Willem II vs Almere City FC
Tỷ số chung cuộc: Willem II 0-2 Almere City FC tại Eredivisie, 29 tháng 3, 2025. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: Willem II thắng 6, hòa 1, Almere City FC thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Eredivisie · Vòng 27
- Sân vận động
- Koning Willem II Stadion, Tilburg
- Phong độ
- LDLDL Willem II
- WWLWW Almere City FC
- 12' 0-1 C. Brym
- 31' Kyan Vaesen
- 32' Kyan Vaesen
- 35' Hamdi Akujobi
- 39' ▲ Y. Sylla ▼ N. Doodeman
- 40' Youssuf Sylla
- HT0-1
- 46' ▲ M. Martins ▼ H. Akujobi
- 49' 0-2 M. Martins · T. Haye
- 62' ▲ E. Kehrer ▼ P. Joosten
- 70' Junior Kadile
- 76' Erik Schouten
- 77' ▲ A. Fatah ▼ A. Lachkar
- 83' ▲ R. Providence ▼ A. Tahiri
- 83' ▲ J. Ritmeester van de Kamp ▼ J. Kadile
- 83' ▲ A. Nalić ▼ K. Hansen
- 84' Marvin Martins
- 88' Charles-Andreas Brym
- 89' ▲ B. Guillaume ▼ C. Brym
- FT0-2
Đội hình
- 1T. Didillon-Hödl 6.5
- 33T. St. Jago 7.2
- 30R. Behounek 6.6
- 4E. Schouten 7.7
- 7N. Doodeman ▼ 39' 6.9
- 8J. Bosch 6.9
- 34A. Lachkar ▼ 77' 6.5
- 17P. Joosten ▼ 62' 6.9
- 22R. Nizet 7.3
- 16R. Meerveld 7.3
- 9K. Vaesen 5.3
Dự bị 9
- 19Y. Sylla ▲ 39' 6.7
- 11E. Kehrer ▲ 62' 6.9
- 21A. Fatah ▲ 77' 6.9
- 41M. Schut
- 48J. Mathijsen
- 51U. van Aalst
- 50P. van Loon
- 15M. Pivaš
- 24C. van den Berg
- 1N. Bakker 8.2
- 20H. Akujobi ▼ 46' 6.3
- 4Visus 7.5
- 15J. Lawrence 7.5
- 14V. Zagaritis 7.3
- 19T. Haye ⇢ 8.0
- 8A. Tahiri ▼ 83' 7.3
- 17K. Hansen ▼ 83' 7.3
- 9T. Robinet 7.5
- 11J. Kadile ▼ 83' 7.2
- 18C. Brym ⚽ ▼ 89' 7.6
Dự bị 12
- 27M. Martins ⚽ ▲ 46' 7.3
- 7R. Providence ▲ 83' 6.6
- 5J. Ritmeester van de Kamp ▲ 83' 6.3
- 16A. Nalić ▲ 83' 6.6
- 21B. Guillaume ▲ 89'
- 22T. Barbet
- 3J. Jacobs
- 2D. Dankerlui
- 28T. Receveur
- 31J. van der Wilt
- 29J. Wendlinger
- 12Ali Jasim
Thống kê
12⚑8
⚑520
52%Kiểm soát bóng48%
14Dứt điểm19
5Trúng đích5
7Chệch đích6
5Sút trong vòng cấm13
9Sút ngoài vòng cấm6
2Bị chặn8
8Phạt góc5
1Việt vị2
6Phạm lỗi10
2Thẻ vàng2
1Thẻ đỏ0
3Cứu thua5
0.84Bàn thắng ngăn chặn0.84
438Chuyền bóng406
369Chuyền chính xác345
84%Chính xác chuyền85%
0.67Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.94
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 103 - 39 | +64 | 79 | |
| 2 | 34 | 67 - 32 | +35 | 78 | |
| 3 | 34 | 76 - 38 | +38 | 68 | |
| 4 | 34 | 62 - 45 | +17 | 64 | |
| 5 | 34 | 58 - 37 | +21 | 57 | |
| 6 | 34 | 62 - 49 | +13 | 54 | |
| 7 | 34 | 57 - 55 | +2 | 51 | |
| 8 | 34 | 51 - 46 | +5 | 43 | |
| 9 | 34 | 42 - 57 | -15 | 43 | |
| 10 | 34 | 43 - 51 | -8 | 41 | |
| 11 | 34 | 37 - 54 | -17 | 41 | |
| 12 | 34 | 39 - 43 | -4 | 39 | |
| 13 | 34 | 40 - 53 | -13 | 39 | |
| 14 | 34 | 42 - 63 | -21 | 38 | |
| 15 | 34 | 34 - 58 | -24 | 33 | |
| 16 | 34 | 34 - 56 | -22 | 26 | |
| 17 | 34 | 44 - 74 | -30 | 25 | |
| 18 | 34 | 23 - 64 | -41 | 22 |
Champions League (League phase: ) Champions League (Qualification: ) Europa League (Qualification: ) Europa League (League phase: ) Eredivisie (Conference League - Play Offs: ) Eredivisie (Relegation) Eerste Divisie
So sánh
45Trận đấu45
56Ghi được40
78Thủng lưới80
1.24Bàn thắng mỗi trận0.89
7Giữ sạch lưới11
24Trên 2.5 bàn23
22Hiệp hai18