AFC Amsterdam
0 : 2
FT · Hiệp một 0:1
·
GVVV Veenendaal

AFC Amsterdam vs GVVV Veenendaal

Tỷ số chung cuộc: AFC Amsterdam 0-2 GVVV Veenendaal tại Tweede Divisie, 6 tháng 12, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: AFC Amsterdam thắng 4, hòa 1, GVVV Veenendaal thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Tweede Divisie · Vòng 16
Phong độ
WWWLD AFC Amsterdam
WLLLL GVVV Veenendaal
  1. 20' 0-1 A. van Soest
  2. HT0-1
  3. 46' S. Ederveen M. Eliasar
  4. 56' J. van der Greft N. Shenkman
  5. 64' M. Klopper
  6. 77' G. Markiet T. Hovenkamp
  7. 77' M. Platje M. Klopper
  8. 84' K. Meeuwsen W. Vink
  9. 84' D. de Leeuw M. Berden
  10. 84' V. Sint Q. Veenhof
  11. 84' G. Slijkhuis J. Spies
  12. 86' K. el Ibrahimi N. Benninga
  13. 86' 0-2 K. Meeuwsen
  14. 88' I. Latif A. van Soest
  15. FT0-2

Đội hình

AFC Amsterdam HLV: Chedric Seedorf
  1. 1G. van Zetten
  2. 27I. Lee
  3. 2B. Lucke
  4. 23R. van Rhijn
  5. 15G. van Weerdenburg
  6. 43T. Hovenkamp ▼ 77'
  7. 6N. Benninga ▼ 86'
  8. 24M. Eliasar ▼ 46'
  9. 14M. Klopper ▼ 77'
  10. 22N. Shenkman ▼ 56'
  11. 28D. Gouda

Dự bị 7

  1. 4S. Ederveen ▲ 46'
  2. 19K. el Ibrahimi ▲ 86'
  3. 8M. Hoek
  4. 3G. Markiet ▲ 77'
  5. 21D. Nolet
  6. 7M. Platje ▲ 77'
  7. 10J. van der Greft ▲ 56'
GVVV Veenendaal HLV: Gery Vink
  1. 1R. van Kouwen
  2. 2T. Dilrosun
  3. 3M. Willems
  4. 8B. Maguire
  5. 20J. Potjes
  6. 23W. Vink ▼ 84'
  7. 4K. Hillen
  8. 17M. Berden ▼ 84'
  9. 21J. Spies ▼ 84'
  10. 6A. van Soest ▼ 88'
  11. 10Q. Veenhof ▼ 84'

Dự bị 7

  1. 22Q. Dumay
  2. 31E. Evora
  3. 9I. Latif ▲ 88'
  4. 14K. Meeuwsen ▲ 84'
  5. 15D. de Leeuw ▲ 84'
  6. 7V. Sint ▲ 84'
  7. 29G. Slijkhuis ▲ 84'

Thống kê

01
00

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Quick Boys
34 69 - 35 +34 66
2
De Treffers
34 64 - 37 +27 63
3
Hoek
34 60 - 37 +23 63
4
Rijnsburgse Boys
34 76 - 55 +21 56
5
HHC
34 58 - 44 +14 56
6
Spakenburg
34 72 - 60 +12 56
7
Katwijk
34 60 - 55 +5 52
8
Almere City II
34 70 - 62 +8 50
9
Kozakken Boys
34 47 - 55 -8 47
10
Sparta Rotterdam II
34 71 - 73 -2 45
11
AFC Amsterdam
34 46 - 54 -8 45
12
Barendrecht
34 62 - 84 -22 43
13
RKAV Volendam
34 50 - 62 -12 42
14
GVVV Veenendaal
34 52 - 67 -15 42
15
Koninklijke HFC
34 33 - 49 -16 39
16
Ijsselmeervogels
34 46 - 65 -19 31
17
Excelsior Maassluis
34 39 - 58 -19 31
18
ACV
34 48 - 71 -23 30
Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

38Trận đấu42
51Ghi được74
64Thủng lưới82
1.34Bàn thắng mỗi trận1.76
8Giữ sạch lưới8
23Trên 2.5 bàn30
28Hiệp hai44

Đối đầu

Trang trận đấu