Excelsior Maassluis vs AFC Amsterdam
Tỷ số chung cuộc: Excelsior Maassluis 0-2 AFC Amsterdam tại Tweede Divisie, 14 tháng 12, 2024. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Excelsior Maassluis thắng 1, hòa 3, AFC Amsterdam thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Tweede Divisie · Vòng 17
- Sân vận động
- Sportpark Dijkpolder, Maassluis
- Phong độ
- DWLDD Excelsior Maassluis
- LWWWL AFC Amsterdam
- 39' 0-1 W. Been · S. de Mooij
- HT0-1
- 46' ▲ M. van Mil ▼ T. Linger
- 57' 0-2 G. van Weerdenburg · M. Hoek
- 59' D. Plank
- 60' D. Heuvelman
- 68' ▲ R. Ouali ▼ G. Overman
- 68' ▲ N. Nagtegaal ▼ P. Langedijk
- 74' ▲ M. Eliasar ▼ M. Jesse
- 74' ▲ T. Linthorst ▼ C. Claver
- 74' ▲ J. van der Greft ▼ N. Benninga
- 81' ▲ R. van Rhijn ▼ M. Klopper
- 85' ▲ M. Platje ▼ W. Been
- 86' S. Ederveen
- 90'+2 M. Platje
- FT0-2
Đội hình
- 1T. van der Kleij
- 3K. Ringeling
- 4D. Heuvelman
- 5G. Overman ▼ 68'
- 2C. Tureaij
- 18J. van Eerden
- 28T. Linger ▼ 46'
- 21J. Udenhout
- 11P. Langedijk ▼ 68'
- 27D. Plank
- 22E. Semedo
Dự bị 7
- 30M. van Mil ▲ 46'
- 7R. Ouali ▲ 68'
- 15N. Nagtegaal ▲ 68'
- 16K. El Fakiri
- 20N. Noordhoek
- 26S. Bronder
- 6N. van den Beemt
- 1G. van Zetten
- 3G. Markiet
- 15G. van Weerdenburg
- 5C. Claver ▼ 74'
- 4S. Ederveen
- 8M. Hoek
- 6N. Benninga ▼ 74'
- 16S. de Mooij
- 14M. Klopper ▼ 81'
- 11M. Jesse ▼ 74'
- 28W. Been ▼ 85'
Dự bị 7
- 24M. Eliasar ▲ 74'
- 18T. Linthorst ▲ 74'
- 10J. van der Greft ▲ 74'
- 23R. van Rhijn ▲ 81'
- 7M. Platje ▲ 85'
- 21D. Nolet
- 29M. Mengerink
Thống kê
02
20
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 81 - 33 | +48 | 79 | |
| 2 | 34 | 80 - 38 | +42 | 72 | |
| 3 | 34 | 68 - 40 | +28 | 65 | |
| 4 | 34 | 58 - 49 | +9 | 58 | |
| 5 | 34 | 66 - 44 | +22 | 57 | |
| 6 | 34 | 88 - 53 | +35 | 56 | |
| 7 | 34 | 57 - 57 | 0 | 53 | |
| 8 | 34 | 43 - 37 | +6 | 52 | |
| 9 | 34 | 55 - 60 | -5 | 48 | |
| 10 | 34 | 62 - 69 | -7 | 48 | |
| 11 | 34 | 43 - 50 | -7 | 47 | |
| 12 | 34 | 43 - 53 | -10 | 43 | |
| 13 | 34 | 62 - 74 | -12 | 41 | |
| 14 | 34 | 32 - 48 | -16 | 39 | |
| 15 | 34 | 64 - 69 | -5 | 38 | |
| 16 | 34 | 65 - 76 | -11 | 38 | |
| 17 | 34 | 24 - 76 | -52 | 16 | |
| 18 | 34 | 25 - 90 | -65 | 13 |
Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
40Trận đấu38
39Ghi được75
61Thủng lưới50
0.98Bàn thắng mỗi trận1.97
10Giữ sạch lưới13
14Trên 2.5 bàn24
25Hiệp hai45