AFC Amsterdam
0 : 3
FT · Hiệp một 0:0
·
GVVV Veenendaal

AFC Amsterdam vs GVVV Veenendaal

Tỷ số chung cuộc: AFC Amsterdam 0-3 GVVV Veenendaal tại Tweede Divisie, 7 tháng 5, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: AFC Amsterdam thắng 4, hòa 1, GVVV Veenendaal thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Tweede Divisie · Vòng 29
Sân vận động
Sportpark Goed Genoeg, Amsterdam
Trọng tài
M. Eijgelsheim
Phong độ
WWWLD AFC Amsterdam
WLLLL GVVV Veenendaal
  1. 32' D. de Leeuw
  2. 37' A. El Idrissi
  3. HT0-0
  4. 68' 0-1 A. El Idrissi · B. Burgering
  5. 72' M. Jesse T. Verhaar
  6. 73' 0-2 B. Burgering · A. El Idrissi
  7. 77' G. Markiet R. Schilder
  8. 81' L. ten Teije T. Oostinjen
  9. 81' H. Haouat J. Bitter
  10. 81' S. Theunissen A. El Idrissi
  11. 82' D. Maatsen
  12. 82' T. Adnane
  13. 86' O. Siali C. Claver
  14. 88' M. Grotenbreg T. Adnane
  15. 90'+2 0-3 L. ten Teije · B. Burgering
  16. FT0-3

Đội hình

AFC Amsterdam HLV: U. Landvreugd
  1. 1P. Zonneveld
  2. 15R. Schilder ▼ 77'
  3. 4D. Maatsen
  4. 18T. Linthorst
  5. 25G. van Weerdenburg
  6. 5C. Claver ▼ 86'
  7. 22J. Tillema
  8. 8M. Hoek
  9. 16S. de Mooij
  10. 9R. Ignacio
  11. 10T. Verhaar ▼ 72'

Dự bị 7

  1. 7M. Jesse ▲ 72'
  2. 14G. Markiet ▲ 77'
  3. 20O. Siali ▲ 86'
  4. 19S. Owobowale
  5. 17D. Ascencion
  6. 27M. Betti
  7. 26J. van Stappershoef
GVVV Veenendaal HLV: G. Vink
  1. 23J. van Willige
  2. 5T. Adnane ▼ 88'
  3. 20J. Potjes
  4. 6T. Oostinjen ▼ 81'
  5. 15D. de Leeuw
  6. 14A. Nejmi
  7. 25M. de Jong
  8. 17B. Burgering
  9. 9J. Bitter ▼ 81'
  10. 34A. El Idrissi ▼ 81'
  11. 21J. Spies

Dự bị 7

  1. 27L. ten Teije ▲ 81'
  2. 10H. Haouat ▲ 81'
  3. 8S. Theunissen ▲ 81'
  4. 4M. Grotenbreg ▲ 88'
  5. 7K. Huisman
  6. 18M. Epskamp
  7. 1J. Jansen

Thống kê

01
30

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Katwijk
34 73 - 34 +39 71
2
HHC
34 58 - 43 +15 62
3
Koninklijke HFC
34 54 - 39 +15 57
4
Rijnsburgse Boys
34 63 - 43 +20 55
5
Sparta Rotterdam II
34 57 - 49 +8 55
6
AFC Amsterdam
34 61 - 49 +12 54
7
Noordwijk
34 53 - 46 +7 54
8
SVV Scheveningen
34 43 - 44 -1 50
9
Spakenburg
34 64 - 62 +2 49
10
Excelsior Maassluis
34 50 - 55 -5 47
11
Volendam II
34 66 - 65 +1 45
12
Quick Boys
34 43 - 53 -10 44
13
Ijsselmeervogels
34 44 - 48 -4 42
14
TEC
34 44 - 63 -19 42
15
De Treffers
34 38 - 51 -13 41
16
Kozakken Boys
34 46 - 62 -16 35
17
GVVV Veenendaal
34 45 - 54 -9 34
18
ASWH
34 38 - 80 -42 21
Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

37Trận đấu38
66Ghi được51
53Thủng lưới62
1.78Bàn thắng mỗi trận1.34
7Giữ sạch lưới7
24Trên 2.5 bàn22
36Hiệp hai24

Đối đầu

Trang trận đấu