GVVV Veenendaal
3 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
AFC Amsterdam

GVVV Veenendaal vs AFC Amsterdam

Tỷ số chung cuộc: GVVV Veenendaal 3-0 AFC Amsterdam tại Tweede Divisie, 23 tháng 9, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: GVVV Veenendaal thắng 5, hòa 1, AFC Amsterdam thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Tweede Divisie · Vòng 6
Phong độ
WLLLL GVVV Veenendaal
WWWLD AFC Amsterdam
  1. 28' L. George 1-0
  2. 39' J. Spies
  3. HT1-0
  4. 46' M. Eliasar O. Siali
  5. 50' M. de Jong
  6. 55' N. Benninga
  7. 60' J. van der Greft N. Benninga
  8. 65' I. Latif · B. Burgering 2-0
  9. 68' Q. Veenhof I. Latif
  10. 68' G. Sillé L. George
  11. 71' Dalian Maatsen T. Linthorst
  12. 71' N. Hasselbaink R. Ignacio
  13. 76' T. Dilrosun J. Spies
  14. 76' J. Vergara Berrio D. de Leeuw
  15. 80' Darren Maatsen D. Ascencion
  16. 84' Q. Veenhof · B. Burgering 3-0
  17. 87' J. Potjes M. Willems
  18. 90'+2 M. Jesse
  19. FT3-0

Đội hình

GVVV Veenendaal HLV: G. Vink
  1. 1J. van Willige
  2. 5T. Adnane
  3. 3M. Willems ▼ 87'
  4. 22Q. Dumay
  5. 8B. Maguire
  6. 15D. de Leeuw ▼ 76'
  7. 25M. de Jong
  8. 21J. Spies ▼ 76'
  9. 41L. George ▼ 68'
  10. 17B. Burgering
  11. 9I. Latif ▼ 68'

Dự bị 7

  1. 10Q. Veenhof ▲ 68'
  2. 11G. Sillé ▲ 68'
  3. 2T. Dilrosun ▲ 76'
  4. 43J. Vergara Berrio ▲ 76'
  5. 20J. Potjes ▲ 87'
  6. 4P. ten Have
  7. 16R. van Kouwen
AFC Amsterdam HLV: B. Nihom
  1. 1G. van Zetten
  2. 3G. Markiet
  3. 18T. Linthorst ▼ 71'
  4. 20O. Siali ▼ 46'
  5. 5C. Claver
  6. 2G. Curiel
  7. 17D. Ascencion ▼ 80'
  8. 8M. Hoek
  9. 6N. Benninga ▼ 60'
  10. 9R. Ignacio ▼ 71'
  11. 11M. Jesse

Dự bị 7

  1. 24M. Eliasar ▲ 46'
  2. 27J. van der Greft ▲ 60'
  3. 4Dalian Maatsen ▲ 80'
  4. 21N. Hasselbaink ▲ 71'
  5. 14Darren Maatsen ▲ 80'
  6. 26M. van Kempen
  7. 25D. Nolet

Thống kê

02
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Spakenburg
34 89 - 38 +51 82
2
De Treffers
34 66 - 42 +24 71
3
Quick Boys
34 69 - 47 +22 62
4
Katwijk
34 62 - 49 +13 59
5
AFC Amsterdam
34 63 - 47 +16 57
6
GVVV Veenendaal
34 57 - 53 +4 54
7
Sparta Rotterdam II
34 59 - 53 +6 49
8
Almere City II
34 60 - 55 +5 49
9
ACV
34 49 - 54 -5 47
10
HHC
34 48 - 43 +5 44
11
Koninklijke HFC
34 50 - 48 +2 44
12
ADO '20
34 45 - 56 -11 42
13
Rijnsburgse Boys
34 49 - 57 -8 41
14
Noordwijk
34 43 - 52 -9 39
15
SVV Scheveningen
34 44 - 61 -17 33
16
Excelsior Maassluis
34 42 - 62 -20 32
17
Kozakken Boys
34 36 - 65 -29 23
18
FC Lisse
34 35 - 84 -49 19
Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

37Trận đấu38
64Ghi được65
61Thủng lưới50
1.73Bàn thắng mỗi trận1.71
10Giữ sạch lưới11
27Trên 2.5 bàn21
29Hiệp hai39

Đối đầu

Trang trận đấu