Excelsior Maassluis vs AFC Amsterdam
Tỷ số chung cuộc: Excelsior Maassluis 2-1 AFC Amsterdam tại Tweede Divisie, 4 tháng 5, 2024. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Excelsior Maassluis thắng 1, hòa 3, AFC Amsterdam thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Tweede Divisie · Vòng 31
- Sân vận động
- Sportpark Dijkpolder, Maassluis
- Phong độ
- DWLDD Excelsior Maassluis
- LWWWL AFC Amsterdam
- 24' 0-1 S. Hetli11m
- HT0-1
- 46' ▲ C. Tureaij ▼ Darren Maatsen
- 55' ▲ J. Haars ▼ N. van den Beemt
- 63' ▲ T. Linthorst ▼ M. Mengerink
- 63' ▲ W. Been ▼ G. van Weerdenburg
- 63' ▲ S. Ederveen ▼ M. van Kempen
- 74' C. Tureaij · G. Overman 1-1
- 79' ▲ D. van Delft ▼ P. Langedijk
- 83' ▲ M. Jesse ▼ C. Claver
- 83' B. Wennekers · C. Tureaij 2-1
- FT2-1
Đội hình
- 16T. van der Kleij
- 3K. Ringeling
- 26D. Heuvelman
- 21G. Overman
- 15Y. Eisden
- 17K. Dercks
- 14G. da Fonseca
- 6N. van den Beemt ▼ 55'
- 10Darren Maatsen ▼ 46'
- 11P. Langedijk ▼ 79'
- 9B. Wennekers
Dự bị 7
- 2C. Tureaij ▲ 46'
- 19J. Haars ▲ 55'
- 18D. van Delft ▲ 79'
- 1T. Boks
- 7R. Ouali
- 20Baset Moshtaq
- 4G. Urbanus
- 25D. Nolet
- 3G. Markiet
- 4Dalian Maatsen ▼ 46'
- 15G. van Weerdenburg ▼ 63'
- 5C. Claver ▼ 83'
- 26M. van Kempen ▼ 63'
- 6N. Benninga
- 16S. de Mooij
- 27J. van der Greft
- 29M. Mengerink ▼ 63'
- 23S. Hetli
Dự bị 7
- 18T. Linthorst ▲ 63'
- 28W. Been ▲ 63'
- 12S. Ederveen ▲ 63'
- 11M. Jesse ▲ 83'
- 1G. van Zetten
- 7M. Platje
- 17D. Ascencion
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 89 - 38 | +51 | 82 | |
| 2 | 34 | 66 - 42 | +24 | 71 | |
| 3 | 34 | 69 - 47 | +22 | 62 | |
| 4 | 34 | 62 - 49 | +13 | 59 | |
| 5 | 34 | 63 - 47 | +16 | 57 | |
| 6 | 34 | 57 - 53 | +4 | 54 | |
| 7 | 34 | 59 - 53 | +6 | 49 | |
| 8 | 34 | 60 - 55 | +5 | 49 | |
| 9 | 34 | 49 - 54 | -5 | 47 | |
| 10 | 34 | 48 - 43 | +5 | 44 | |
| 11 | 34 | 50 - 48 | +2 | 44 | |
| 12 | 34 | 45 - 56 | -11 | 42 | |
| 13 | 34 | 49 - 57 | -8 | 41 | |
| 14 | 34 | 43 - 52 | -9 | 39 | |
| 15 | 34 | 44 - 61 | -17 | 33 | |
| 16 | 34 | 42 - 62 | -20 | 32 | |
| 17 | 34 | 36 - 65 | -29 | 23 | |
| 18 | 34 | 35 - 84 | -49 | 19 |
Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
46Trận đấu38
63Ghi được65
73Thủng lưới50
1.37Bàn thắng mỗi trận1.71
12Giữ sạch lưới11
27Trên 2.5 bàn21
38Hiệp hai39