼ 72'
  11. 21J. Spies ▼ 89'

Dự bị 6

  1. 31F. Hendriksen ▲ 72'
  2. 4M. Grotenbreg ▲ 89'
  3. 12B. Tmim
  4. 7K. Huisman
  5. 1J. Jansen
  6. 27L. ten Teije
AFC Amsterdam HLV: U. Landvreugd
  1. 30G. van Zetten
  2. 14G. Markiet
  3. 4D. Maatsen
  4. 25G. van Weerdenburg ▼ 60'
  5. 5C. Claver
  6. 22J. Tillema
  7. 8M. Hoek
  8. 6K. Teijsse ▼ 87'
  9. 16S. de Mooij ▼ 70'
  10. 9R. Ignacio
  11. 10T. Verhaar ▼ 70'

Dự bị 7

  1. 2D. Kwee ▲ 60'
  2. 19S. Owobowale ▲ 70'
  3. 7M. Jesse ▲ 70'
  4. 21K. Wesdorp ▲ 87'
  5. 24J. van Stappershoef
  6. 17D. Ascencion
  7. 11M. Grootfaam

Thống kê

01
00

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Katwijk
34 73 - 34 +39 71
2
HHC
34 58 - 43 +15 62
3
Koninklijke HFC
34 54 - 39 +15 57
4
Rijnsburgse Boys
34 63 - 43 +20 55
5
Sparta Rotterdam II
34 57 - 49 +8 55
6
AFC Amsterdam
34 61 - 49 +12 54
7
Noordwijk
34 53 - 46 +7 54
8
SVV Scheveningen
34 43 - 44 -1 50
9
Spakenburg
34 64 - 62 +2 49
10
Excelsior Maassluis
34 50 - 55 -5 47
11
Volendam II
34 66 - 65 +1 45
12
Quick Boys
34 43 - 53 -10 44
13
Ijsselmeervogels
34 44 - 48 -4 42
14
TEC
34 44 - 63 -19 42
15
De Treffers
34 38 - 51 -13 41
16
Kozakken Boys
34 46 - 62 -16 35
17
GVVV Veenendaal
34 45 - 54 -9 34
18
ASWH
34 38 - 80 -42 21
Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

38Trận đấu37
51Ghi được66
62Thủng lưới53
1.34Bàn thắng mỗi trận1.78
7Giữ sạch lưới7
22Trên 2.5 bàn24
24Hiệp hai36

Đối đầu

Trang trận đấu